Kết quả bóng đá trận Gyirmot SE vs Kecskemeti TE, 22:30 ngày 22/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 22/08/2026
Gyirmot SE 1 Kết thúc HT 1-2 4
Kecskemeti TE
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Ménfői úti stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Gyirmot SE | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Patrik Nyari | |
| 16' | Gergo Gajag | |
| Mark Madarasz 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| 43' | Balint Szabo | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 Novak Csanad (phản lưới) | |
| HT 1-2 | ||
| Norbert Kiss | 50' | |
| 59' | ⚽ 2 - 2 Péter Beke | |
| Alex Ivan | 68' | |
| 78' | ⚽ 2 - 3 Andor Bolyki | |
| Zoltan Vasvari | 88' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 20 | 17 |
Chủ = Gyirmot SE · Khách = Kecskemeti TE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyirmot SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Gyirmot SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Kecskemeti TE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gyirmot SE 1 (50%)Hòa 1 (50%)Kecskemeti TE 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/16 | Kecskemeti TE | 0-2 (0-2) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 28/01/09 | Gyirmot SE | 1-1 (0-0) | Kecskemeti TE | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gyirmot SE
THTTTHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Szeged Csanad | 0-1 (0-0) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 08/08/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-1) | Kazincbarcika | - | - | H |
| 01/08/26 | Gyirmot SE | 2-1 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 27/07/26 | Gyirmot SE | 3-1 (1-1) | Csakvari TK | - | - | T |
| 19/07/26 | Gyirmot SE | 5-0 (4-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | T |
| 18/07/26 | Gyirmot SE | 1-1 (1-0) | SC Sopron | - | - | H |
| 11/07/26 | Gyirmot SE | 2-0 (2-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 08/07/26 | Gyirmot SE | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 07/06/26 | Monori SE | 1-3 (1-2) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 31/05/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-0) | Monori SE | - | - | H |
| 24/05/26 | Gyirmot SE | 3-0 (2-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 10/05/26 | Gyirmot SE | 4-0 (2-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 03/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-3 (0-3) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 05/04/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-2) | Veszprem | - | - | H |
| 29/03/26 | Papai Perutz | 0-4 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Gyirmot SE | 10-0 (5-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 14/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 08/03/26 | Gyirmot SE | 3-2 (1-2) | Ujpesti TE B | - | - | T |
| 28/02/26 | Budaorsi SC | 0-3 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kecskemeti TE
TTHBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (0-0) | videoton FC fehervar | - | - | T |
| 08/08/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 01/08/26 | Kecskemeti TE | 1-1 (1-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Ajka | 3-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 11/07/26 | Vasas | 5-1 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 04/07/26 | MTK Hungaria | 2-3 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 01/07/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-1) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 27/06/26 | SOROKSAR | 2-1 (0-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 17/05/26 | SOROKSAR | 3-0 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 10/05/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (1-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 03/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 26/04/26 | Kecskemeti TE | 5-1 (3-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 19/04/26 | KARCAG SE | 1-2 (0-2) | Kecskemeti TE | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kecskemeti TE | 2-0 (0-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 05/04/26 | Kecskemeti TE | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Csakvari TK | 6-1 (2-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 14/03/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 10/03/26 | Budapest Honved | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Kecskemeti TE | -1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (1-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
32
Sút bóng
516
Sút cầu môn
29
Tấn công
101100
Tấn công nguy hiểm
5773
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyirmot SE (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kecskemeti TE (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gyirmot SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Ménfői úti stadion | Sân nhà | Széktói |
| 0 | Sức chứa | 6300 |
| AUREL CSERToI | HLV | |
| Khu vực | Hungary |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.13 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.49 ↓ | 3.30 ↓ | 2.43 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.00 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 3.00 | 2.25 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.03 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↓ | 2.32 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.26 | 2.22 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.24 ↓ | 2.42 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.90 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.25 ↓ | 2.45 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.18 | 2.58 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.23 ↑ | 2.46 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.10 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.40 | 1.97 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.32 ↓ | 2.40 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↑ | 2.35 ↑ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.00 ↓ | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyirmot SE | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Kecskemeti TE | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).