Kết quả bóng đá trận Gutersloh vs Schalke 04, 19:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Gutersloh
2 Kết thúc HT 1-0 1
Schalke 04
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Gutersloh Phút Schalke 04
Julius Langfeld 1 - 0 45+3'
HT 1-0
Paolo Maiella 2 - 0 74'
87'
90+2' 2 - 1 Adil Aouchiche
Phil Beckhoff Đá hỏng penalty90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 00 31
Bại 22 33
Ghi bàn 22 1814
Mất bàn 55 1512
Điểm 33 1519

Chủ = Gutersloh · Khách = Schalke 04

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gutersloh (38)Hiệp 1 / Cả trậnSchalke 04 (37)
9 (24%)Thắng/Thắng13 (35%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng9 (24%)
8 (21%)Hòa/Hòa5 (14%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (13%)Bại/Bại4 (11%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Gutersloh 0 (0%)Hòa 0 (0%)Schalke 04 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/03/24Gutersloh0-1 (0-0)Schalke 041-7-1.53.5B
INT CF23/09/22Gutersloh0-3 (0-1)Schalke 04--5.756.75B
INT CF01/09/17Gutersloh0-9 (0-3)Schalke 045-6--B

Thành tích gần đây — Gutersloh

BBTTHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Gutersloh0-3 (0-0)Arminia Bielefeld1-6-1.754B
INT CF20/06/26SC Spelle-Venhaus1-0 (1-0)Gutersloh6-4+1.753.75B
GER Reg16/05/26Monchengladbach AM.2-4 (0-2)Gutersloh--0.253.25T
GER Reg09/05/26Gutersloh6-0 (1-0)VfL Bochum (Youth)-+0.253.25T
GER Reg02/05/26Wuppertaler1-1 (0-1)Gutersloh---H
GER Reg25/04/26Gutersloh3-0 (1-0)Sportfreunde Lotte-+0.53T
GER Reg18/04/26Siegen Sportfreunde5-0 (3-0)Gutersloh--0.252.75B
GER Reg12/04/26Gutersloh1-1 (1-1)SC Paderborn 07 II-+0.252.75H
GER Reg04/04/26Wiedenbruck1-1 (1-1)Gutersloh-+0.52.75H
GER Reg28/03/26Gutersloh2-1 (1-1)Bonner-+0.52.75T
GER Reg21/03/26Gutersloh2-1 (0-0)Koln Am-+0.253T
GER Reg14/03/26Schalke 04 (Youth)3-0 (0-0)Gutersloh--0.253B
GER Reg07/03/26Gutersloh1-1 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)-03H
GER Reg28/02/26SV Rodinghausen0-1 (0-0)Gutersloh-02.75T
GER Reg21/02/26Gutersloh0-1 (0-1)SSVg Velbert-+1.253.25B
GER Reg14/02/26Fortuna Koln3-0 (2-0)Gutersloh--0.53B
GER Reg31/01/26Fortuna Dusseldorf (Youth)0-2 (0-0)Gutersloh-+0.53T
GER Reg24/01/26Bocholt FC0-0 (0-0)Gutersloh-03.25H
INT CF17/01/26Gutersloh2-3 (2-1)SSV Jeddeloh---B
GER Reg06/12/25Gutersloh0-0 (0-0)Rot-Weiss Oberhausen-+0.252.75H

