Kết quả bóng đá trận Gyirmot SE vs Nagykanizsai TE 1866, 22:00 ngày 10/10/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:00 ngày 10/10/2026
Gyirmot SE 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nagykanizsai TE 1866
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 12 |
Chủ = Gyirmot SE · Khách = Nagykanizsai TE 1866
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyirmot SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Gyirmot SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
Nagykanizsai TE 1866
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyirmot SE (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Nagykanizsai TE 1866 (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gyirmot SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ménfői úti stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| AUREL CSERToI | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.80 | 5.40 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.20 | 4.10 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.61 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.70 ↓ | 4.60 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.40 | 0.82 | 2.75 | 0.70 | 0.70 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.80 ↑ | 4.60 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.72 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.34 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.46 | 1.25 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.33 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.