Kết quả bóng đá trận Gwangju Football Club vs Pohang Steelers, 17:30 ngày 15/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 15/08/2026
Gwangju Football Club 1 Kết thúc HT 0-1 2
Pohang Steelers
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Gwangju Soccer Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Gwangju Football Club | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Jakob Tranziska(Assists:Chan Yong Park) (Kiến tạo: Chan Yong Park) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Min-jun Kang ▼ Seo-woong Hwang | |
| Lee Yon Jick | 53' | |
| 60' ⇄ | ▲ Chang-woo Lee ▼ Sung-Yueng Ki | |
| ▲ Je ho Yu ▼ Min-seo Moon | 68' ⇄ | |
| ▲ Kim Woo Jin ▼ Lee Yon Jick | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Won Ki Jong ▼ Han-min Jung | |
| ▲ Ha Seung Un ▼ Kwon Seong Yun | 74' ⇄ | |
| Shin Chang Moo | 82' | |
| ▲ Jong-Seok Kim ▼ Kyoung-Rok Choi | 82' ⇄ | |
| ▲ Adriel D Avila Ba Loua ▼ Shin Chang Moo | 82' ⇄ | |
| John Iredale(Assists:Kim Woo Jin) (Kiến tạo: Kim Woo Jin) 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Si-woo Jin ▼ Jeon Min Kwang | |
| 86' ⇄ | ▲ Jorge Luiz Barbosa Teixeira ▼ Jakob Tranziska | |
| 90+7' | ⚽ 1 - 2 Wanderson Carvalho Oliveira(Assists:Won Ki Jong) (Kiến tạo: Won Ki Jong) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 16 | 16 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 10 |
Chủ = Gwangju Football Club · Khách = Pohang Steelers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gwangju Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 13 (38%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 1 | 9 | 16 | 16 | 57 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 | 12 |
| Sân khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 5 | 28 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 19 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gwangju Football Club 4 (20%)Hòa 3 (15%)Pohang Steelers 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | -1 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/08/25 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/25 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/25 | Gwangju Football Club | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/24 | Gwangju Football Club | 2-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/24 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/12/23 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Pohang Steelers | 1-1 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/06/23 | Gwangju Football Club | 4-2 (1-1) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/23 | Pohang Steelers | 2-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/11/21 | Pohang Steelers | 1-2 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/10/21 | Gwangju Football Club | 2-3 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/21 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/04/21 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/20 | Pohang Steelers | 5-3 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/20 | Pohang Steelers | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/06/20 | Gwangju Football Club | 0-2 (0-1) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/11/17 | Gwangju Football Club | 0-4 (0-2) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gwangju Football Club
HBTBHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Daejeon Citizen | 2-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pohang Steelers
BBBBBTTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | +1 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Gwangju Football Club
Pohang Steelers
1Kim Kyung Min4Teun van Grunsven6CAhn Young Kyu17Joan Pedro22Kwon Seong Yun10Kyoung-Rok Choi37Lee Yon Jick40Shin Chang Moo88Min-seo Moon11Holmbert Aron Fridjonsson18John Iredale29Sung-min Hong4CJeon Min Kwang20Chan Yong Park36Ho-Jin Kim2Jeong-won Eo16Dong-jin Kim40Sung-Yueng Ki77Wanderson Carvalho Oliveira70Seo-woong Hwang10Jakob Tranziska37Han-min Jung
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kim Kyung Min
- 4Teun van Grunsven
- 6Ahn Young Kyu C
- 10Kyoung-Rok Choi▼ Rời sân 82'
- 11Holmbert Aron Fridjonsson
- 17Joan Pedro
- 18John Iredale⚽ Ghi bàn 84'
- 22Kwon Seong Yun▼ Rời sân 74'
- 37Lee Yon Jick🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 68'
- 40Shin Chang Moo🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 82'
- 88Min-seo Moon▼ Rời sân 68'
Khách · 3412
- 2Jeong-won Eo
- 4Jeon Min Kwang C▼ Rời sân 86'
- 10Jakob Tranziska⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 86'
- 16Dong-jin Kim
- 20Chan Yong Park🎯 Kiến tạo 38'
- 29Sung-min Hong
- 36Ho-Jin Kim
- 37Han-min Jung▼ Rời sân 69'
- 40Sung-Yueng Ki▼ Rời sân 60'
- 70Seo-woong Hwang▼ Rời sân 46'
- 77Wanderson Carvalho Oliveira⚽ Ghi bàn 90+7'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
20
Sút bóng
225
Sút cầu môn
102
Tấn công
11675
Tấn công nguy hiểm
6435
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
413
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
123
Việt vị
01
Quả ném biên
1617
So Sánh Sức Mạnh
28 72
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gwangju Football Club (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gwangju Football Club (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Pohang Steelers (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gwangju Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2010-12-16 | Thành lập | 1973 |
| Gwangju Soccer Stadium | Sân nhà | Pohang Steelyard Stadium |
| 40245 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Park Tae-Ha | |
| Gwangju | Khu vực | Pohang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.40 | 3.03 | 2.00 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.03 | 2.08 ↑ | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.10 | 1.97 | 0.83 | 2.00 | 0.99 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.93 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.15 | 1.94 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.05 | 1.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.80 | 0.79 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 34.38 ↑ | 4.57 ↑ | 1.19 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.15 | 1.94 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.95 | 0.88 | 2.00 | 0.99 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.78 | 3.04 | 1.97 | 1.16 | 2.25 | 0.74 | 0.95 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.75 | 2.97 | 1.95 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.89 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.20 ↓ | 8.15 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.00 | 1.91 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.15 | 1.86 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 12.42 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.81 | 3.29 | 1.81 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 10.24 ↑ | 1.14 ↓ | 10.71 ↑ | 4.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 2.90 | 1.93 | 1.13 | 2.25 | 0.63 | 1.05 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.20 ↓ | 2.88 ↓ | 2.11 ↑ | 1.05 ↓ | 2.25 | 0.68 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.95 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 3.20 | 1.89 | 1.16 | 2.25 | 0.65 | 1.25 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.25 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.90 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.00 | 1.91 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju Football Club | -1/2 | 0 | 0 | 4 |
| Pohang Steelers | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).