Kết quả bóng đá trận Hà Nội FC vs Ninh Bình FC, 19:15 ngày 30/10/2026
V.League 1 · 19:15 ngày 30/10/2026
Hà Nội FC 0 Hiệp 2 - 49' HT 0-1 1
Ninh Bình FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Hà Nội FC | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Nguyễn Lê Phát | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Hà Nội FC · Khách = Ninh Bình FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hà Nội FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Hà Nội FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Ninh Bình FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Đội hình
Hà Nội FC
Ninh Bình FC
1Quan Văn Chuẩn7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung22Nguyễn Công Nhật35Adriel Tadeu Ferreira Da Silva6Felida K.88Đỗ Hùng Dũng10Nguyễn Văn Quyết14Nguyễn Hải Long36Yuval Sade23Nguyễn Văn Tùng1Đặng Văn Lâm2Hoàng Thái Bình7Nguyễn Đức Chiến16Nguyễn Lê Phát86Dụng Quang Nho24Nguyễn Ngọc Mỹ28Nguyễn Hoàng Đức55Romeu66Trương Tiến Anh5Friday F.9Lucao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
38
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
23
Việt vị
01
Quả ném biên
913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hà Nội FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Ninh Bình FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hà Nội FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Le Duc Tuan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.47 | 2.37 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.15 | 3.43 ↓ | 2.37 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.70 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.20 ↓ | 1.57 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.83 | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.40 ↓ | 1.62 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.62 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 5.20 ↑ | 3.05 ↓ | 1.67 ↓ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.62 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.62 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.68 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.75 | 2.66 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 4.95 ↑ | 3.20 ↓ | 1.65 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.28 | 2.68 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 5.70 ↑ | 3.08 ↓ | 1.61 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.20 ↓ | 1.53 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.82 | 3.00 | 0.74 | 0.88 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.30 ↓ | 1.64 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.70 | 2.72 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 5.55 ↑ | 3.63 ↓ | 1.63 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.61 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ninh Bình FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).