Kết quả bóng đá trận Hacken B (W) vs Enskede IK (W), 21:00 ngày 05/09/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 21:00 ngày 05/09/2026
Hacken B (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Enskede IK (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Hacken B (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 19 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 7 |
Chủ = Hacken B (W) · Khách = Enskede IK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 10 (43%) |
Bảng xếp hạng
Hacken B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 1 | 14 | 16 | 36 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 8 | 16 | 0 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 20 | 4 | 14 |
Enskede IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 28 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 14 | 9 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Sút bóng
27
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken B (W) (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Enskede IK (W) (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hacken B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.73 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.80 | 1.70 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.60 ↓ | 1.77 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.70 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.69 | 0.77 | 2.75 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.90 ↓ | 1.72 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.75 | 1.74 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 7.11 ↑ | 1.38 ↓ | 4.57 ↑ | 1.82 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.50 ↓ | 0.00 | 0.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.