Kết quả bóng đá trận Gutersloh vs VfL Bochum (Youth), 00:30 ngày 08/08/2026

Regionalliga (Đức) · 00:30 ngày 08/08/2026
Gutersloh
2 Kết thúc HT 1-1 1
VfL Bochum (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Gutersloh Phút VfL Bochum (Youth)
Patrik Twardzik 1 - 0 ⚽14'
22'⚽ 1 - 1 Aurel Wagbe
HT 1-1
Patrik Twardzik 2 - 1 ⚽51'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 20 32
Bại 01 13
Ghi bàn 69 1821
Mất bàn 59 1217
Điểm 56 2117

Chủ = Gutersloh · Khách = VfL Bochum (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gutersloh (11)Hiệp 1 / Cả trậnVfL Bochum (Youth) (10)
5 (45%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (20%)
1 (9%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Gutersloh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410103131
Sân nhà22005263
Sân khách32105173
6 gần631288--

VfL Bochum (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512278510
Sân nhà201123113
Sân khách31115548
6 gần6222911--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Gutersloh 2 (67%)Hòa 1 (33%)VfL Bochum (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg09/05/26Gutersloh6-0 (1-0)VfL Bochum (Youth)-+0.253.25T
GER Reg24/11/25VfL Bochum (Youth)1-1 (1-0)Gutersloh-+0.753H
INT CF18/01/25Gutersloh2-0 (1-0)VfL Bochum (Youth)---T

Thành tích gần đây — Gutersloh

THTBBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg01/08/26Sportfreunde Lotte0-1 (0-1)Gutersloh---T
INT CF18/07/26Gutersloh1-1 (0-0)Oldenburg---H
INT CF11/07/26Gutersloh2-1 (1-0)Schalke 041-9-2.254T
INT CF08/07/26Gutersloh0-3 (0-0)Arminia Bielefeld1-6-1.754B
INT CF20/06/26SC Spelle-Venhaus1-0 (1-0)Gutersloh6-4+1.753.75B
GER Reg16/05/26Monchengladbach AM.2-4 (0-2)Gutersloh--0.253.25T
GER Reg09/05/26Gutersloh6-0 (1-0)VfL Bochum (Youth)-+0.253.25T
GER Reg02/05/26Wuppertaler1-1 (0-1)Gutersloh---H
GER Reg25/04/26Gutersloh3-0 (1-0)Sportfreunde Lotte-+0.53T
GER Reg18/04/26Siegen Sportfreunde5-0 (3-0)Gutersloh--0.252.75B
GER Reg12/04/26Gutersloh1-1 (1-1)SC Paderborn 07 II-+0.252.75H
GER Reg04/04/26Wiedenbruck1-1 (1-1)Gutersloh-+0.52.75H
GER Reg28/03/26Gutersloh2-1 (1-1)Bonner-+0.52.75T
GER Reg21/03/26Gutersloh2-1 (0-0)Koln Am-+0.253T
GER Reg14/03/26Schalke 04 (Youth)3-0 (0-0)Gutersloh--0.253B
GER Reg07/03/26Gutersloh1-1 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)-03H
GER Reg28/02/26SV Rodinghausen0-1 (0-0)Gutersloh-02.75T
GER Reg21/02/26Gutersloh0-1 (0-1)SSVg Velbert-+1.253.25B
GER Reg14/02/26Fortuna Koln3-0 (2-0)Gutersloh--0.53B
GER Reg31/01/26Fortuna Dusseldorf (Youth)0-2 (0-0)Gutersloh-+0.53T

Thành tích gần đây — VfL Bochum (Youth)

HTTBHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg01/08/26VfL Bochum (Youth)1-1 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)---H
INT CF25/07/26RKC Waalwijk0-2 (0-0)VfL Bochum (Youth)---T
INT CF15/07/26SC Freiburg (Youth)0-3 (0-2)VfL Bochum (Youth)---T
INT CF07/07/26VVV Venlo2-1 (2-1)VfL Bochum (Youth)---B
GER Reg16/05/26VfL Bochum (Youth)2-2 (2-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)-03.25H
GER Reg09/05/26Gutersloh6-0 (1-0)VfL Bochum (Youth)--0.253.25B
GER Reg02/05/26VfL Bochum (Youth)2-5 (1-3)Rot-Weiss Oberhausen---B
GER Reg27/04/26VfL Bochum (Youth)1-1 (0-1)Monchengladbach AM.-03H
GER Reg18/04/26VfL Bochum (Youth)3-2 (2-1)Bocholt FC-03T
GER Reg11/04/26VfL Bochum (Youth)4-1 (0-0)Wuppertaler-+0.52.75T
GER Reg04/04/26Sportfreunde Lotte2-2 (1-0)VfL Bochum (Youth)--0.252.75H
GER Reg26/03/26Bonner2-2 (2-1)VfL Bochum (Youth)-02.75H
GER Reg21/03/26VfL Bochum (Youth)0-0 (0-0)Siegen Sportfreunde--0.252.75H
GER Reg14/03/26SC Paderborn 07 II0-2 (0-1)VfL Bochum (Youth)--0.253T
GER Reg08/03/26VfL Bochum (Youth)3-1 (1-0)Wiedenbruck-+0.53T
GER Reg05/03/26SSVg Velbert2-3 (1-3)VfL Bochum (Youth)-+0.52.75T
GER Reg28/02/26Koln Am1-3 (1-0)VfL Bochum (Youth)--0.53.25T
GER Reg21/02/26VfL Bochum (Youth)1-4 (1-2)Schalke 04 (Youth)--0.53B
GER Reg15/02/26Borussia Dortmund (Youth)4-1 (2-1)VfL Bochum (Youth)--1.253.5B
GER Reg07/02/26VfL Bochum (Youth)2-0 (1-0)SV Rodinghausen--0.252.75T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gutersloh (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
VfL Bochum (Youth) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GuterslohVfL Bochum (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GuterslohVfL Bochum (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
52
Thắng 1
56
Hòa
21
Thua 1
44
Thua 2+
GuterslohVfL Bochum (Youth)

Thông tin đội bóng

Gutersloh Thông tin VfL Bochum (Youth)
Thành lập 1938
Sân nhà Ruhrstadion
0 Sức chứa 32645
Julian Hesse HLV
Khu vực Bochum
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.663.703.750.883.250.76---
Live1.59 ↓3.75 ↑4.20 ↑0.75 ↓3.000.89 ↑---
CrownSớm1.674.103.900.803.000.960.850.750.91
Live1.52 ↓4.20 ↑4.45 ↑0.803.001.02 ↑0.72 ↓0.751.13 ↑
SbobetSớm1.643.794.020.843.000.980.890.750.95
Live1.55 ↓3.93 ↑4.46 ↑0.843.000.980.76 ↓0.751.08 ↑
WewbetSớm1.684.033.950.943.250.820.850.750.93
Live1.59 ↓4.09 ↑4.50 ↑0.82 ↓3.000.98 ↑1.00 ↑1.000.82 ↓
LadbrokesSớm1.673.803.800.442.501.60---
Live1.60 ↓3.90 ↑4.20 ↑0.48 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.623.904.000.843.250.720.730.750.84
Live1.59 ↓4.10 ↑4.40 ↑0.88 ↑3.250.77 ↑0.92 ↑1.000.73 ↓
PinnacleSớm1.693.983.990.923.250.870.880.750.91
Live1.65 ↓4.15 ↑4.35 ↑0.97 ↑3.250.85 ↓0.81 ↓0.751.02 ↑
1xBetSớm1.674.004.130.913.250.780.810.750.90
Live1.58 ↓3.98 ↓4.62 ↑1.12 ↑3.500.63 ↓0.71 ↓0.750.92 ↑
William HillSớm1.673.704.001.153.500.62---
Live1.60 ↓3.80 ↑4.50 ↑1.20 ↑3.500.62---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.