Kết quả bóng đá trận Guilsfield vs Mold Alexandra, 20:30 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 08/08/2026
Guilsfield 3 Kết thúc HT 0-1 2
Mold Alexandra
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Guilsfield | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Morgan Roberts | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Owens A. | |
| 58' | ||
| 66' | ||
| Rhys Nash 0 - 3 ⚽ | 75' | |
| Adam Knott 1 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| 90+3' | ||
| Callum Bromley 2 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 18 |
Chủ = Guilsfield · Khách = Mold Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guilsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Guilsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 45 | 45 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 30 | 23 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Mold Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Guilsfield 8 (50%)Hòa 3 (19%)Mold Alexandra 5 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 25/08/25 | Mold Alexandra | 0-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 19/07/25 | Guilsfield | 3-0 (2-0) | Mold Alexandra | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/11/24 | Mold Alexandra | 0-1 (0-1) | Guilsfield | - | - | T |
| 28/09/24 | Guilsfield | 1-2 (0-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 10/02/24 | Guilsfield | 0-3 (0-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 23/09/23 | Mold Alexandra | 3-0 (3-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 15/04/23 | Mold Alexandra | 0-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 30/07/22 | Guilsfield | 4-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 07/10/17 | Guilsfield | 4-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 18/02/17 | Guilsfield | 1-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 24/09/16 | Mold Alexandra | 2-2 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 16/04/16 | Guilsfield | 1-2 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 19/09/15 | Mold Alexandra | 1-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 21/02/15 | Mold Alexandra | 1-2 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 29/10/14 | Guilsfield | 2-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guilsfield
HTTBTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rhyl FC | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 18/04/26 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Gresford | - | - | T |
| 11/04/26 | Guilsfield | 4-1 (3-1) | Caersws | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Rhyl FC | 1-2 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 25/03/26 | Flint Mountain | 1-0 (0-0) | Guilsfield | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
| 07/03/26 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 04/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (0-1) | Guilsfield | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 21/02/26 | Newtown AFC | 2-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | B |
| 27/12/25 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Penrhyncoch | +1.25 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Guilsfield | 2-1 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 08/11/25 | Guilsfield | 3-1 (2-1) | Holyhead | - | - | T |
| 01/11/25 | Guilsfield | 3-0 (1-0) | Flint Mountain | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mold Alexandra
HHBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mold Alexandra | 2-2 (0-1) | Caersws | - | - | H |
| 11/07/26 | Holywell | 1-1 (0-1) | Mold Alexandra | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Mold Alexandra | 3-4 (2-2) | Airbus UK Broughton | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Mold Alexandra | 3-1 (3-0) | Flint Mountain | - | - | T |
| 11/04/26 | Mold Alexandra | 2-1 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 03/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-0) | Mold Alexandra | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Mold Alexandra | 4-1 (2-0) | Gresford | - | - | T |
| 21/03/26 | Holyhead | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 14/03/26 | Airbus UK Broughton | 8-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 07/03/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 21/02/26 | Mold Alexandra | 0-1 (0-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Penrhyncoch | 3-1 (2-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 07/02/26 | Mold Alexandra | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Holywell | 2-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 18/01/26 | Flint Mountain | 2-1 (2-1) | Mold Alexandra | +0.25 | 3 | B |
| 01/01/26 | Buckley Town | 2-2 (1-0) | Mold Alexandra | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/12/25 | Mold Alexandra | 0-2 (0-1) | Caersws | +0.75 | 3 | B |
| 20/12/25 | Mold Alexandra | 1-2 (0-0) | Llandudno | - | - | B |
| 17/12/25 | Llandudno | 2-1 (1-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
145
Sút cầu môn
114
Tấn công
8667
Tấn công nguy hiểm
6141
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B5T5 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guilsfield (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guilsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 3.30 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.25 | 3.30 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.55 ↓ | 3.60 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.30 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.45 ↓ | 3.50 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.59 | 3.47 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 18.40 ↑ | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.73 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 30.83 ↑ | 5.78 ↑ | 1.14 ↓ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.46 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.22 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guilsfield | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Mold Alexandra | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).