Kết quả bóng đá trận Guingamp vs Nantes, 01:00 ngày 30/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 30/08/2026
Guingamp Sắp đá --:--:--
Nantes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade du Roudourou
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 11 |
Chủ = Guingamp · Khách = Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guingamp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Guingamp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
Nantes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guingamp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1943 |
| Stade du Roudourou | Sân nhà | Stade de la Beaujoire |
| 18036 | Sức chứa | 38004 |
| Sylvain Ripoll | HLV | Michel Zakarian |
| Guingamp | Khu vực | Nantes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.15 ↑ | 2.40 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.19 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.20 ↑ | 2.35 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.53 | 2.31 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.52 ↓ | 2.40 ↑ | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.30 ↑ | 2.30 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.68 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.54 ↑ | 2.24 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.25 | 2.22 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 1.25 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.48 ↑ | 2.24 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.30 ↑ | 2.25 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guingamp | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nantes | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).