Kết quả bóng đá trận Gutersloh vs VfL Bochum (Youth), 00:30 ngày 08/08/2026
Regionalliga (Đức) · 00:30 ngày 08/08/2026
Gutersloh 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
VfL Bochum (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Gutersloh | Phút | |
| Patrik Twardzik 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Aurel Wagbe | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 14 | 20 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 15 |
Chủ = Gutersloh · Khách = VfL Bochum (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gutersloh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Gutersloh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
VfL Bochum (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gutersloh 2 (67%)Hòa 1 (33%)VfL Bochum (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Gutersloh | 6-0 (1-0) | VfL Bochum (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/11/25 | VfL Bochum (Youth) | 1-1 (1-0) | Gutersloh | +0.75 | 3 | H |
| 18/01/25 | Gutersloh | 2-0 (1-0) | VfL Bochum (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gutersloh
THTBBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sportfreunde Lotte | 0-1 (0-1) | Gutersloh | - | - | T |
| 18/07/26 | Gutersloh | 1-1 (0-0) | Oldenburg | - | - | H |
| 11/07/26 | Gutersloh | 2-1 (1-0) | Schalke 04 | -2.25 | 4 | T |
| 08/07/26 | Gutersloh | 0-3 (0-0) | Arminia Bielefeld | -1.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | SC Spelle-Venhaus | 1-0 (1-0) | Gutersloh | +1.75 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Monchengladbach AM. | 2-4 (0-2) | Gutersloh | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Gutersloh | 6-0 (1-0) | VfL Bochum (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Wuppertaler | 1-1 (0-1) | Gutersloh | - | - | H |
| 25/04/26 | Gutersloh | 3-0 (1-0) | Sportfreunde Lotte | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Siegen Sportfreunde | 5-0 (3-0) | Gutersloh | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Gutersloh | 1-1 (1-1) | SC Paderborn 07 II | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Wiedenbruck | 1-1 (1-1) | Gutersloh | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Gutersloh | 2-1 (1-1) | Bonner | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Gutersloh | 2-1 (0-0) | Koln Am | +0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Schalke 04 (Youth) | 3-0 (0-0) | Gutersloh | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Gutersloh | 1-1 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | 0 | 3 | H |
| 28/02/26 | SV Rodinghausen | 0-1 (0-0) | Gutersloh | 0 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Gutersloh | 0-1 (0-1) | SSVg Velbert | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Fortuna Koln | 3-0 (2-0) | Gutersloh | -0.5 | 3 | B |
| 31/01/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 0-2 (0-0) | Gutersloh | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — VfL Bochum (Youth)
HTTBHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | VfL Bochum (Youth) | 1-1 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | - | - | H |
| 25/07/26 | RKC Waalwijk | 0-2 (0-0) | VfL Bochum (Youth) | - | - | T |
| 15/07/26 | SC Freiburg (Youth) | 0-3 (0-2) | VfL Bochum (Youth) | - | - | T |
| 07/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | - | - | B |
| 16/05/26 | VfL Bochum (Youth) | 2-2 (2-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 0 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Gutersloh | 6-0 (1-0) | VfL Bochum (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | VfL Bochum (Youth) | 2-5 (1-3) | Rot-Weiss Oberhausen | - | - | B |
| 27/04/26 | VfL Bochum (Youth) | 1-1 (0-1) | Monchengladbach AM. | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | VfL Bochum (Youth) | 3-2 (2-1) | Bocholt FC | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | VfL Bochum (Youth) | 4-1 (0-0) | Wuppertaler | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Sportfreunde Lotte | 2-2 (1-0) | VfL Bochum (Youth) | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/03/26 | Bonner | 2-2 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | VfL Bochum (Youth) | 0-0 (0-0) | Siegen Sportfreunde | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | SC Paderborn 07 II | 0-2 (0-1) | VfL Bochum (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | VfL Bochum (Youth) | 3-1 (1-0) | Wiedenbruck | +0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | SSVg Velbert | 2-3 (1-3) | VfL Bochum (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Koln Am | 1-3 (1-0) | VfL Bochum (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | VfL Bochum (Youth) | 1-4 (1-2) | Schalke 04 (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 15/02/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 4-1 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | VfL Bochum (Youth) | 2-0 (1-0) | SV Rodinghausen | -0.25 | 2.75 | T |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gutersloh (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
VfL Bochum (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gutersloh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | Ruhrstadion | |
| 0 | Sức chứa | 32645 |
| Julian Hesse | HLV | |
| Khu vực | Bochum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.75 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.75 ↑ | 4.20 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.90 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.20 ↑ | 4.45 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.79 | 4.02 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.93 ↑ | 4.46 ↑ | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.03 | 3.95 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.09 ↑ | 4.50 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 ↑ | 4.20 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 0.84 | 3.25 | 0.72 | 0.73 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.10 ↑ | 4.40 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.98 | 3.99 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.15 ↑ | 4.35 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.13 | 0.91 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.98 ↓ | 4.62 ↑ | 1.12 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.