Kết quả bóng đá trận Guria Lanchkhuti vs Sabutaroti billisse B, 20:00 ngày 21/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 21/08/2026
Guria Lanchkhuti 2 Kết thúc HT 2-0 0
Sabutaroti billisse B
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Diễn biến trận đấu
| Guria Lanchkhuti | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 26 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 19 |
Chủ = Guria Lanchkhuti · Khách = Sabutaroti billisse B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guria Lanchkhuti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (55%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Guria Lanchkhuti 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sabutaroti billisse B 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guria Lanchkhuti
TBBTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | FC Merani Tbilisi | 0-5 (0-3) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 06/08/26 | Guria Lanchkhuti | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 02/08/26 | Guria Lanchkhuti | 1-2 (1-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 26/07/26 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | T |
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 15/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 07/05/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 16/04/26 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/07/23 | Guria Lanchkhuti | 0-4 (0-3) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sabutaroti billisse B
HTBTTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 06/08/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 26/07/26 | Sabutaroti billisse B | 0-1 (0-1) | FC Telavi | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Merani Martvili II | 1-2 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-2) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 15/06/26 | Sabutaroti billisse B | 3-0 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 28/05/26 | Margveti 2006 | 2-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 21/05/26 | Sabutaroti billisse B | 6-0 (2-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 07/05/26 | Sabutaroti billisse B | 1-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Didube | 1-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | H |
| 29/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (2-1) | Orbi | - | - | T |
| 24/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 2-1 (2-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 16/04/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 08/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 12/03/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-4 (0-3) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 12/02/26 | Scolar Resita | 1-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 28/01/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 15/12/25 | Odishi 1919 | 2-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
42
Sút bóng
103
Sút cầu môn
50
Tấn công
5666
Tấn công nguy hiểm
3144
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guria Lanchkhuti (20 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sabutaroti billisse B (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guria Lanchkhuti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.33 | 0.92 | 2.75 | 0.73 | 0.77 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.92 | 4.13 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.85 ↑ | 100.00 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 4.60 | 6.00 | 0.87 | 3.75 | 0.81 | 0.72 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 16.60 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.23 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.75 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.