Kết quả bóng đá trận Guiseley vs Warrington Town AFC, 21:00 ngày 08/08/2026

Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Guiseley
1 Kết thúc HT 1-1 2
Warrington Town AFC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nethermoor Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Guiseley Phút Warrington Town AFC
1 - 0 4'
2 - 0 4'
3 - 0 4'
4 - 0 4'
Adam Lund 5 - 0 4'
44' 5 - 1 Ewan Bange
HT 1-1
48' 5 - 2 Evan Gumbs
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 10 22
Bại 12 47
Ghi bàn 54 1611
Mất bàn 45 1619
Điểm 43 145

Chủ = Guiseley · Khách = Warrington Town AFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guiseley (7)Hiệp 1 / Cả trậnWarrington Town AFC (6)
3 (43%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
1 (14%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Guiseley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112015
Sân nhà100112021
Sân khách00000007
6 gần6411116--

Warrington Town AFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002136
Sân nhà000000015
Sân khách11002132
6 gần6015613--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Guiseley 2 (40%)Hòa 1 (20%)Warrington Town AFC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-N PR21/02/26Guiseley4-0 (3-0)Warrington Town AFC---T
ENG-N PR18/10/25Warrington Town AFC2-0 (1-0)Guiseley---B
ENG-N PR18/02/23Warrington Town AFC0-0 (0-0)Guiseley2-1--H
ENG FAT19/11/22Warrington Town AFC0-1 (0-0)Guiseley---T
ENG-N PR05/11/22Guiseley1-3 (0-2)Warrington Town AFC---B

Thành tích gần đây — Guiseley

HTTTTBHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Guiseley1-1 (1-0)Barnsley---H
INT CF29/07/26Pontefract Collieries1-3 (0-1)Guiseley2-4--T
INT CF25/07/26Guiseley3-2 (0-1)Blackburn Rovers U21---T
INT CF22/07/26Garforth Town AFC0-1 (0-1)Guiseley3-4+0.52.75T
INT CF18/07/26Guiseley2-0 (1-0)Stocksbridge Park Steels10-2+0.752.5T
INT CF11/07/26Guiseley1-2 (0-1)Harrogate Town4-3-0.753B
ENG-N PR18/04/26Ashton United1-1 (0-1)Guiseley3-4--H
ENG-N PR11/04/26Guiseley2-5 (2-4)FC United of Manchester---B
ENG-N PR06/04/26Gainsborough Trinity2-1 (1-1)Guiseley6-9--B
ENG-N PR04/04/26Guiseley1-1 (1-1)Hyde F.C.7-4--H
ENG-N PR28/03/26Rushall Olympic1-3 (1-1)Guiseley2-8--T
ENG-N PR25/03/26Cleethorpes Town2-1 (1-0)Guiseley8-5-0.252.25B
ENG-N PR21/03/26Guiseley1-0 (1-0)Whitby Town8-3--T
ENG-N PR14/03/26Hednesford Town2-0 (2-0)Guiseley---B
ENG-N PR07/03/26Guiseley1-1 (0-1)Workington---H
ENG-N PR21/02/26Guiseley4-0 (3-0)Warrington Town AFC---T
ENG-N PR14/02/26Ilkeston Town1-0 (1-0)Guiseley---B
ENG-N PR07/02/26Guiseley0-0 (0-0)Lancaster City---H
ENG-N PR04/02/26Guiseley0-2 (0-0)Bamber Bridge3-5--B
ENG-N PR31/01/26Morpeth Town0-1 (0-1)Guiseley10-1--T

Thành tích gần đây — Warrington Town AFC

BBBHBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Warrington Town AFC1-2 (1-0)Buxton FC---B
INT CF29/07/26Marine2-1 (2-0)Warrington Town AFC5-5--B
INT CF25/07/26Warrington Town AFC2-3 (1-3)Southport FC6-4--B
INT CF22/07/26Warrington Town AFC2-2 (1-2)Macclesfield Town4-3-1.53.25H
INT CF18/07/26Warrington Town AFC0-2 (0-0)Chester FC9-2--B
ENG-N PR25/04/26Morpeth Town2-0 (0-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR18/04/26Warrington Town AFC2-3 (2-0)Workington1-5--B
ENG-N PR06/04/26Warrington Town AFC0-1 (0-0)Warrington Rylands3-0--B
ENG-N PR04/04/26Ilkeston Town1-1 (0-1)Warrington Town AFC7-1--H
ENG-N PR28/03/26Warrington Town AFC0-2 (0-2)Whitby Town5-1--B
ENG-N PR21/03/26Stockton Town2-1 (1-0)Warrington Town AFC7-8--B
ENG-N PR14/03/26Warrington Town AFC0-0 (0-0)Hebburn Town5-3--H
ENG-N PR07/03/26Lancaster City1-2 (1-0)Warrington Town AFC5-5--T
ENG-N PR28/02/26Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.2-4--T
ENG-N PR21/02/26Guiseley4-0 (3-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR14/02/26Warrington Town AFC1-1 (0-0)Stocksbridge Park Steels6-3--H
ENG-N PR07/02/26Ashton United1-0 (1-0)Warrington Town AFC10-8--B
ENG-N PR04/02/26Cleethorpes Town4-1 (2-0)Warrington Town AFC5-2--B
ENG-N PR31/01/26Warrington Town AFC0-2 (0-1)Bamber Bridge---B
ENG-N PR24/01/26Warrington Town AFC2-1 (0-1)Prescot Cables---T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guiseley (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GuiseleyWarrington Town AFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GuiseleyWarrington Town AFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
43
Thắng 1
54
Hòa
47
Thua 1
36
Thua 2+
GuiseleyWarrington Town AFC

Thông tin đội bóng

Guiseley Thông tin Warrington Town AFC
Thành lập
Nethermoor Park Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.703.003.600.612.250.73---
Live1.703.003.600.612.250.73---
InterwettenSớm1.833.403.850.902.500.75---
Live1.833.403.850.95 ↑2.500.70 ↓---
10BETSớm1.733.253.650.892.500.72---
Live1.78 ↑3.30 ↑3.70 ↑0.72 ↓2.250.93 ↑---
WewbetSớm1.803.364.041.002.500.760.800.500.98
Live1.83 ↑3.31 ↓4.040.80 ↓2.251.00 ↑0.83 ↑0.500.99 ↑
LadbrokesSớm1.803.303.901.002.500.75---
Live1.803.303.901.002.500.75---
18BetSớm1.713.403.900.642.250.900.710.500.81
Live1.79 ↑3.50 ↑3.900.72 ↑2.250.94 ↑0.76 ↑0.500.88 ↑
PinnacleSớm1.813.523.720.792.250.970.810.500.94
Live1.813.523.720.792.250.970.810.500.94
BwinSớm1.783.303.900.952.500.73---
Live1.783.303.900.952.500.73---
1xBetSớm1.843.603.910.952.500.761.060.750.68
Live1.75 ↓3.48 ↓4.13 ↑0.75 ↓2.250.94 ↑0.96 ↓0.750.68
Bet 365Sớm1.753.503.901.032.500.780.800.501.00
Live1.753.503.901.032.500.780.800.501.00
William HillSớm1.803.203.900.952.500.73---
Live1.803.203.900.952.500.73---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.