Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur vs Keflavik, 00:00 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 31/08/2026
Hafnarfjordur 2 Kết thúc HT 1-1 1
Keflavik
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Kaprakraki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Hafnarfjordur | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Stefan Ljubicic | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Stefan Ljubicic | |
| Gils Gislason 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| Gislason G. 2 - 2 ⚽ | 27' | |
| Gils Gislason | 34' | |
| ▲ Arngrimur Bjartur Gudmundsson ▼ Birkir Valur Jonsson | 34' ⇄ | |
| Gislason G. | 34' | |
| ▲ Gudmundsson A. ▼ | 34' ⇄ | |
| 42' | Sindri Snaer Magnusson | |
| HT 1-1 | ||
| Kjartan Halldorsson 3 - 2 ⚽ | 52' | |
| Adolf Dadi Birgisson | 57' | |
| ▲ Arnor Borg Gudjohnsen ▼ Adolf Dadi Birgisson | 59' ⇄ | |
| ▲ Gudmundur Andri Tryggvason ▼ Gils Gislason | 59' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mate Simicic ▼ Sindri Snaer Magnusson | |
| 66' ⇄ | ▲ Elvis Bwomono ▼ Axel Ingi Johannesson | |
| 66' ⇄ | ▲ Dagur Ingi Valsson ▼ Alpha Conteh | |
| 81' ⇄ | ▲ Marin Mudrazija ▼ Thorlakur Baxter | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 13 |
Chủ = Hafnarfjordur · Khách = Keflavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hafnarfjordur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 9 | 8 | 27 | 38 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 17 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 21 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 32 | 36 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 25 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hafnarfjordur 13 (65%)Hòa 4 (20%)Keflavik 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | T |
| 26/02/24 | Hafnarfjordur | 1-4 (0-2) | Keflavik | +1.5 | 3.75 | B |
| 01/08/23 | Keflavik | 2-3 (0-2) | Hafnarfjordur | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/23 | Hafnarfjordur | 2-1 (1-0) | Keflavik | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/10/22 | Keflavik | 2-3 (2-1) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | T |
| 23/08/22 | Hafnarfjordur | 3-0 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | T |
| 23/05/22 | Keflavik | 2-1 (2-1) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3 | B |
| 29/01/22 | Hafnarfjordur | 4-1 (2-1) | Keflavik | - | - | T |
| 26/08/21 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | Keflavik | +1 | 3 | H |
| 21/08/21 | Keflavik | 0-5 (0-1) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3 | T |
| 16/01/21 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-2) | Keflavik | - | - | B |
| 21/02/19 | Keflavik | 2-2 (0-1) | Hafnarfjordur | +2.25 | 3.5 | H |
| 29/01/19 | Keflavik | 0-1 (0-0) | Hafnarfjordur | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/08/18 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Hafnarfjordur | +1.5 | 3 | T |
| 05/06/18 | Hafnarfjordur | 2-2 (1-2) | Keflavik | +1.25 | 3 | H |
| 25/01/18 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Hafnarfjordur | +1 | 3.25 | T |
| 18/03/17 | Keflavik | 2-3 (0-0) | Hafnarfjordur | +1.25 | 3 | T |
| 14/01/17 | Keflavik | 0-3 (0-0) | Hafnarfjordur | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/04/16 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Hafnarfjordur | +1.5 | 3.5 | H |
| 29/07/15 | Keflavik | 1-2 (1-1) | Hafnarfjordur | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Hafnarfjordur
HBTHHHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | IA Akranes | 1-1 (0-1) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3.5 | H |
| 17/08/26 | Hafnarfjordur | 2-4 (1-2) | Vikingur Reykjavik | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | KA Akureyri | 0-1 (0-0) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 4.25 | H |
| 27/07/26 | Fram Reykjavik | 0-0 (0-0) | Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | H |
| 21/07/26 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/07/26 | Hafnarfjordur | 2-0 (0-0) | Valur Reykjavik | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Hafnarfjordur | 2-2 (2-2) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | H |
| 29/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-0) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Fylkir | 5-0 (3-0) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | Hafnarfjordur | 3-4 (3-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | KR Reykjavik | 4-2 (4-2) | Hafnarfjordur | -1.25 | 4 | B |
| 24/04/26 | Valur Reykjavik | 3-0 (3-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-2 (1-1) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Keflavik
TTBTBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Thor Akureyri | 0-2 (0-1) | Keflavik | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/08/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Keflavik | -0.5 | 4 | B |
| 06/08/26 | Keflavik | 3-0 (3-0) | KA Akureyri | +0.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | -1.75 | 3.75 | B |
| 21/07/26 | Keflavik | 5-2 (2-0) | IA Akranes | 0 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Breidablik | 2-1 (0-1) | Keflavik | -1 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Keflavik | 3-2 (1-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 4 | T |
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | KA Akureyri | 1-2 (1-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Fram Reykjavik | 3-1 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 4 | B |
Đội hình
Hafnarfjordur
Keflavik
1Jokull Andresson2Birkir Valur Jonsson5Oliver Stefansson22CIsak Oli Olafsson37Baldur Kari Helgason17Jóhannes Kristinn Bjarnason23Tomas Orri Robertsson7Kjartan Halldorsson14Adolf Dadi Birgisson32Gils Gislason18Erlingur Agnarsson1Asgeir Magnusson3Axel Ingi Johannesson4Nacho Heras20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson8Thorlakur Baxter11Mohamed Alghoul21Alpha Conteh23Eidur Ragnarsson10Stefan Ljubicic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jokull Andresson5.9
