Kết quả bóng đá trận Gyeongju KHNP vs Mokpo City, 12:00 ngày 11/10/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 12:00 ngày 11/10/2026
Gyeongju KHNP 1 Kết thúc HT 1-0 1
Mokpo City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Gyeongju KHNP | Phút | |
| 28' | ||
| 33' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 90' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Gyeongju KHNP · Khách = Mokpo City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyeongju KHNP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (7%) |
| 7 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 12 (19%) | Hòa/Hòa | 13 (23%) |
| 4 (6%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 11 (17%) | Bại/Bại | 15 (26%) |
Bảng xếp hạng
Gyeongju KHNP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10 | 11 | 7 | 35 | 28 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 15 | 17 | 2 |
Mokpo City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 35 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 14 | 16 | 15 | 6 |
| Sân khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 19 | 14 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyeongju KHNP (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mokpo City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gyeongju KHNP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Daejeon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.37 | 4.25 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.72 ↑ | 4.30 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.83 | 0.75 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.30 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 82.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.05 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.45 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.54 | 4.68 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.30 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.53 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 16.60 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.