Kết quả bóng đá trận Guilsfield vs Denbigh Town, 20:30 ngày 10/10/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 10/10/2026
Guilsfield 0 Kết thúc HT 0-0 2
Denbigh Town
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 7 |
Chủ = Guilsfield · Khách = Denbigh Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guilsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Guilsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 45 | 45 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 30 | 23 | 10 |
Denbigh Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 2 | 19 | 37 | 65 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 24 | 31 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 13 | 34 | 13 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guilsfield (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Denbigh Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guilsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Central Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.95 ↓ | 3.75 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.00 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.90 ↓ | 3.70 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.13 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | 0.73 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.98 ↓ | 3.91 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 3.80 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.