Kết quả bóng đá trận Gyeongju KHNP vs Changwon City, 15:00 ngày 20/09/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 20/09/2026
Gyeongju KHNP 2 Kết thúc HT 1-1 1
Changwon City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Gyeongju KHNP | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ||
| 23' | ||
| 30' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 8 |
Chủ = Gyeongju KHNP · Khách = Changwon City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyeongju KHNP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (14%) |
| 7 (11%) | Thắng/Hòa | 5 (9%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (7%) |
| 12 (19%) | Hòa/Hòa | 12 (21%) |
| 4 (6%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 11 (17%) | Bại/Bại | 18 (31%) |
Bảng xếp hạng
Gyeongju KHNP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10 | 11 | 7 | 35 | 28 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 15 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Changwon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 48 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 12 | 22 | 13 | 8 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 26 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gyeongju KHNP 9 (45%)Hòa 9 (45%)Changwon City 2 (10%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 6 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Changwon City | 3-2 (1-0) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Gyeongju KHNP | 0-0 (0-0) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/06/25 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 29/09/24 | Gyeongju KHNP | 0-0 (0-0) | Changwon City | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/06/24 | Changwon City | 0-1 (0-0) | Gyeongju KHNP | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/07/23 | Gyeongju KHNP | 3-0 (1-0) | Changwon City | +0.25 | 2 | T |
| 24/03/23 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | 0 | 2 | H |
| 10/06/22 | Changwon City | 0-2 (0-1) | Gyeongju KHNP | 0 | 2 | T |
| 27/02/22 | Gyeongju KHNP | 0-0 (0-0) | Changwon City | - | - | H |
| 01/10/21 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 30/05/21 | Gyeongju KHNP | 0-2 (0-1) | Changwon City | - | - | B |
| 12/06/20 | Gyeongju KHNP | 2-0 (1-0) | Changwon City | +1 | 2.75 | T |
| 23/10/19 | Gyeongju KHNP | 4-1 (2-0) | Changwon City | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/08/19 | Changwon City | 0-4 (0-3) | Gyeongju KHNP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/19 | Gyeongju KHNP | 3-1 (1-0) | Changwon City | +1 | 2.25 | T |
| 20/05/19 | Gyeongju KHNP | 4-0 (2-0) | Changwon City | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/19 | Changwon City | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | - | - | H |
| 05/10/18 | Changwon City | 2-2 (1-1) | Gyeongju KHNP | - | - | H |
| 11/08/18 | Gyeongju KHNP | 1-0 (0-0) | Changwon City | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/05/18 | Changwon City | 1-1 (1-0) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gyeongju KHNP
HTBTTBHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Yangpyeong | 3-3 (0-2) | Gyeongju KHNP | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Gyeongju KHNP | 1-0 (0-0) | Siheung City | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Chungbuk Cheongju | 4-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Daejeon Korail | 0-1 (0-0) | Gyeongju KHNP | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Gyeongju KHNP | 3-0 (3-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Gyeongju KHNP | 1-3 (0-2) | Pocheon FC | 0 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Gyeongju KHNP | 2-5 (1-2) | Pocheon FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Chuncheon Citizen | 2-2 (0-1) | Gyeongju KHNP | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Gyeongju KHNP | 3-2 (2-0) | Jinju Citizen | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Gyeongju KHNP | 0-0 (0-0) | Yeoju Sejong | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mokpo City | 0-1 (0-0) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Gyeongju KHNP | 2-2 (1-1) | Dangjin Citizen | +1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Gangneung City | 2-0 (1-0) | Gyeongju KHNP | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gyeongju KHNP | 2-2 (1-2) | Ulsan Citizens | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Changwon City | 3-2 (1-0) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Gyeongju KHNP | 4-0 (2-0) | Yangpyeong | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Siheung City | 2-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Gyeongju KHNP | 1-1 (0-1) | Daejeon Korail | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Changwon City
BHBHTHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Busan Transportation Corporation | 4-3 (3-0) | Changwon City | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Changwon City | 1-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +1 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Changwon City | 1-1 (0-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Changwon City | 3-0 (2-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Changwon City | 2-2 (1-0) | Yeoju Sejong | +0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Dangjin Citizen | 1-2 (0-0) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Gangneung City | 0-1 (0-1) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Changwon City | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Changwon City | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Pocheon FC | 0-0 (0-0) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Yangpyeong | 1-0 (1-0) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Siheung City | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Daejeon Korail | 1-0 (0-0) | Changwon City | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Changwon City | 3-2 (1-0) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-3 (1-3) | Changwon City | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Chuncheon Citizen | 2-0 (1-0) | Changwon City | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Changwon City | 0-1 (0-1) | Yeoju Sejong | +0.75 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
35
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H9 B2T2 H9 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyeongju KHNP (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Changwon City (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gyeongju KHNP (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 1 (6%)Bại 13 (72%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Changwon City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gyeongju KHNP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Daejeon | Khu vực | Changwon City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 2.85 | 3.41 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.87 | 3.00 ↑ | 3.25 ↓ | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.80 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.64 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.70 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.71 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyeongju KHNP | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Changwon City | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).