Kết quả bóng đá trận Hacken vs Degerfors IF, 20:00 ngày 24/10/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 24/10/2026
Hacken 4 Kết thúc HT 4-0 0
Degerfors IF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Hacken | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| G.Lindgren (Kiến tạo: Julius Lindberg) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| Wembangomo B. 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 26' | ||
| Hilvenius H. | 26' | |
| 5 - 0 ⚽ | 30' | |
| Rygaard M. (Kiến tạo: Adrian Svanback) 6 - 0 ⚽ | 30' | |
| 7 - 0 ⚽ | 32' | |
| Rygaard M. (Kiến tạo: Julius Lindberg) 8 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 5 | 15 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 10 |
Chủ = Hacken · Khách = Degerfors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 33 | 29 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 17 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 15 | 6 |
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
Đội hình
Hacken
Degerfors IF
99Berisha E.5Wembangomo B.13Hilvenius H.21Lundqvist A.22Helander F.6A.Doumbia19Seger D.10Rygaard M.11Lindberg J.20Svanback A.9G.Lindgren38Igonen M.3N.Skuseth6Sundgren D.16Ohlsson S.18S.Diatara8Hussein B.13Yiriyon Yaw G.9Boutera K.10Milleskog N.22Girmai N.11Vukojevic D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Wembangomo B.⚽ Ghi bàn 15'
- 6A.Doumbia
- 9G.Lindgren⚽ Ghi bàn 8'
- 10Rygaard M.⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 32'
- 11Lindberg J.🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 32'
- 13Hilvenius H.🟨 Thẻ vàng 26'
- 19Seger D.
- 20Svanback A.🎯 Kiến tạo 30'
- 21Lundqvist A.
- 22Helander F.
- 99Berisha E.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
106
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
280204
TL chuyền bóng thành công
91%77%
Phạm lỗi
46
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
59
Chuyền dài
1018
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Degerfors IF (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hacken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-2 | Thành lập | 1907-1-13 |
| Gamla Ullevi | Sân nhà | Stora Valla |
| 6000 | Sức chứa | 12500 |
| Jens Gustafsson | HLV | Henok Goitom |
| GÖTEBORG | Khu vực | Degerfors |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.10 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.45 ↑ | 7.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.30 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 102.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.50 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 63.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 40.00 ↑ | 0.55 ↓ | 5.50 | 1.30 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.50 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 61.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.60 | 0.97 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.24 | 5.70 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.25 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 10.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.26 | 1.26 | 3.50 | 0.58 | 1.07 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.97 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hacken | +1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Degerfors IF | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).