Kết quả bóng đá trận Hacken B (W) vs Linkopings (W), 21:00 ngày 15/08/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 21:00 ngày 15/08/2026
Hacken B (W)
1 Kết thúc HT 1-1 2
Linkopings (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Hacken B (W) Phút Linkopings (W)
Hopkins F. 1 - 0 25'
30' 1 - 1 Serepca A.
Hjartardottir E. 34'
HT 1-1
90' 1 - 2 Alden E.
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 18
Hòa 00 11
Bại 20 81
Ghi bàn 49 1124
Mất bàn 53 2011
Điểm 39 425

Chủ = Hacken B (W) · Khách = Linkopings (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hacken B (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnLinkopings (W) (20)
0 (0%)Thắng/Thắng9 (45%)
2 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (20%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (10%)
4 (25%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
8 (50%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Hacken B (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1511131534414
Sân nhà7007816014
Sân khách8116718413
6 gần6015613--

Linkopings (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1511313115361
Sân nhà7511168163
Sân khách8620157201
6 gần6411168--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hacken B (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Linkopings (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD204/04/26Linkopings (W)3-0 (1-0)Hacken B (W)---B

Thành tích gần đây — Hacken B (W)

BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD208/08/26Jitex DFF (W)1-0 (1-0)Hacken B (W)2-2--B
SWE WD202/08/26Hacken B (W)3-4 (3-1)Sandvikens IF (W)4-6--B
SWE WD225/07/26Enskede IK (W)1-1 (0-0)Hacken B (W)6-5--H
SWE WD217/06/26Hacken B (W)1-2 (0-2)Gamla Upsala SK (W)8-5-0.252.75B
SWE WD214/06/26Orebro (W)3-0 (2-0)Hacken B (W)8-6--B
SWE WD230/05/26Goteborg (W)2-1 (0-1)Hacken B (W)6-6--B
SWE WD223/05/26Hacken B (W)0-1 (0-1)Elfsborg (W)2-8--B
SWE WD216/05/26Hacken B (W)1-2 (1-1)Husqvarna (W)7-2--B
SWE WD209/05/26Orebro Soder (W)2-1 (1-0)Hacken B (W)---B
SWE WD202/05/26Hacken B (W)0-1 (0-0)Alingsas (W)6-6--B
SWE WD225/04/26Umea IK (W)4-1 (2-1)Hacken B (W)---B
SWE WD204/04/26Linkopings (W)3-0 (1-0)Hacken B (W)---B
SWE WD228/03/26Hacken B (W)2-4 (0-1)Trelleborgs FF (W)4-5--B
INT CF21/03/26Husqvarna (W)3-1 (1-1)Hacken B (W)---B
SWE WD215/11/25IK Uppsala (W)5-2 (0-1)Hacken B (W)---B
SWE WD208/11/25Hacken B (W)1-1 (1-1)Team TG FF (W)---H
SWE WD201/11/25Hacken B (W)0-2 (0-1)Elfsborg (W)5-5--B
SWE WD218/10/25Orebro Soder (W)3-0 (2-0)Hacken B (W)4-0--B
SWE WD211/10/25Hacken B (W)1-1 (1-0)Sunnana SK (W)1-4+0.52.75H
SWE WD204/10/25Jitex DFF (W)3-3 (0-2)Hacken B (W)10-2--H

Thành tích gần đây — Linkopings (W)

TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWEC-W-C12/08/26Wreta Kloster (W)1-5 (0-2)Linkopings (W)---T
SWE WD208/08/26Enskede IK (W)1-2 (0-1)Linkopings (W)0-11--T
SWE WD201/08/26Linkopings (W)2-4 (1-2)Orebro Soder (W)2-7+1.253B
SWE WD225/07/26Trelleborgs FF (W)1-1 (1-0)Linkopings (W)2-3--H
SWE WD219/06/26Linkopings (W)4-0 (0-0)Alingsas (W)---T
SWE WD214/06/26Umea IK (W)1-2 (0-1)Linkopings (W)---T
SWE WD231/05/26Husqvarna (W)1-3 (0-1)Linkopings (W)4-7--T
SWE WD223/05/26Linkopings (W)1-0 (1-0)Sandvikens IF (W)---T
SWE WD216/05/26Gamla Upsala SK (W)0-2 (0-2)Linkopings (W)---T
SWE WD209/05/26Linkopings (W)3-2 (3-1)Orebro (W)2-4--T
SWE WD202/05/26Elfsborg (W)0-0 (0-0)Linkopings (W)2-6--H
SWE WD225/04/26Linkopings (W)1-1 (0-1)Jitex DFF (W)---H
SWE WD204/04/26Linkopings (W)3-0 (1-0)Hacken B (W)---T
SWE WD228/03/26Goteborg (W)2-3 (1-1)Linkopings (W)0-5--T
INT CF22/03/26Elfsborg (W)1-1 (1-1)Linkopings (W)3-10--H
SWEC-W-C15/03/26Linkopings (W)4-0 (3-0)Gefle IF (W)4-5--T
SWEC-W-C12/03/26BK Hacken (W)3-0 (2-0)Linkopings (W)11-0-3.254B
SWEC-W-C21/02/26AIK Solna (W)1-0 (1-0)Linkopings (W)7-2-13B
INT CF14/02/26Linkopings (W)3-4 (1-2)Vaxjo (W)2-8--B
INT CF07/02/26Orebro (W)0-1 (0-0)Linkopings (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
22
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
61
111
Tấn công nguy hiểm
23
54
Sút ngoài cầu môn
3
14
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hacken B (W) (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Linkopings (W) (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hacken B (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Linkopings (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Hacken B (W)Linkopings (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Hacken B (W)Linkopings (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
06
Thắng 1
44
Hòa
82
Thua 1
82
Thua 2+
Hacken B (W)Linkopings (W)

Thông tin đội bóng

Hacken B (W) Thông tin Linkopings (W)
Thành lập 1932
Sân nhà Folkungavallen
0 Sức chứa 8000
HLV
Khu vực LINKÖPING
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm13.006.501.150.853.250.920.89-2.000.83
Live9.00 ↓5.50 ↓1.25 ↑0.97 ↑3.500.81 ↓0.83 ↓-1.750.89 ↑
InterwettenSớm12.006.251.201.103.500.60---
Live9.00 ↓5.75 ↓1.25 ↑0.95 ↓3.500.70 ↑---
10BETSớm7.605.001.210.873.250.74---
Live7.80 ↑5.001.24 ↑0.78 ↓3.250.85 ↑---
WewbetSớm13.405.701.150.843.250.900.93-2.000.81
Live9.55 ↓5.15 ↓1.22 ↑0.80 ↓3.250.94 ↑0.92 ↓-1.750.82 ↑
LadbrokesSớm11.006.001.180.442.501.62---
Live7.50 ↓5.00 ↓1.28 ↑0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm8.756.251.160.833.250.700.74-1.750.79
Live8.00 ↓5.50 ↓1.26 ↑0.92 ↑3.500.73 ↑0.79 ↑-1.750.86 ↑
PinnacleSớm7.485.241.250.933.500.790.93-1.500.79
Live7.78 ↑5.37 ↑1.26 ↑0.94 ↑3.500.80 ↑0.94 ↑-1.500.80 ↑
BwinSớm11.006.251.181.053.500.68---
Live8.00 ↓5.25 ↓1.27 ↑0.98 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm12.006.401.160.783.250.911.02-1.750.69
Live7.10 ↓6.09 ↓1.29 ↑0.94 ↑3.500.80 ↓0.92 ↓-1.750.82 ↑
Bet 365Sớm9.006.501.200.903.500.901.00-2.000.80
Live7.00 ↓6.00 ↓1.27 ↑1.00 ↑3.500.80 ↓0.95 ↓-1.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hacken B (W)-2001
Linkopings (W)+2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).