Kết quả bóng đá trận Habitpharm Javor vs FK Napredak Krusevac, 23:00 ngày 30/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 23:00 ngày 30/08/2026
Habitpharm Javor
3 Kết thúc HT 0-0 0
FK Napredak Krusevac
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Ivanjica Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Habitpharm Javor Phút FK Napredak Krusevac
Dusan Ristic 16'
16'
Ristic D. 16'
HT 0-0
Nemanja Djokic 1 - 0 53'
Stefan Milosevic 1 - 1 57'
65' Milan Mitrovic
69'
Botche Cande 87'
Lazar Konstantinov 2 - 1 90'
3 - 1 90+4'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 10 31
Bại 02 14
Ghi bàn 83 2411
Mất bàn 36 812
Điểm 73 2116

Chủ = Habitpharm Javor · Khách = FK Napredak Krusevac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Habitpharm Javor (16)Hiệp 1 / Cả trậnFK Napredak Krusevac (15)
6 (38%)Thắng/Thắng2 (13%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (19%)Hòa/Thắng3 (20%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Habitpharm Javor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321156115
Sân nhà430112391
Sân khách202033213
6 gần6231137--

FK Napredak Krusevac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631267107
Sân nhà32014366
Sân khách31112449
6 gần641174--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Habitpharm Javor 9 (45%)Hòa 5 (25%)FK Napredak Krusevac 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D127/04/26Habitpharm Javor4-0 (3-0)FK Napredak Krusevac5-6+12.5T
SER D131/01/26FK Napredak Krusevac1-2 (1-2)Habitpharm Javor4-602.25T
SER D123/08/25Habitpharm Javor0-0 (0-0)FK Napredak Krusevac4-402.25H
SER CUP04/12/24FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Habitpharm Javor4-4-0.752.25H
SER D104/04/24FK Napredak Krusevac3-0 (0-0)Habitpharm Javor4-4-0.252.25B
SER D127/10/23Habitpharm Javor0-2 (0-2)FK Napredak Krusevac4-4+0.52.25B
SER D127/05/23FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Habitpharm Javor5-1002T
SER D112/11/22Habitpharm Javor2-1 (0-1)FK Napredak Krusevac3-202.25T
SER D131/07/22FK Napredak Krusevac2-4 (0-1)Habitpharm Javor2-3-0.52.25T
SER D112/02/21FK Napredak Krusevac1-1 (0-1)Habitpharm Javor5-2-0.252.25H
SER D106/08/20Habitpharm Javor3-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-3+0.52.5T
SER D115/02/20FK Napredak Krusevac1-1 (0-0)Habitpharm Javor7-2-0.752.5H
SER D125/08/19Habitpharm Javor2-2 (1-0)FK Napredak Krusevac6-302H
SER D113/12/17Habitpharm Javor0-1 (0-0)FK Napredak Krusevac5-502.25B
SER D127/08/17FK Napredak Krusevac2-1 (1-1)Habitpharm Javor8-2-12.25B
SER D114/05/17FK Napredak Krusevac3-0 (0-0)Habitpharm Javor9-1-0.52.25B
SER D114/12/16Habitpharm Javor1-0 (0-0)FK Napredak Krusevac3-4+0.252.25T
SER D121/08/16FK Napredak Krusevac3-1 (2-1)Habitpharm Javor6-0-0.252B
INT CF11/07/15Habitpharm Javor1-0 (0-0)FK Napredak Krusevac1-0--T
SER D128/05/14Habitpharm Javor4-3 (4-3)FK Napredak Krusevac4-5+1.252.25T