Thành tích gần đây — Schalke 04

TBTTTTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D217/05/26Schalke 041-0 (1-0)Eintracht Braunschweig3-4+0.752.75T
GER D210/05/26Nurnberg3-0 (2-0)Schalke 045-4+0.253B
GER D203/05/26Schalke 041-0 (1-0)Fortuna Dusseldorf4-1+13T
GER D226/04/26SC Paderborn 072-3 (2-2)Schalke 047-2-0.252.75T
GER D219/04/26Schalke 044-1 (2-0)Preuben Munster7-2+12.5T
GER D212/04/26SV Elversberg1-2 (1-1)Schalke 048-2-0.252.75T
GER D205/04/26Schalke 041-0 (0-0)Karlsruher SC2-3+1.253T
INT CF27/03/26Schweinfurt 05 FC2-0 (0-0)Schalke 042-4+1.53B
GER D222/03/26Darmstadt1-1 (1-1)Schalke 0411-502.5H
GER D215/03/26Schalke 042-2 (2-0)Hannover 964-2+0.252.75H
GER D207/03/26Schalke 041-0 (1-0)Arminia Bielefeld9-2+0.52.5T
GER D201/03/26Greuther Furth1-1 (1-0)Schalke 044-5+0.752.5H
GER D222/02/26Schalke 045-3 (2-1)Magdeburg4-2+0.52.75T
GER D215/02/26Holstein Kiel1-2 (0-2)Schalke 049-602.25T
GER D207/02/26Schalke 042-2 (0-0)Dynamo Dresden7-1+0.752.5H
GER D231/01/26VfL Bochum2-0 (2-0)Schalke 042-402.5B
GER D225/01/26Schalke 042-2 (0-0)Kaiserslautern10-2+0.52.5H
GER D218/01/26Hertha Berlin0-0 (0-0)Schalke 046-302.5H
INT CF10/01/26VfL Osnabruck0-2 (0-0)Schalke 045-6+0.52.75T
GER D221/12/25Eintracht Braunschweig2-1 (0-0)Schalke 043-4+0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
16
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
65
119
Tấn công nguy hiểm
22
75
Sút ngoài cầu môn
2
10
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
4.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gutersloh (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
GuterslohSchalke 04

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GuterslohSchalke 04

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
37
Thắng 1
66
Hòa
31
Thua 1
43
Thua 2+
GuterslohSchalke 04

Thông tin đội bóng

Gutersloh Thông tin Schalke 04
Thành lập 1904-5-4
Sân nhà Veltins Arena
0 Sức chứa 61482
Julian Hesse HLV Miron Muslic
Khu vực Gelsenkirchen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm13.007.501.140.843.750.990.99-2.250.84
Live2.25 ↓2.90 ↓3.80 ↑0.74 ↓2.001.09 ↑0.89 ↓-0.750.94 ↑
VcbetSớm9.006.001.220.933.750.810.89-1.750.82
Live2.10 ↓2.70 ↓4.00 ↑0.71 ↓2.001.02 ↑0.78 ↓-0.750.92 ↑
Mansion88Sớm9.307.401.140.743.751.020.94-2.250.82
Live2.16 ↓2.79 ↓3.60 ↑1.19 ↑2.250.72 ↓0.84 ↓-0.751.06 ↑
10BETSớm11.006.601.210.823.750.89---
Live2.23 ↓2.68 ↓3.86 ↑1.08 ↑2.250.73 ↓---
12betSớm9.307.401.140.723.751.040.98-2.250.78
Live2.16 ↓2.79 ↓3.60 ↑0.76 ↑2.001.13 ↑0.84 ↓-0.751.06 ↑
CrownSớm10.507.201.130.934.000.830.92-2.250.84
Live2.13 ↓2.64 ↓3.70 ↑0.79 ↓2.001.01 ↑0.82 ↓-0.751.00 ↑
SbobetSớm9.006.001.140.863.500.901.02-2.000.74
Live2.33 ↓2.42 ↓3.87 ↑0.77 ↓2.001.12 ↑0.92 ↓-0.750.98 ↑
WewbetSớm12.706.451.160.823.750.980.88-2.250.94
Live2.14 ↓2.76 ↓3.53 ↑1.11 ↑2.250.70 ↓0.81 ↓-0.751.01 ↑
LadbrokesSớm9.006.001.200.252.502.50---
Live2.00 ↓2.80 ↓3.40 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm11.506.751.170.924.000.810.94-2.000.79
Live2.10 ↓2.70 ↓4.10 ↑0.69 ↓2.001.09 ↑0.82 ↓-0.750.92 ↑
PinnacleSớm6.605.621.250.783.500.930.83-1.750.86
Live2.24 ↓2.56 ↓3.60 ↑0.66 ↓2.001.11 ↑0.87 ↑-0.750.85 ↓
BwinSớm9.506.251.200.653.501.10---
Live1.98 ↓2.85 ↓3.50 ↑1.35 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm14.006.301.150.623.501.160.68-2.501.06
Live2.39 ↓2.87 ↓3.30 ↑0.86 ↑2.250.94 ↓1.01 ↑-0.750.80 ↓
Bet 365Sớm11.006.501.171.004.000.800.88-2.250.93
Live2.25 ↓2.87 ↓3.75 ↑1.10 ↑2.250.70 ↓0.88-0.750.93
William HillSớm8.505.001.250.803.500.91---
Live2.25 ↓2.70 ↓3.25 ↑1.20 ↑2.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.