Kết quả bóng đá trận Guiseley vs Harrogate Town, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Guiseley 1 Kết thúc HT 0-1 2
Harrogate Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Nethermoor Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Guiseley | Phút | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Bailey Hobson | |
| HT 0-1 | ||
| 73' | ⚽ 0 - 2 Mason Bennett | |
| Cameron Wilson 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 15 |
Chủ = Guiseley · Khách = Harrogate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guiseley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 14 (26%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 15 (33%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Guiseley 9 (69%)Hòa 2 (15%)Harrogate Town 2 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/25 | Guiseley | 0-1 (0-0) | Harrogate Town | -1 | 2.75 | B |
| 17/07/19 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Guiseley | -1 | 3 | B |
| 18/12/18 | Harrogate Town | 0-2 (0-0) | Guiseley | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/01/15 | Guiseley | 4-2 (2-0) | Harrogate Town | +1 | 2.75 | T |
| 26/12/14 | Harrogate Town | 0-0 (0-0) | Guiseley | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/14 | Guiseley | 2-0 (2-0) | Harrogate Town | +0.5 | 3 | T |
| 26/12/13 | Harrogate Town | 2-3 (1-2) | Guiseley | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/04/13 | Harrogate Town | 1-2 (1-0) | Guiseley | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/09/12 | Guiseley | 2-0 (1-0) | Harrogate Town | +1 | 3 | T |
| 21/03/12 | Guiseley | 2-1 (0-1) | Harrogate Town | +1 | 3 | T |
| 26/12/11 | Harrogate Town | 0-4 (0-1) | Guiseley | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/02/11 | Harrogate Town | 0-0 (0-0) | Guiseley | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/01/11 | Guiseley | 1-0 (0-0) | Harrogate Town | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Guiseley
HBBHTBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/03/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Guiseley | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Hednesford Town | 2-0 (2-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/02/26 | Ilkeston Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/02/26 | Guiseley | 0-2 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 31/01/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | Guiseley | - | - | T |
| 24/01/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | H |
| 17/01/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 01/01/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-3 (1-1) | Guiseley | 0 | 2.5 | T |
| 26/12/25 | Guiseley | 3-2 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 20/12/25 | Hebburn Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 13/12/25 | Prescot Cables | 2-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
Thành tích gần đây — Harrogate Town
BTTBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Harrogate Town | 1-2 (1-1) | Barnet | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Harrogate Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Newport County | 2-1 (1-1) | Harrogate Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Harrogate Town | 2-3 (1-0) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Grimsby Town | 1-3 (1-2) | Harrogate Town | -1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Harrogate Town | 0-2 (0-1) | Notts County | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Harrogate Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Tranmere Rovers | 0-3 (0-3) | Harrogate Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Harrogate Town | 0-1 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Milton Keynes Dons | 4-1 (2-1) | Harrogate Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Harrogate Town | 1-1 (0-0) | Cheltenham Town | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Harrogate Town | 0-0 (0-0) | Bromley | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Barrow | 0-1 (0-1) | Harrogate Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Harrogate Town | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Harrogate Town | 2-1 (2-1) | Cambridge United | -1 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Harrogate Town | 0-1 (0-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Crawley Town | 2-0 (1-0) | Harrogate Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Harrogate Town | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Harrogate Town | 0-3 (0-0) | Gillingham | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
710
Sút cầu môn
23
Tấn công
71103
Tấn công nguy hiểm
3349
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B2T2 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guiseley (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Harrogate Town (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guiseley (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guiseley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914 | |
| Nethermoor Park | Sân nhà | Wetherby Road |
| 0 | Sức chứa | 3300 |
| HLV | Simon Weaver | |
| Khu vực | Harrogate Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.20 | 3.70 ↓ | 1.70 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.66 | 0.77 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.80 ↓ | 1.75 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.67 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.60 | 3.65 | 1.67 | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.84 | -0.75 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.61 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.40 | 1.59 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.76 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.21 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.99 | 3.66 | 1.66 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 12.57 ↑ | 4.73 ↑ | 1.22 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.62 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.21 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.40 | 1.62 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.46 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 12.20 ↑ | 5.57 ↑ | 1.24 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.