Kết quả bóng đá trận Guilsfield vs Penrhyncoch, 20:30 ngày 31/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 31/08/2026
Guilsfield 4 Kết thúc HT 1-0 0
Penrhyncoch
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Guilsfield | Phút | |
| Rhys Tilsley 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| Ryan Knott 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| Ryan Knott 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Ryan Knott 4 - 0 ⚽ | 77' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 10 |
Chủ = Guilsfield · Khách = Penrhyncoch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guilsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 16 (41%) |
Bảng xếp hạng
Guilsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 45 | 45 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 30 | 23 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Penrhyncoch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 44 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 18 | 15 | 12 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 21 | 26 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Guilsfield 11 (55%)Hòa 5 (25%)Penrhyncoch 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/12/25 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Penrhyncoch | +1.25 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Penrhyncoch | 2-3 (1-2) | Guilsfield | - | - | T |
| 28/12/24 | Guilsfield | 4-2 (1-0) | Penrhyncoch | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/12/24 | Penrhyncoch | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 20/07/24 | Penrhyncoch | 0-3 (0-3) | Guilsfield | - | - | T |
| 19/01/23 | Penrhyncoch | 1-2 (1-0) | Guilsfield | +1 | 3.25 | T |
| 19/11/22 | Guilsfield | 4-1 (1-1) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 05/03/22 | Penrhyncoch | 3-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 18/09/21 | Guilsfield | 2-2 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | H |
| 01/01/20 | Guilsfield | 3-1 (3-1) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 07/09/19 | Penrhyncoch | 1-3 (0-1) | Guilsfield | - | - | T |
| 09/02/19 | Guilsfield | 1-1 (0-0) | Penrhyncoch | - | - | H |
| 22/08/18 | Penrhyncoch | 3-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 30/12/17 | Penrhyncoch | 1-1 (1-1) | Guilsfield | - | - | H |
| 19/08/17 | Guilsfield | 2-1 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 11/02/17 | Penrhyncoch | 1-1 (0-1) | Guilsfield | - | - | H |
| 17/09/16 | Guilsfield | 2-5 (0-0) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 07/12/13 | Guilsfield | 1-0 (0-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 24/08/13 | Penrhyncoch | 0-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 09/03/13 | Penrhyncoch | 1-3 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guilsfield
BHHTHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Buckley Town | 3-1 (1-1) | Guilsfield | - | - | B |
| 22/08/26 | Guilsfield | 2-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | H |
| 15/08/26 | Newtown AFC | 1-1 (1-1) | Guilsfield | - | - | H |
| 08/08/26 | Guilsfield | 3-2 (0-1) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 01/08/26 | Rhyl FC | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 18/04/26 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Gresford | - | - | T |
| 11/04/26 | Guilsfield | 4-1 (3-1) | Caersws | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Rhyl FC | 1-2 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 25/03/26 | Flint Mountain | 1-0 (0-0) | Guilsfield | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
| 07/03/26 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 04/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (0-1) | Guilsfield | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 21/02/26 | Newtown AFC | 2-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | B |
Thành tích gần đây — Penrhyncoch
HBBBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Penrhyncoch | 2-2 (1-0) | Denbigh Town | - | - | H |
| 22/08/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 08/08/26 | Newtown AFC | 5-0 (3-0) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 01/08/26 | Penrhyncoch | 1-3 (1-1) | Porthmadog | - | - | B |
| 18/04/26 | Penrhyncoch | 3-0 (1-0) | Rhyl FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Penrhyncoch | 4-1 (1-1) | Gresford | - | - | T |
| 06/04/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Penrhyncoch | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 28/03/26 | Penrhyncoch | 0-1 (0-1) | Holywell | - | - | B |
| 21/03/26 | Flint Mountain | 2-3 (1-2) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 14/03/26 | Penrhyncoch | 1-0 (0-0) | Holyhead | - | - | T |
| 07/03/26 | Buckley Town | 0-2 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 28/02/26 | Penrhyncoch | 2-3 (0-3) | Llandudno | - | - | B |
| 14/02/26 | Penrhyncoch | 3-1 (2-1) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 05/02/26 | Penrhyncoch | 1-3 (1-1) | Caersws | +0.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Airbus UK Broughton | 4-0 (2-0) | Penrhyncoch | -2.25 | 3.75 | B |
| 24/01/26 | Penrhyncoch | 1-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 10/01/26 | Gresford | 3-2 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 31/12/25 | Penrhyncoch | 1-1 (0-1) | Ruthin Town FC | +0.75 | 3 | H |
| 27/12/25 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Penrhyncoch | -1.25 | 3.25 | T |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guilsfield (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Penrhyncoch (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guilsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.40 | 4.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.30 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.20 | 4.30 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.60 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.20 ↓ | 4.40 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.77 | 5.25 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.48 ↓ | 4.57 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.93 | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.25 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.45 ↑ | 4.97 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 | 0.64 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guilsfield | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Penrhyncoch | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).