Kết quả bóng đá trận Gyori Dozsa (W) vs Diosgyori VTK (W), 17:00 ngày 31/10/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 17:00 ngày 31/10/2026
Gyori Dozsa (W)
11 Kết thúc HT 3-0 1
Diosgyori VTK (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Gyori Dozsa (W) Phút Diosgyori VTK (W)
1 - 0 ⚽9'
31'
33'
2 - 0 ⚽38'
3 - 0 ⚽45'
HT 3-0
FT 11-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 71
Hòa 01 11
Bại 12 28
Ghi bàn 141 4011
Mất bàn 217 749
Điểm 61 224

Chủ = Gyori Dozsa (W) · Khách = Diosgyori VTK (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyori Dozsa (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnDiosgyori VTK (W) (33)
5 (38%)Thắng/Thắng4 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (15%)Hòa/Thắng3 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (3%)
3 (23%)Hòa/Bại7 (21%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (8%)Bại/Bại15 (45%)

Bảng xếp hạng

Gyori Dozsa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310194102
Sân nhà220012163
Sân khách21107345

Diosgyori VTK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005526012
Sân nhà2002112011
Sân khách3003414012

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
2
Sút cầu môn
8
1
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
73%
27%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyori Dozsa (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Diosgyori VTK (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)11 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 28 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Gyori Dozsa (W) Thông tin Diosgyori VTK (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.0212.0036.000.905.250.870.814.250.91
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑0.91 ↑5.500.870.83 ↑4.750.89 ↓
InterwettenSớm1.0312.0029.000.854.500.80---
Live1.01 ↓16.00 ↑35.00 ↑1.75 ↑6.500.40 ↓---
LadbrokesSớm1.0117.0034.000.403.501.75---
Live1.0141.00 ↑91.00 ↑0.28 ↓3.502.40 ↑---
18BetSớm1.0116.0013.500.764.750.760.813.750.71
Live1.0111.50 ↓37.00 ↑0.74 ↓8.250.91 ↑0.69 ↓1.000.97 ↑
1xBetSớm1.0213.0024.000.904.500.790.010.0011.00
Live1.01 ↓18.40 ↑27.00 ↑1.66 ↑12.500.45 ↓1.33 ↑0.250.56 ↓
Bet 365Sớm1.0415.0041.000.954.750.850.903.750.90
Live1.01 ↓29.00 ↑41.002.90 ↑12.500.24 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
SbobetSớm---0.725.251.110.944.750.90
Live---2.22 ↑12.500.25 ↓2.00 ↑0.250.20 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.