Kết quả bóng đá trận Gyeongnam FC vs Seongnam FC, 14:30 ngày 13/09/2026
K League 2 · 14:30 ngày 13/09/2026
Gyeongnam FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Seongnam FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Changwon Civil Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Gyeongnam FC | Phút | |
| 22' | ||
| Kwon Ki-Pyo | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 6 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Gyeongnam FC · Khách = Seongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyeongnam FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 11 (35%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Gyeongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 16 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 10 | 14 | 10 | 13 |
Seongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 26 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | 12 | 9 |
Đội hình
Gyeongnam FC
Seongnam FC
13Lee Ki-Hyun22Hyeong-won Kim23Kwon Ki-Pyo24Yun Il-Lok30Jeong Hyeon-wook39Lucao44Kim Jeong Hyun77Ha-min Kim10Chigozie Emmanuel Mbah66Cho Sang-Jun90Kim H.1Lee Gwang-Yeon4Ferreira V.14Elionay22Jung Seung-Yong27Byeong-jun Kwon8Lee Jeong-Bin23You Ju-An36Lee Jae Wook52Ryoji Fujimori9Rodrigo90Jeon M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 523
- 10Chigozie Emmanuel Mbah
- 13Lee Ki-Hyun
- 22Hyeong-won Kim
- 23Kwon Ki-Pyo🟨 Thẻ vàng 22'
- 24Yun Il-Lok
- 30Jeong Hyeon-wook
- 39Lucao
- 44Kim Jeong Hyun
- 66Cho Sang-Jun
- 77Ha-min Kim
- 90Kim H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
310
Việt vị
01
Quả ném biên
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Seongnam FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gyeongnam FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 1988 |
| Changwon Civil Stadium | Sân nhà | Seongnam Tancheon Sports Complex |
| 27085 | Sức chứa | 0 |
| Sung-jae Bae | HLV | Kyeong-Jun Jeon |
| Korea Republic | Khu vực | Seongnam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.05 | 2.21 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.05 | 2.32 ↑ | 1.32 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.42 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.13 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.20 | 2.28 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.30 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.20 | 2.28 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.25 | 2.40 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 2.97 | 2.31 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.85 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 11.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyeongnam FC | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Seongnam FC | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).