Kết quả bóng đá trận Guilsfield vs Gresford, 20:30 ngày 12/09/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 12/09/2026
Guilsfield 1 Kết thúc HT 0-1 1
Gresford
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Guilsfield | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Berry T. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 25 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 4 |
Chủ = Guilsfield · Khách = Gresford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guilsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 19 (42%) |
Bảng xếp hạng
Guilsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 45 | 45 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 30 | 23 | 10 |
Gresford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 42 | 46 | 39 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 4 | 8 | 4 | 22 | 21 | 20 | 10 |
| Sân khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 25 | 19 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guilsfield (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Gresford (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guilsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 6.75 | 0.80 | 3.50 | 0.73 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.60 | 7.34 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.63 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.80 ↑ | 11.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.71 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.