Kết quả bóng đá trận Gyori Dozsa (W) vs Ferencvarosi TC (W), 00:00 ngày 01/10/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 00:00 ngày 01/10/2026
Gyori Dozsa (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ferencvarosi TC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Gyori Dozsa (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 32 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 23 |
Chủ = Gyori Dozsa (W) · Khách = Ferencvarosi TC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori Dozsa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 24 (59%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
Gyori Dozsa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 4 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 5 |
Ferencvarosi TC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
77
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori Dozsa (W) (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Ferencvarosi TC (W) (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gyori Dozsa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.77 | 2.50 | 1.01 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.70 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.13 ↓ | 3.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.68 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.68 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 2.05 ↑ | 1.07 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.71 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.85 | 3.37 | 1.68 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.90 | 0.99 | 3.00 | 0.58 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.92 | 2.07 | 0.73 | 2.50 | 1.11 | 0.90 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori Dozsa (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ferencvarosi TC (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).