Kết quả bóng đá trận Hacken B (W) vs Sandvikens IF (W), 21:00 ngày 02/08/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 21:00 ngày 02/08/2026
Hacken B (W)
3 Kết thúc HT 3-1 4
Sandvikens IF (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Hacken B (W) Phút Sandvikens IF (W)
6' 0 - 1 Alvin M.
Egenwall E. 1 - 1 16'
Ryd H. 2 - 1 30'
Sternvik L. 3 - 1 42'
HT 3-1
50' 3 - 2 Andersson L.
60' 3 - 3 Sellstrom M.
87' 4 - 3 (phản lưới)
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 12
Hòa 00 12
Bại 22 86
Ghi bàn 48 1118
Mất bàn 59 2028
Điểm 33 48

Chủ = Hacken B (W) · Khách = Sandvikens IF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hacken B (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnSandvikens IF (W) (19)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (5%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (13%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (11%)
4 (25%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (50%)Bại/Bại10 (53%)

Bảng xếp hạng

Hacken B (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1511131534414
Sân nhà7007816014
Sân khách8116718413
6 gần6015411--

Sandvikens IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1513111544613
Sân nhà80261026213
Sân khách7115518414
6 gần6024614--

Thành tích gần đây — Hacken B (W)

HBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD225/07/26Enskede IK (W)1-1 (0-0)Hacken B (W)6-5--H
SWE WD217/06/26Hacken B (W)1-2 (0-2)Gamla Upsala SK (W)8-5-0.252.75B
SWE WD214/06/26Orebro (W)3-0 (2-0)Hacken B (W)8-6--B
SWE WD230/05/26Goteborg (W)2-1 (0-1)Hacken B (W)6-6--B
SWE WD223/05/26Hacken B (W)0-1 (0-1)Elfsborg (W)2-8--B
SWE WD216/05/26Hacken B (W)1-2 (1-1)Husqvarna (W)7-2--B
SWE WD209/05/26Orebro Soder (W)2-1 (1-0)Hacken B (W)---B
SWE WD202/05/26Hacken B (W)0-1 (0-0)Alingsas (W)6-6--B
SWE WD225/04/26Umea IK (W)4-1 (2-1)Hacken B (W)---B
SWE WD204/04/26Linkopings (W)3-0 (1-0)Hacken B (W)---B
SWE WD228/03/26Hacken B (W)2-4 (0-1)Trelleborgs FF (W)4-5--B
INT CF21/03/26Husqvarna (W)3-1 (1-1)Hacken B (W)---B
SWE WD215/11/25IK Uppsala (W)5-2 (0-1)Hacken B (W)---B
SWE WD208/11/25Hacken B (W)1-1 (1-1)Team TG FF (W)---H
SWE WD201/11/25Hacken B (W)0-2 (0-1)Elfsborg (W)5-5--B
SWE WD218/10/25Orebro Soder (W)3-0 (2-0)Hacken B (W)4-0--B
SWE WD211/10/25Hacken B (W)1-1 (1-0)Sunnana SK (W)1-4+0.52.75H
SWE WD204/10/25Jitex DFF (W)3-3 (0-2)Hacken B (W)10-2--H
SWE WD227/09/25Gamla Upsala SK (W)1-0 (0-0)Hacken B (W)4-5--B
SWE WD220/09/25Hacken B (W)0-4 (0-0)Trelleborgs FF (W)1-6--B

Thành tích gần đây — Sandvikens IF (W)

HBBHBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD225/07/26Sandvikens IF (W)3-3 (2-1)Alingsas (W)---H
SWE WD221/06/26Enskede IK (W)4-0 (3-0)Sandvikens IF (W)2-6-1.753B
SWE WD213/06/26Sandvikens IF (W)3-4 (2-1)Husqvarna (W)---B
SWE WD230/05/26Sandvikens IF (W)0-0 (0-0)Jitex DFF (W)---H
SWE WD223/05/26Linkopings (W)1-0 (1-0)Sandvikens IF (W)---B
SWE WD216/05/26Umea IK (W)2-0 (1-0)Sandvikens IF (W)---B
SWE WD210/05/26Sandvikens IF (W)0-5 (0-1)Goteborg (W)---B
SWE WD201/05/26Orebro Soder (W)1-1 (1-0)Sandvikens IF (W)2-5-0.53H
SWE WD225/04/26Sandvikens IF (W)1-5 (0-2)Orebro (W)3-2--B
SWE WD204/04/26Trelleborgs FF (W)1-0 (0-0)Sandvikens IF (W)5-3--B
SWE WD228/03/26Sandvikens IF (W)1-2 (1-2)Gamla Upsala SK (W)8-4+0.253.25B
INT CF07/03/26Eskilstuna United (W)3-0 (1-0)Sandvikens IF (W)---B
INT CF28/02/26Orebro Soder (W)1-1 (0-0)Sandvikens IF (W)---H
INT CF07/02/26Sandvikens IF (W)0-2 (0-2)IK Uppsala (W)---B
SWEC-W-C24/10/24Sandvikens IF (W)0-7 (0-5)Umea IK (W)---B
SWEC-W-C08/08/24IFK Ostersund (W)0-1 (0-0)Sandvikens IF (W)---T
INT CF16/03/24Sandvikens IF (W)3-2 (2-2)Sundsvalls DFF (W)---T
SWEC-W-C31/08/22Sandvikens IF (W)0-3 (0-2)IK Uppsala (W)---B
SWEC-W-C31/07/22Sandvikens IF (W)3-1 (0-1)Vasteras BK30 (W)---T
SWE WD214/11/20Sandvikens IF (W)0-2 (0-0)Moron BK (W)5-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
4
Sút bóng
20
17
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
80
87
Tấn công nguy hiểm
55
46
Sút ngoài cầu môn
13
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hacken B (W) (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Sandvikens IF (W) (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hacken B (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Sandvikens IF (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Hacken B (W)Sandvikens IF (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
12
B/B
Hacken B (W)Sandvikens IF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
02
Thắng 1
44
Hòa
74
Thua 1
99
Thua 2+
Hacken B (W)Sandvikens IF (W)

Thông tin đội bóng

Hacken B (W) Thông tin Sandvikens IF (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.203.502.800.812.750.970.950.250.78
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓0.89 ↑5.750.88 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm3.103.651.920.903.750.900.880.500.92
Live117.00 ↑5.50 ↑1.08 ↓3.44 ↑7.500.16 ↓0.72 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.253.402.750.552.501.20---
Live2.253.35 ↓2.85 ↑0.552.501.20---
10BETSớm2.193.202.430.632.750.77---
Live2.15 ↓3.30 ↑2.70 ↑0.89 ↑3.000.75 ↓---
12betSớm2.033.403.000.772.750.990.860.250.90
Live117.00 ↑5.50 ↑1.08 ↓3.44 ↑7.500.16 ↓0.72 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.203.412.720.822.750.920.930.250.81
Live29.00 ↑4.50 ↑1.11 ↓2.12 ↑7.500.21 ↓0.69 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.750.602.501.20---
Live2.10 ↓3.40 ↑2.87 ↑0.602.501.20---
18BetSớm2.153.352.650.873.000.660.860.250.67
Live4.90 ↑1.41 ↓5.50 ↑1.57 ↑6.500.41 ↓0.75 ↓0.000.90 ↑
PinnacleSớm2.233.252.710.762.750.960.960.250.76
Live30.68 ↑6.78 ↑1.08 ↓2.46 ↑7.500.26 ↓0.69 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.203.302.700.582.501.20---
Live2.10 ↓3.40 ↑2.87 ↑0.582.501.20---
1xBetSớm2.333.502.600.612.501.130.750.000.96
Live41.00 ↑7.94 ↑1.08 ↓2.13 ↑7.500.34 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.153.802.631.003.000.800.980.250.83
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.60 ↑7.500.11 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.153.202.800.622.501.10---
Live91.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑7.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.