Kết quả bóng đá trận Guizhou Guiyang Athletic FC vs Chengdu Rongcheng B, 18:30 ngày 16/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Guizhou Guiyang Athletic FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Chengdu Rongcheng B
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Phút | |
| 42' ⇄ | ▲ Wanzhun Qin ▼ Zhang Zili | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yao Younan ▼ Ezimet Qeyser | |
| 46' | Wanzhun Qin | |
| 58' ⇄ | ▲ Weihao Shuai ▼ Li Wenle | |
| ▲ Zhang Jinghang ▼ Xinan Li | 66' ⇄ | |
| 69' | Junjie Huang | |
| ▲ Sun Enming ▼ Chen Chenzhenyang | 71' ⇄ | |
| ▲ Xu Jiajun ▼ Chongjiu Liao | 71' ⇄ | |
| ▲ Zhen Shenxiong ▼ Liu Yujie | 80' ⇄ | |
| ▲ Chen Long ▼ Ma Chongchong | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Siliang Chen ▼ Zhenghan Huang | |
| Kong Yinquan ❌ Đá hỏng penalty | 85' | |
| 88' | Siliang Chen | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 15 | 10 |
Chủ = Guizhou Guiyang Athletic FC · Khách = Chengdu Rongcheng B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 32 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 4 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Chengdu Rongcheng B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 18 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3 | 12 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guizhou Guiyang Athletic FC 2 (67%)Hòa 1 (33%)Chengdu Rongcheng B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/07/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/25 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC
BTTTTBBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 4-3 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.75 | 2 | B |
| 05/08/26 | Wenzhou Professional | 0-2 (0-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 01/08/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 25/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 18/04/26 | Beijing Pengrui | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B
TTBHHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-2 (1-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 02/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 5-1 (2-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 2 | B |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | +1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
Đội hình
Guizhou Guiyang Athletic FC
Chengdu Rongcheng B
23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao35Lu Wentao40Chen Yanpu15Abduklijan Merdanjan10Chen Chenzhenyang11Chongjiu Liao22Kong Yinquan57Xinan Li7Liu Yujie55Haochen Peng17CWenhao Dai27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59Ziteng Wang23Li Wenle41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li7Zhang Zili38Zhenghan Huang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Liu Yujie▼ Rời sân 80'6.2
- 10Chen Chenzhenyang▼ Rời sân 71'7.3
- 11Chongjiu Liao▼ Rời sân 71'6.4
- 15Abduklijan Merdanjan6.6
- 22Kong Yinquan❌ Hỏng pen 85'7.6
- 23Chen JunLin6.6
- 25Ma Chongchong▼ Rời sân 80'7.7
- 27Zhang WenTao C7
- 35Lu Wentao6.9
- 40Chen Yanpu6.2
- 57Xinan Li▼ Rời sân 66'6.8
Khách · 442
- 7Zhang Zili▼ Rời sân 42'5.7
- 17Wenhao Dai C8
- 23Li Wenle▼ Rời sân 58'6
- 27Wang Yueheng6.6
- 38Zhenghan Huang▼ Rời sân 83'5.1
- 41Junjie Huang🟨 Thẻ vàng 69'6
- 42Jiajun Xiong5.9
- 45Ezimet Qeyser▼ Rời sân 46'6.3
- 48Moyu Li6.1
- 55Haochen Peng7.9
- 59Ziteng Wang7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
03
Sút bóng
222
Sút cầu môn
50
Tấn công
10787
Tấn công nguy hiểm
7534
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
397278
TL chuyền bóng thành công
83%68%
Phạm lỗi
1618
Việt vị
12
Cứu thua
04
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2620
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.920.05
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
67 33
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guizhou Guiyang Athletic FC (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Chengdu Rongcheng B (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guizhou Guiyang Athletic FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU
Chengdu Rongcheng B (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Ma Chongchong Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 33/41 | 1 | |||
| 22Kong Yinquan Tiền vệ | 7.6 | 5/0 | 44/50 | 1 | |||
| 10Chen Chenzhenyang Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 23/24 | 1 | |||
| 27Zhang WenTao Hậu vệ | 7 | 2/1 | 37/50 | 2 | |||
| 35Lu Wentao Hậu vệ | 6.9 | 3/1 | 54/58 | 0 | |||
| 57Xinan Li Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 14/16 | 0 | |||
| 23Chen JunLin Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 15Abduklijan Merdanjan Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 38/49 | 2 | |||
| 11Chongjiu Liao Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 18/21 | 1 | |||
| 40Chen Yanpu Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 27/33 | 3 | |||
| 7Liu Yujie Tiền vệ | 6.2 | 3/1 | 6/9 | 1 | |||
| 41Zhang Jinghang (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 8Sun Enming (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 29Xu Jiajun (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 17Zhen Shenxiong (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 28Chen Long (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Chengdu Rongcheng B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Wenhao Dai Hậu vệ | 8 | 0/0 | 25/38 | 4 | |||
| 55Haochen Peng Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 59Ziteng Wang Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 21/29 | 4 | |||
| 27Wang Yueheng Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 24/30 | 4 | |||
| 45Ezimet Qeyser Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 15/17 | 3 | |||
| 48Moyu Li Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 12/17 | 1 | |||
| 23Li Wenle Hậu vệ | 6 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 41Junjie Huang Tiền đạo | 6 | 0/0 | 18/30 | 2 | 🟨 | ||
| 42Jiajun Xiong Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 17/27 | 1 | |||
| 7Zhang Zili Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 38Zhenghan Huang Tiền đạo | 5.1 | 0/0 | 5/11 | 1 | |||
| 52Weihao Shuai (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 16Yao Younan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 31Wanzhun Qin (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 53Siliang Chen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Cespedes Cabeza | HLV | Xu Jianye |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.30 | 7.90 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.35 | 5.60 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.50 | 7.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.40 | 7.20 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.94 ↑ | 1.48 ↓ | 11.83 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.30 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 3.55 | 5.10 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.65 ↑ | 5.30 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.43 | 5.50 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 3.57 ↑ | 1.32 ↓ | 8.80 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.10 | 7.65 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 18.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 6.75 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.49 | 5.48 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 6.01 ↑ | 1.15 ↓ | 17.66 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.10 | 7.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.14 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.18 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 7.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.40 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 56.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Guiyang Athletic FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chengdu Rongcheng B | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).