- 2Birkir Valur Jonsson▼ Rời sân 34'7.2
- 5Oliver Stefansson7.6
- 7Kjartan Halldorsson⚽ Ghi bàn 52'7.5
- 14Adolf Dadi Birgisson🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 59'6.7
- 17Jóhannes Kristinn Bjarnason7.2
- 18Erlingur Agnarsson7.1
- 22Isak Oli Olafsson C6.7
- 23Tomas Orri Robertsson6.9
- 32Gils Gislason⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 59'6.3
- 37Baldur Kari Helgason7
Khách · 4231
- 1Asgeir Magnusson6.9
- 3Axel Ingi Johannesson▼ Rời sân 66'6.5
- 4Nacho Heras6.2
- 6Sindri Snaer Magnusson C🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 66'6.2
- 8Thorlakur Baxter▼ Rời sân 81'5.2
- 10Stefan Ljubicic⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23'7
- 11Mohamed Alghoul6.6
- 20Marin Brigic7.1
- 21Alpha Conteh▼ Rời sân 66'6
- 22Asgeir Pall Magnusson6.9
- 23Eidur Ragnarsson5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
71
Tấn công
95116
Tấn công nguy hiểm
8364
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
410468
TL chuyền bóng thành công
76%78%
Phạm lỗi
157
Việt vị
02
Cứu thua
04
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.290.38
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hafnarfjordur (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Keflavik (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hafnarfjordur (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Keflavik (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hafnarfjordur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Oliver Stefansson | 7.6 | 0/0 | 51/64 | 1 | |||
| 7Kjartan Halldorsson Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 6/3 | 21/29 | 0 | ||
| 2Birkir Valur Jonsson Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 15/18 | 4 | |||
| 17Jóhannes Kristinn Bjarnason Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 38/48 | 1 | |||
| 18Erlingur Agnarsson Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/0 | 17/25 | 1 | |||
| 37Baldur Kari Helgason Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 36/41 | 1 | |||
| 23Tomas Orri Robertsson Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 32/42 | 4 | |||
| 22Isak Oli Olafsson Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/54 | 1 | |||
| 14Adolf Dadi Birgisson Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 14/19 | 0 | 🟨 | ||
| 32Gils Gislason Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1 | 1/1 | 7/12 | 1 | 🟨 | |
| 1Jokull Andresson Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 90Arnor Borg Gudjohnsen (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 38Arngrimur Bjartur Gudmundsson (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/25 | 3 | |||
| 11Gudmundur Andri Tryggvason (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/2 | 5/10 | 2 |
Keflavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Marin Brigic Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 65/81 | 0 | |||
| 10Stefan Ljubicic Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 15/20 | 0 | ||
| 22Asgeir Pall Magnusson Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 37/46 | 6 | |||
| 1Asgeir Magnusson Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 35/58 | 0 | |||
| 11Mohamed Alghoul Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 28/33 | 1 | |||
| 3Axel Ingi Johannesson Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 24/29 | 6 | |||
| 6Sindri Snaer Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 23/30 | 3 | 🟨 | ||
| 4Nacho Heras Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 44/50 | 2 | |||
| 21Alpha Conteh Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 23Eidur Ragnarsson Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 3/0 | 13/18 | 0 | |||
| 8Thorlakur Baxter Tiền vệ trung tâm | 5.2 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 7Dagur Ingi Valsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 88Mate Simicic (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 2Elvis Bwomono (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 14Marin Mudrazija (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hafnarfjordur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929-10-14 | Thành lập | 1929-9-29 |
| Kaprakraki Stadium | Sân nhà | Keflavikurvollur Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 2000 |
| Joey Gudjonsson | HLV | Haraldur Gudmundsson |
| Hafnarfjordur | Khu vực | Reykjanesbaer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.48 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 ↓ | 2.15 ↓ | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.70 | 3.00 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.80 ↑ | 8.00 ↑ | 1.12 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 2.63 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.70 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.83 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.95 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.75 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.77 ↑ | 93.92 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.83 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.90 | 2.78 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.77 | 2.89 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.78 | 2.76 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.15 ↑ | 67.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.70 | 0.90 | 3.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.87 | 2.74 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.35 ↑ | 29.48 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.90 | 3.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.55 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.75 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.88 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hafnarfjordur | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Keflavik | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).