Kết quả bóng đá trận Gyirmot SE vs FC Ajka, 15:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 11/07/2026
Gyirmot SE 2 Kết thúc HT 2-0 0
FC Ajka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Ménfői úti stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Gyirmot SE | Phút | |
| Bence Lanyi 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Yevgeniy Kichun 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Gyirmot SE · Khách = FC Ajka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyirmot SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gyirmot SE 9 (45%)Hòa 1 (5%)FC Ajka 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | Gyirmot SE | 0-1 (0-1) | FC Ajka | - | - | B |
| 25/05/25 | Gyirmot SE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 25/01/25 | FC Ajka | 1-0 (1-0) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 01/12/24 | FC Ajka | 3-1 (2-0) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 29/06/24 | Gyirmot SE | 2-2 (2-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 31/03/24 | FC Ajka | 1-0 (0-0) | Gyirmot SE | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/09/23 | Gyirmot SE | 2-1 (0-0) | FC Ajka | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/23 | FC Ajka | 1-0 (1-0) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 26/04/23 | FC Ajka | 1-0 (1-0) | Gyirmot SE | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/11/22 | Gyirmot SE | 1-3 (1-2) | FC Ajka | - | - | B |
| 19/09/21 | FC Ajka | 0-1 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 17/07/21 | Gyirmot SE | 2-1 (0-1) | FC Ajka | - | - | T |
| 04/04/21 | Gyirmot SE | 1-0 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 04/10/20 | FC Ajka | 2-0 (0-0) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 11/07/20 | Gyirmot SE | 2-0 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 28/11/19 | FC Ajka | 2-1 (1-0) | Gyirmot SE | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/19 | Gyirmot SE | 2-0 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 13/03/16 | Gyirmot SE | 3-1 (2-1) | FC Ajka | - | - | T |
| 23/08/15 | FC Ajka | 0-3 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 08/03/15 | Gyirmot SE | 1-0 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gyirmot SE
HBTHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Gyirmot SE | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 07/06/26 | Monori SE | 1-3 (1-2) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 31/05/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-0) | Monori SE | - | - | H |
| 24/05/26 | Gyirmot SE | 3-0 (2-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 10/05/26 | Gyirmot SE | 4-0 (2-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 03/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-3 (0-3) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 05/04/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-2) | Veszprem | - | - | H |
| 29/03/26 | Papai Perutz | 0-4 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Gyirmot SE | 10-0 (5-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 14/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 08/03/26 | Gyirmot SE | 3-2 (1-2) | Ujpesti TE B | - | - | T |
| 28/02/26 | Budaorsi SC | 0-3 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 21/02/26 | Gyirmot SE | 1-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 14/02/26 | Gyirmot SE | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 07/02/26 | Gyirmot SE | 1-1 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | H |
| 04/02/26 | Gyirmot SE | 1-0 (0-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 31/01/26 | SC Sopron | 3-2 (0-0) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 24/01/26 | Gyirmot SE | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 22/11/25 | Gyirmot SE | 2-3 (2-0) | Puskas Academy II | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Ajka
TBTBBBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Ajka | 3-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | T |
| 04/07/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (3-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 01/07/26 | FC Ajka | 3-2 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Ajka | 0-3 (0-1) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 04/05/26 | SOROKSAR | 3-1 (3-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 26/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-1 (1-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 19/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-1 (1-1) | FC Ajka | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 05/04/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Ajka | 1-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 14/03/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Ajka | 1-2 (1-2) | Csakvari TK | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Ajka | 2-1 (2-1) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 22/02/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 15/02/26 | FC Ajka | 0-1 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 11/02/26 | FC Ajka | 0-1 (0-1) | Kazincbarcika | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Fehervar Videoton | 1-0 (1-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 01/02/26 | FC Ajka | 0-2 (0-1) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 24/01/26 | FC Ajka | 0-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
128
Sút cầu môn
94
Tấn công
6670
Tấn công nguy hiểm
3737
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyirmot SE (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Ajka (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gyirmot SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ménfői úti stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| AUREL CSERToI | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.79 | 2.68 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.57 ↓ | 2.63 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.53 | 3.04 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.62 ↑ | 28.23 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.05 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.70 | 2.10 | 0.70 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.20 ↑ | 25.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.63 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyirmot SE | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| FC Ajka | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).