Kết quả bóng đá trận Hà Nội FC vs Sông Lam Nghệ An, 19:15 ngày 12/09/2026
V.League 1 · 19:15 ngày 12/09/2026
Hà Nội FC 1 Kết thúc HT 0-1 4
Sông Lam Nghệ An
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hà Nội FC | Phút | |
| 9' | ||
| Nguyễn Hải Long | 9' | |
| 14' | ||
| 14' | Abdel-Amine Tran | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Paraiba Bruno | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 17 | 17 |
| Điểm | 1 | 9 | 14 | 12 |
Chủ = Hà Nội FC · Khách = Sông Lam Nghệ An
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hà Nội FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Hà Nội FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Sông Lam Nghệ An
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Đội hình
Hà Nội FC
Sông Lam Nghệ An
1Quan Văn Chuẩn7Phạm Xuân Mạnh11Đỗ Hoàng Hên14Nguyễn Hải Long16Nguyễn Thành Chung21Vũ Đình Hải26Taggart A.36Yuval Sade44Christie C.88Đỗ Hùng Dũng90Jung A.1Cao Văn Bình5Onoja J.12Bùi Thanh Đức15Lê Nguyên Hoàng19Phan Bá Quyền20Lê Văn Quý21Phan Xuân Đại32Hồ Khắc Ngọc55Hoàng Văn Khánh83Paraiba Bruno87Abdel-Amine Tran
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Cao Văn Bình
- 5Onoja J.
- 12Bùi Thanh Đức
- 15Lê Nguyên Hoàng
- 19Phan Bá Quyền
- 20Lê Văn Quý
- 21Phan Xuân Đại
- 32Hồ Khắc Ngọc
- 55Hoàng Văn Khánh
- 83Paraiba Bruno⚽ Ghi bàn 35'
- 87Abdel-Amine Tran🟨 Thẻ vàng 14'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
75
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hà Nội FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sông Lam Nghệ An (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hà Nội FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Le Duc Tuan | HLV | Anh Tuan Pham |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.75 | 6.30 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.15 ↑ | 7.90 ↑ | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.20 | 7.20 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.50 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 123.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.80 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.50 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 123.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.30 | 5.90 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.14 | 5.50 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 3.80 | 7.75 | 0.69 | 3.00 | 0.88 | 0.73 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.41 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.00 | 8.25 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 32.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.