Kết quả bóng đá trận Gwangju Football Club vs FC Seoul, 17:30 ngày 30/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 30/08/2026
Gwangju Football Club 2 Kết thúc HT 1-3 5
FC Seoul
🟨 0 - 1 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Gwangju Soccer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Gwangju Football Club | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Jeong-beom Son(Assists:Jun Choi) (Kiến tạo: Jun Choi) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 Son Jeong Beom (Kiến tạo: Jun Choi) | |
| 22' | ⚽ 0 - 4 Kim Jin su | |
| 22' | ⚽ 0 - 5 Kim Jin-Su | |
| Kyoung-Rok Choi(Assists:Kwon Seong Yun) (Kiến tạo: Gwon Seong-Yoon) 1 - 5 ⚽ | 34' | |
| Choi Kyoung-Rok (Kiến tạo: Gwon Seong-Yoon) 2 - 5 ⚽ | 34' | |
| Kim Woo Jin | 40' | |
| 45+8' | ⚽ 2 - 6 Lee Seung Mo(Assists:Jung Seung Won) (Kiến tạo: Jung Seung Won) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ John Iredale ▼ Min-seo Moon | 46' ⇄ | |
| Shin Chang Moo(Assists:John Iredale) (Kiến tạo: John Iredale) 3 - 6 ⚽ | 47' | |
| 52' | ⚽ 3 - 7 Jung Seung Won(Assists:Anderson de Oliveira da Silva) (Kiến tạo: Anderson de Oliveira da Silva) | |
| Ahn Young Kyu | 56' | |
| 60' | ⚽ 3 - 8 Anderson de Oliveira da Silva | |
| 63' ⇄ | ▲ Seon-Min Moon ▼ Jeong-beom Son | |
| ▲ Park Won Jae ▼ Joan Pedro | 66' ⇄ | |
| 69' | Yazan Al Arab | |
| 73' ⇄ | ▲ Seong hun Park ▼ Yazan Al Arab | |
| ▲ Ji-hoon Jeong ▼ Adriel D Avila Ba Loua | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Su-il Park ▼ Anderson de Oliveira da Silva | |
| 84' ⇄ | ▲ Hwang Do Yoon ▼ Lee Seung Mo | |
| ▲ Suk-Hwan Jang ▼ Kwon Seong Yun | 86' ⇄ | |
| ▲ Yong-hyuk Kim ▼ Je ho Yu | 86' ⇄ | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = Gwangju Football Club · Khách = FC Seoul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gwangju Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (38%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 1 | 9 | 16 | 16 | 57 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 | 12 |
| Sân khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 5 | 28 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 5 | 4 | 52 | 21 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 10 | 23 | 1 |
| Sân khách | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gwangju Football Club 6 (30%)Hòa 2 (10%)FC Seoul 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | FC Seoul | 3-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/25 | Gwangju Football Club | 1-3 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/25 | FC Seoul | 1-2 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2 | T |
| 06/10/24 | Gwangju Football Club | 3-1 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 02/06/24 | FC Seoul | 1-2 (1-1) | Gwangju Football Club | 0 | 2.5 | T |
| 02/03/24 | Gwangju Football Club | 2-0 (1-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/09/23 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/23 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/23 | Gwangju Football Club | 0-2 (0-0) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/11/21 | Gwangju Football Club | 3-4 (1-0) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/21 | FC Seoul | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/06/21 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | H |
| 17/03/21 | FC Seoul | 2-1 (1-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/08/20 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/20 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/09/17 | Gwangju Football Club | 1-4 (1-3) | FC Seoul | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/07/17 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/17 | FC Seoul | 2-1 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gwangju Football Club
HBTBHBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Gangwon FC | 2-2 (0-2) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 23/08/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Incheon United | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-1) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (0-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2 | B |
| 08/08/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Daejeon Citizen | 2-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Seoul
TTTHHBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +1 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | FC Anyang | 0-7 (0-5) | FC Seoul | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | FC Seoul | 4-2 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Gwangju Football Club
FC Seoul
23Dong-hwa Kim6CAhn Young Kyu17Joan Pedro22Kwon Seong Yun37Lee Yon Jick10Kyoung-Rok Choi14Je ho Yu40Shin Chang Moo70Kim Woo Jin50Adriel D Avila Ba Loua88Min-seo Moon25Gu SungYun5Yazan Al Arab16Jun Choi22CKim Jin su37Juan Antonio Ros6Hrvoje Babec7Jung Seung Won8Lee Seung Mo10Anderson de Oliveira da Silva9Patryk Klimala42Jeong-beom Son
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Ahn Young Kyu C🟥 Thẻ đỏ 56'
- 10Kyoung-Rok Choi⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34'
- 14Je ho Yu▼ Rời sân 86'
- 17Joan Pedro▼ Rời sân 66'