Thành tích gần đây — Habitpharm Javor

HTBHTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D225/08/26FK Spartak Zlatibor Voda2-2 (2-1)Habitpharm Javor0-302.5H
SER D220/08/26Habitpharm Javor3-0 (2-0)Jedinstvo UB6-2+12.25T
SER D216/08/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Vrsac5-6--B
SER D210/08/26Backa Topola1-1 (0-1)Habitpharm Javor7-4--H
SER D202/08/26Habitpharm Javor5-1 (3-1)Teleoptik2-1+1.253T
INT CF25/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac5-1--H
INT CF22/07/26Habitpharm Javor3-0 (1-0)FK Prva Iskra Jonoon7-2--T
INT CF15/07/26Habitpharm Javor2-0 (0-0)Semendrija 1924---T
INT CF12/07/26Habitpharm Javor2-0 (1-0)Borac Cacak6-3--T
INT CF09/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-1)Metalac Gornji Milanovac6-1--H
INT CF04/07/26Jedinstvo UB0-1 (0-0)Habitpharm Javor-+0.252.75T
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1-1.252.5H
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4+0.52.25B
SER D110/05/26Backa Topola6-1 (4-1)Habitpharm Javor4-3-0.752.5B
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26Habitpharm Javor4-0 (3-0)FK Napredak Krusevac5-6+12.5T
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4-0.252.25B
SER D119/04/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)FK Spartak Zlatibor Voda6-4+0.52.25T
SER D108/04/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-402.25B
SER D104/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-2 (0-0)Habitpharm Javor4-502.25T

Thành tích gần đây — FK Napredak Krusevac

BHTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D224/08/26FK Napredak Krusevac1-2 (0-1)Backa Topola5-5--B
SER D220/08/26Teleoptik1-1 (0-0)FK Napredak Krusevac5-4+0.52.5H
SER D215/08/26FK Napredak Krusevac2-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac7-8--T
SER D209/08/26Bor 19190-1 (0-0)FK Napredak Krusevac3-6--T
SER D203/08/26FK Napredak Krusevac1-0 (0-0)FK Graficar Beograd4-6--T
INT CF25/07/26FK Napredak Krusevac1-0 (0-0)FK Dubocica3-8--T
INT CF19/07/26Otrant3-2 (0-1)FK Napredak Krusevac3-1--B
INT CF15/07/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)FK Sloga Doboj3-302.5B
INT CF11/07/26Radnik Bijeljina1-0 (0-0)FK Napredak Krusevac3-3--B
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4-1.752.75B
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8-1.252.75H
SER D110/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-3 (0-1)FK Napredak Krusevac3-3-0.52.75T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2-1.52.75B
SER D127/04/26Habitpharm Javor4-0 (3-0)FK Napredak Krusevac5-6-12.5B
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5-12.5B
SER D119/04/26Backa Topola4-1 (2-1)FK Napredak Krusevac5-2-1.52.75B
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7-12.5B
SER D103/04/26FK Napredak Krusevac1-2 (0-2)Backa Topola7-4-0.752.5B
SER D121/03/26Vojvodina Novi Sad4-1 (2-0)FK Napredak Krusevac8-1-23B
SER D116/03/26FK Napredak Krusevac2-2 (0-2)OFK Beograd2-7-0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
111
104
Tấn công nguy hiểm
48
56
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
6
2
Quả ném biên
21
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Habitpharm Javor (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FK Napredak Krusevac (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Habitpharm Javor (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

FK Napredak Krusevac (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
60
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Habitpharm JavorFK Napredak Krusevac

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Habitpharm JavorFK Napredak Krusevac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
34
Thắng 1
63
Hòa
38
Thua 1
24
Thua 2+
Habitpharm JavorFK Napredak Krusevac

Thông tin đội bóng

Habitpharm Javor Thông tin FK Napredak Krusevac
1945 Thành lập 1946
Ivanjica Stadium Sân nhà Youth Stadium
55000 Sức chứa 10811
HLV Radoslav Batak
Beograd Khu vực Krusevac
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.933.203.750.892.250.880.920.500.80
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑1.21 ↑2.500.65 ↓2.70 ↑0.250.24 ↓
InterwettenSớm2.103.153.401.202.500.55---
Live1.01 ↓24.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm1.962.903.100.902.250.74---
Live2.03 ↑2.95 ↑3.20 ↑0.902.250.74---
SbobetSớm1.813.063.680.862.250.900.810.500.95
Live1.24 ↓3.92 ↑10.50 ↑2.50 ↑2.500.20 ↓1.66 ↑0.250.30 ↓
LadbrokesSớm2.103.003.201.252.500.57---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.053.053.300.662.000.920.730.250.83
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
BwinSớm2.053.003.201.202.500.58---
Live2.053.003.201.202.500.58---
1xBetSớm2.103.103.411.182.500.580.490.001.34
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.42 ↑3.500.12 ↓0.23 ↓0.003.18 ↑
Bet 365Sớm1.833.104.000.952.250.850.900.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.