Kết quả bóng đá trận Hà Nội FC vs Đà Nẵng, 19:15 ngày 20/09/2026
Cúp Quốc gia Việt Nam · 19:15 ngày 20/09/2026
Hà Nội FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Đà Nẵng
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Hà Nội FC | Phút | |
| 16' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Luong K. | |
| 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| 31' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 15 |
Chủ = Hà Nội FC · Khách = Đà Nẵng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hà Nội FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
54
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
73%27%
Phạm lỗi
25
Việt vị
01
Quả ném biên
85
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hà Nội FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Đà Nẵng (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hà Nội FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1976 | |
| Sân nhà | Chi Lang | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Le Duc Tuan | HLV | Viet Hoang Truong |
| Khu vực | Da Nang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.70 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 3.40 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | 0.64 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 1.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.70 | 3.90 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.20 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.55 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.73 | 3.80 | 3.55 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.52 ↓ | 5.75 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.88 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 7.52 ↑ | 1.18 ↓ | 9.67 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.