Kết quả bóng đá trận Habitpharm Javor vs Jedinstvo UB, 00:00 ngày 20/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 00:00 ngày 20/08/2026
Habitpharm Javor
3 Kết thúc HT 2-0 0
Jedinstvo UB
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Ivanjica Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Habitpharm Javor Phút Jedinstvo UB
Aleksa Radonjic 1 - 0 23'
Dimitrije Acimovic 1 - 1 39'
HT 2-0
Botche Cande 2 - 1 57'
Stefan Vilotic 73'
79' Dimitrije Acimovic
89' Danilo Nesic
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 11 32
Bại 02 17
Ghi bàn 83 249
Mất bàn 36 817
Điểm 71 215

Chủ = Habitpharm Javor · Khách = Jedinstvo UB

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Habitpharm Javor (16)Hiệp 1 / Cả trậnJedinstvo UB (13)
6 (38%)Thắng/Thắng3 (23%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Habitpharm Javor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321156115
Sân nhà430112391
Sân khách202033213
6 gần6321135--

Jedinstvo UB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114611416
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần611469--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Habitpharm Javor 2 (67%)Hòa 1 (33%)Jedinstvo UB 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Jedinstvo UB0-1 (0-0)Habitpharm Javor-+0.252.75T
INT CF29/07/21Habitpharm Javor1-0 (1-0)Jedinstvo UB---T
INT CF23/07/20Habitpharm Javor0-0 (0-0)Jedinstvo UB---H

Thành tích gần đây — Habitpharm Javor

BHTHTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D216/08/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Vrsac5-6--B
SER D210/08/26Backa Topola1-1 (0-1)Habitpharm Javor7-4--H
SER D202/08/26Habitpharm Javor5-1 (3-1)Teleoptik2-1+1.253T
INT CF25/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac5-1--H
INT CF22/07/26Habitpharm Javor3-0 (1-0)FK Prva Iskra Jonoon7-2--T
INT CF15/07/26Habitpharm Javor2-0 (0-0)Semendrija 1924---T
INT CF12/07/26Habitpharm Javor2-0 (1-0)Borac Cacak6-3--T
INT CF09/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-1)Metalac Gornji Milanovac6-1--H
INT CF04/07/26Jedinstvo UB0-1 (0-0)Habitpharm Javor-+0.252.75T
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1-1.252.5H
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4+0.52.25B
SER D110/05/26Backa Topola6-1 (4-1)Habitpharm Javor4-3-0.752.5B
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26Habitpharm Javor4-0 (3-0)FK Napredak Krusevac5-6+12.5T
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4-0.252.25B
SER D119/04/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)FK Spartak Zlatibor Voda6-4+0.52.25T
SER D108/04/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-402.25B
SER D104/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-2 (0-0)Habitpharm Javor4-502.25T
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4-0.252.25H
SER D114/03/26Radnik Surdulica1-1 (0-1)Habitpharm Javor6-1-0.52.25H

Thành tích gần đây — Jedinstvo UB

BTBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D216/08/26Jedinstvo UB2-3 (0-2)Backa Topola7-6--B
SER D209/08/26Teleoptik0-2 (0-1)Jedinstvo UB8-9--T
SER D202/08/26Jedinstvo UB0-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac2-6--B
INT CF15/07/26Jedinstvo UB1-1 (1-1)FK Vrsac5-1--H
INT CF04/07/26Jedinstvo UB0-1 (0-0)Habitpharm Javor--0.252.75B
SER D209/05/26Jedinstvo UB1-3 (1-1)Zemun9-2--B
SER D204/05/26FK Vrsac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-5--B
SER CUP01/05/26Jedinstvo UB1-2 (1-1)Crvena Zvezda2-7-33.75B
SER D225/04/26FK Loznica1-0 (1-0)Jedinstvo UB4-5--B
SER D222/04/26Jedinstvo UB1-5 (0-3)FK Vozdovac Beograd4-502B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1-0.752B
SER D205/04/26Jedinstvo UB4-0 (1-0)FK Dubocica3-6--T
SER D228/03/26FK Loznica1-0 (0-0)Jedinstvo UB4-4-0.52B
SER D222/03/26Jedinstvo UB2-1 (2-0)FAP1-7--T
SER D215/03/26Dinamo Jug1-3 (0-1)Jedinstvo UB3-4--T
SER D209/03/26Jedinstvo UB0-3 (0-1)Semendrija 19244-2+0.52B
SER CUP04/03/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun5-2+0.252.5H
SER D228/02/26FK Vozdovac Beograd0-1 (0-1)Jedinstvo UB8-4--T
SER D222/02/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun6-1--H
SER D216/02/26Borac Cacak1-0 (1-0)Jedinstvo UB5-5-0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
116
119
Tấn công nguy hiểm
69
60
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
17
9
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
1
2
Quả ném biên
30
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Habitpharm Javor (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Jedinstvo UB (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Habitpharm Javor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Habitpharm JavorJedinstvo UB

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Habitpharm JavorJedinstvo UB

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
32
Thắng 1
73
Hòa
37
Thua 1
25
Thua 2+
Habitpharm JavorJedinstvo UB

Thông tin đội bóng

Habitpharm Javor Thông tin Jedinstvo UB
1945 Thành lập
Ivanjica Stadium Sân nhà
55000 Sức chứa 0
HLV Uros Matic
Beograd Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.533.605.500.802.250.980.981.000.80
Live1.03 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.70 ↑3.500.09 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.533.705.750.792.250.990.961.000.77
Live1.02 ↓10.50 ↑51.00 ↑1.18 ↑3.500.67 ↓0.39 ↓0.001.82 ↑
Mansion88Sớm1.473.855.600.812.250.950.861.000.90
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑3.33 ↑3.500.17 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.573.605.250.952.500.70---
Live1.01 ↓17.00 ↑50.00 ↑3.40 ↑3.500.14 ↓---
10BETSớm1.513.305.000.702.250.91---
Live1.01 ↓9.90 ↑61.47 ↑2.76 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm1.473.855.600.812.250.950.861.000.90
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑3.33 ↑3.500.17 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.463.855.600.782.250.980.861.000.90
Live1.01 ↓13.00 ↑18.00 ↑3.70 ↑3.500.07 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.443.565.600.812.250.950.861.000.90
Live1.15 ↓5.00 ↑11.50 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.543.565.350.752.250.950.951.000.75
Live1.12 ↓4.26 ↑19.50 ↑3.03 ↑3.500.11 ↓0.45 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.553.605.001.002.500.73---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.33 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.513.505.250.642.250.900.640.750.90
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑3.19 ↑3.500.16 ↓0.42 ↓0.001.54 ↑
PinnacleSớm1.493.605.590.792.250.920.861.000.85
Live1.15 ↓5.63 ↑16.83 ↑2.55 ↑3.500.26 ↓0.42 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm1.553.605.250.982.500.72---
Live1.01 ↓201.00 ↑251.00 ↑2.10 ↑3.500.27 ↓---
1xBetSớm1.573.605.711.002.500.721.551.500.45
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
SNAISớm1.503.755.75------
Live1.45 ↓3.756.50 ↑------
Bet 365Sớm1.533.605.500.802.251.001.001.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.503.505.501.002.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.