- 22Kwon Seong Yun🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 86'
- 23Dong-hwa Kim
- 37Lee Yon Jick
- 40Shin Chang Moo⚽ Ghi bàn 47'
- 50Adriel D Avila Ba Loua▼ Rời sân 79'
- 70Kim Woo Jin🟥 Thẻ đỏ 40'
- 88Min-seo Moon▼ Rời sân 46'
Khách · 442
- 5Yazan Al Arab🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 73'
- 6Hrvoje Babec
- 7Jung Seung Won⚽ Ghi bàn 52' · 🎯 Kiến tạo 45+8'
- 8Lee Seung Mo⚽ Ghi bàn 45+8' · ▼ Rời sân 84'
- 9Patryk Klimala
- 10Anderson de Oliveira da Silva⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 84'
- 16Jun Choi🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15'
- 22Kim Jin su C⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22'
- 25Gu SungYun
- 37Juan Antonio Ros
- 42Jeong-beom Son⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
921
Sút cầu môn
614
Tấn công
6470
Tấn công nguy hiểm
3464
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
105
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
59
Việt vị
01
Quả ném biên
1225
So Sánh Sức Mạnh
24 76
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gwangju Football Club (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gwangju Football Club (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
FC Seoul (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 2 (8%)Bại 9 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gwangju Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ahn Young Kyu Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 10Kyoung-Rok Choi Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 40Shin Chang Moo Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 22Kwon Seong Yun Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 23Dong-hwa Kim Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 70Kim Woo Jin Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 18John Iredale (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
FC Seoul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Kim Jin su Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Jung Seung Won Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 8Lee Seung Mo Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Anderson de Oliveira da Silva Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 5Yazan Al Arab Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 16Jun Choi Hậu vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 42Jeong-beom Son Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gwangju Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2010-12-16 | Thành lập | 1983 |
| Gwangju Soccer Stadium | Sân nhà | Seoul World Cup Stadium |
| 40245 | Sức chứa | 63961 |
| HLV | Kim Gi dong | |
| Gwangju | Khu vực | Seoul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.00 | 3.81 | 1.51 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 5.85 ↑ | 4.35 ↑ | 1.38 ↓ | 0.84 ↑ | 7.50 | 0.86 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.50 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.90 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.55 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.46 ↑ | 7.50 | 0.54 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.70 | 1.56 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.47 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 75.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.10 | 1.46 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 66.31 ↑ | 15.08 ↑ | 1.02 ↓ | 3.77 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.70 | 1.56 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.57 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 31.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.65 | 1.52 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.10 | 3.81 | 1.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 47.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.44 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.00 | 1.45 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 301.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.41 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.15 | 4.47 | 1.42 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 22.26 ↑ | 6.77 ↑ | 1.16 ↓ | 2.97 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.00 | 3.95 | 1.40 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 45.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.55 ↑ | 7.75 | 0.45 ↓ | 0.99 ↑ | -3.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.47 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 7.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.68 | 4.20 | 1.48 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.53 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 76.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.18 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 0.58 ↑ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.00 | 1.55 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.10 | 1.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.44 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju Football Club | -1 | 0 | 0 | 3 |
| FC Seoul | +1 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).