Kết quả bóng đá trận Gyori Dozsa (W) vs MOL Fehervar FC (W), 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 21:00 ngày 29/08/2026
Gyori Dozsa (W)
9 Kết thúc HT 3-0 0
MOL Fehervar FC (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Gyori Dozsa (W) Phút MOL Fehervar FC (W)
1 - 0 21'
2 - 0 32'
3 - 0 38'
HT 3-0
4 - 0 48'
5 - 0 51'
6 - 0 55'
7 - 0 63'
78'
8 - 0 79'
9 - 0 90+1'
FT 9-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 20 82
Hòa 10 10
Bại 03 14
Ghi bàn 143 377
Mất bàn 315 722
Điểm 70 256

Chủ = Gyori Dozsa (W) · Khách = MOL Fehervar FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyori Dozsa (W) (8)Hiệp 1 / Cả trậnMOL Fehervar FC (W) (6)
3 (38%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (50%)

Bảng xếp hạng

Gyori Dozsa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310194102
Sân nhà220012163
Sân khách21107345
6 gần6411145--

MOL Fehervar FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520361969
Sân nhà2002210010
Sân khách32014963
6 gần63031014--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Gyori Dozsa (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)MOL Fehervar FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD113/04/24MOL Fehervar FC (W)1-9 (1-2)Gyori Dozsa (W)---T
HUN WD114/10/23Gyori Dozsa (W)5-0 (1-0)MOL Fehervar FC (W)11-1--T
HUN WD125/03/23Gyori Dozsa (W)2-0 (1-0)MOL Fehervar FC (W)---T
HUN WD110/09/22MOL Fehervar FC (W)1-5 (1-2)Gyori Dozsa (W)---T

Thành tích gần đây — Gyori Dozsa (W)

HTTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD126/08/26Budapest Honved Woman's2-2 (1-0)Gyori Dozsa (W)5-6--H
HUN WD122/08/26Gyori Dozsa (W)3-1 (2-0)Puskas Akademia (W)6-7--T
HUN WD115/08/26Diosgyori VTK (W)1-5 (0-2)Gyori Dozsa (W)---T
INT CF25/07/26Gyori Dozsa (W)3-0 (0-0)First Vienna (W)---T
INT CF18/07/26Slovacko (W)1-0 (0-0)Gyori Dozsa (W)---B
HUN WD127/05/26Gyori Dozsa (W)1-0 (1-0)MTK Hungaria FC (W)2-4+0.253T
HUN WD123/05/26MTK Hungaria FC (W)1-2 (1-1)Gyori Dozsa (W)3-4--T
HUN WD115/05/26Gyori Dozsa (W)7-0 (4-0)Pecsi MFC (W)7-2--T
HUN WD109/05/26Szekszard UFC (W)1-5 (0-2)Gyori Dozsa (W)2-7--T
HUN WD106/05/26Gyori Dozsa (W)0-0 (0-0)Szetomeharry (W)---H
HUN WD102/05/26Gyori Dozsa (W)1-0 (1-0)Ujpesti (W)10-0--T
HUN WD125/04/26MTK Hungaria FC (W)2-2 (0-1)Gyori Dozsa (W)4-4--H
HUN WD104/04/26Diosgyori VTK (W)2-3 (1-0)Gyori Dozsa (W)2-11--T
HUN WD101/04/26Gyori Dozsa (W)3-2 (3-0)Budapest Honved Woman's11-4+1.53T
HUN WD128/03/26Puskas Akademia (W)1-0 (0-0)Gyori Dozsa (W)8-6--B
HUN WCup18/03/26Ferencvarosi TC (W)2-0 (0-0)Gyori Dozsa (W)5-3-0.52.75B
HUN WD114/03/26Ferencvarosi TC (W)1-0 (0-0)Gyori Dozsa (W)8-2--B
HUN WD121/02/26Gyori Dozsa (W)7-0 (3-0)Budaorsi SC (W)7-0--T
HUN WCup14/02/26Gyori Dozsa (W)3-2 (1-2)Pecsi MFC (W)3-3--T
HUN WD122/11/25Victoria Boys (W)0-3 (0-0)Gyori Dozsa (W)0-8--T

Thành tích gần đây — MOL Fehervar FC (W)

BTBTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/31 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD126/08/26MOL Fehervar FC (W)2-3 (0-0)Pecsi MFC (W)---B
HUN WD122/08/26Szekszard UFC (W)0-3 (0-1)MOL Fehervar FC (W)10-2--T
HUN WD115/08/26MOL Fehervar FC (W)0-7 (0-4)MTK Hungaria FC (W)---B
HUN WD108/08/26Szetomeharry (W)0-1 (0-0)MOL Fehervar FC (W)---T
HUN D2E W17/05/25MOL Fehervar FC (W)0-3 (0-1)Budaorsi SC (W)1-5--B
HUN D2E W26/04/25Zalaegerszegi (W)1-4 (1-3)MOL Fehervar FC (W)2-10--T
HUN D2E W17/11/24Budaorsi SC (W)3-0 (2-0)MOL Fehervar FC (W)4-2--B
HUN WD111/05/24MOL Fehervar FC (W)1-9 (0-3)MTK Hungaria FC (W)---B
HUN WD104/05/24Diosgyori VTK (W)1-1 (1-0)MOL Fehervar FC (W)4-2--H
HUN WD127/04/24Soroksar (W)4-1 (1-1)MOL Fehervar FC (W)5-8--B
HUN WD120/04/24Szekszard UFC (W)3-2 (1-1)MOL Fehervar FC (W)---B
HUN WD113/04/24MOL Fehervar FC (W)1-9 (1-2)Gyori Dozsa (W)---B
HUN WD130/03/24Ferencvarosi TC (W)6-1 (4-1)MOL Fehervar FC (W)10-0--B
HUN WD123/03/24MOL Fehervar FC (W)0-4 (0-3)Viktoria FC Szombathely (W)7-1--B
HUN WD116/03/24Puskas Akademia (W)5-0 (4-0)MOL Fehervar FC (W)11-1--B
HUN WD110/03/24Szetomeharry (W)6-0 (3-0)MOL Fehervar FC (W)---B
HUN WD102/03/24MOL Fehervar FC (W)0-1 (0-1)Astra Hungary (W)3-5--B
HUN WD127/11/23Budaorsi SC (W)1-1 (1-1)MOL Fehervar FC (W)0-6--H
HUN WD118/11/23MTK Hungaria FC (W)4-0 (2-0)MOL Fehervar FC (W)6-1--B
HUN WD111/11/23MOL Fehervar FC (W)0-3 (0-3)Diosgyori VTK (W)4-12--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
38
1
Sút cầu môn
21
1
Tấn công
131
37
Tấn công nguy hiểm
87
15
Sút ngoài cầu môn
17
0
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
5.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyori Dozsa (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
MOL Fehervar FC (W) (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)9 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 26 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gyori Dozsa (W)MOL Fehervar FC (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gyori Dozsa (W)MOL Fehervar FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
61
Thắng 1
32
Hòa
33
Thua 1
112
Thua 2+
Gyori Dozsa (W)MOL Fehervar FC (W)

Thông tin đội bóng

Gyori Dozsa (W) Thông tin MOL Fehervar FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
18BetSớm1.0110.5020.00------
Live1.03 ↑11.00 ↑21.00 ↑------
1xBetSớm1.0111.0055.000.703.501.031.233.500.58
Live1.0111.0055.000.703.501.031.233.500.58
Bet 365Sớm1.0511.0021.000.903.750.900.853.000.95
Live1.0511.0021.000.903.750.900.853.000.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.