Kết quả bóng đá trận Gyeongnam FC vs Daegu FC, 18:00 ngày 07/08/2026
K League 2 · 18:00 ngày 07/08/2026
Gyeongnam FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Daegu FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Changwon Civil Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Gyeongnam FC | Phút | |
| 35' | Han Kook Young | |
| Hyun-seo Bae | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cho Sang-Jun ▼ Chigozie Emmanuel Mbah | 46' ⇄ | |
| ▲ Hyeon-oh Kim ▼ Jin-hyuk Cho | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha ▼ Park In Hyeok | |
| ▲ Heon-jae Lee ▼ Felipe Fonseca | 56' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Marcus Dackers ▼ Kim Ju Gong | |
| 63' ⇄ | ▲ Ryu Jae Moon ▼ Han Kook Young | |
| Hyeon-oh Kim | 77' | |
| ▲ Kyu-min Kim ▼ Yun Il Lok | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Gi-hyun Park ▼ Kim Hyeong Jin | |
| ▲ Lee Chan Dong ▼ Ha-min Kim | 90+2' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 1 Marcus Dackers(Assists:Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) (Kiến tạo: Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) | |
| 90+4' | Marcus Dackers | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 13 |
| Điểm | 5 | 5 | 15 | 15 |
Chủ = Gyeongnam FC · Khách = Daegu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyeongnam FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 9 (33%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Gyeongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 16 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 10 | 14 | 10 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 44 | 32 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 15 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 17 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gyeongnam FC 7 (35%)Hòa 5 (25%)Daegu FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/08/19 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/07/19 | Daegu FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/19 | Gyeongnam FC | 2-0 (2-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/19 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-1) | Daegu FC | 0 | 2.5 | T |
| 26/09/18 | Daegu FC | 2-2 (0-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.75 | H |
| 05/05/18 | Daegu FC | 0-2 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/18 | Gyeongnam FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/17 | Daegu FC | 1-2 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/16 | Gyeongnam FC | 1-2 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/16 | Daegu FC | 1-2 (0-1) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/06/16 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/16 | Daegu FC | 0-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/10/15 | Gyeongnam FC | 1-3 (1-0) | Daegu FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/08/15 | Daegu FC | 3-0 (3-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/07/15 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/15 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/11/13 | Daegu FC | 0-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/09/13 | Gyeongnam FC | 3-0 (2-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/13 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gyeongnam FC
HHTHHTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-1 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Yeoju Sejong | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Daegu FC
BBHBTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hwaseong FC | 5-1 (3-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Daegu FC | 1-2 (0-2) | Suwon FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Daegu FC | 0-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Gyeongnam FC
Daegu FC
13Lee Ki-Hyun22Hyeong-won Kim24Yun Il Lok26CJung won Choi30Hyeon-wook Jeong77Ha-min Kim2Hyun-seo Bae21Jin-hyuk Cho44Jeong-hyun Kim70Felipe Fonseca10Chigozie Emmanuel Mbah31Han Tae-Hee20Kim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won8CHan Kook Young25Dae-woo Kim72Kang-min Choi10Matheus Serafim77Kim Ju Gong99Park In Hyeok
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Hyun-seo Bae🟨 Thẻ vàng 37'
- 10Chigozie Emmanuel Mbah▼ Rời sân 46'
- 13Lee Ki-Hyun
- 21Jin-hyuk Cho▼ Rời sân 46'
- 22Hyeong-won Kim
- 24Yun Il Lok▼ Rời sân 82'
- 26Jung won Choi C
- 30Hyeon-wook Jeong
- 44Jeong-hyun Kim
- 70Felipe Fonseca▼ Rời sân 56'
- 77Ha-min Kim▼ Rời sân 90+2'
Khách · 343
- 2Hwang Jae Won
- 8Han Kook Young C🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 63'
- 10Matheus Serafim
- 20Kim Kang San
- 25Dae-woo Kim
- 26In-taek Hwang
- 31Han Tae-Hee
- 50Kim Hyeong Jin▼ Rời sân 85'
- 72Kang-min Choi
- 77Kim Ju Gong▼ Rời sân 63'
- 99Park In Hyeok▼ Rời sân 53'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
63
Tấn công
10984
Tấn công nguy hiểm
6761
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
03
Quả ném biên
2414
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gyeongnam FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 4 (21%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Daegu FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gyeongnam FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 2003 |
| Changwon Civil Stadium | Sân nhà | Daegu Main Stadium |
| 27085 | Sức chứa | 68014 |
| Sung-jae Bae | HLV | Byung-su Kim |
| Korea Republic | Khu vực | Daegu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.22 | 3.30 | 1.78 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.30 | 1.90 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.76 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.79 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.14 ↑ | 1.25 ↓ | 5.33 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.76 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.65 | 1.84 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.18 | 1.87 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.27 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.48 | 1.81 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.40 | 1.91 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.95 | 0.77 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 3.83 | 1.74 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.23 ↓ | 5.86 ↑ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.79 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.66 | -0.75 | 1.15 |
| Live | 125.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.65 ↑ | 0.75 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.78 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.65 | 1.78 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.68 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.60 | 1.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyeongnam FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Daegu FC | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).