Kết quả bóng đá trận Gubbio vs Latina, 02:00 ngày 13/09/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 13/09/2026
Gubbio 3 Kết thúc HT 1-1 1
Latina
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gubbio | Phút | |
| 18' | Emanuel Ercolano | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Cardascio A. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 | |
| 38' | ⚽ 2 - 2 Sonny D'Angelo (Kiến tạo: Cheick Keita) | |
| HT 1-1 | ||
| 62' | ||
| 62' | Tomaselli G. | |
| 74' | Lipani J. | |
| 74' | ||
| Lorenzo Podda 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| Minta A. 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| Di Noia G. | 90' | |
| Lorenzo Podda | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 15 |
Chủ = Gubbio · Khách = Latina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gubbio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 7 (13%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 10 (19%) |
Bảng xếp hạng
Gubbio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
Latina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 10 | 12 | 16 | 35 | 44 | 42 | 14 |
| Sân nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 15 | 14 | 25 | 14 |
| Sân khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 20 | 30 | 17 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
36
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
420434
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
1721
Chuyền dài
2416
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gubbio (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Latina (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gubbio | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| Stadio Pietro Barbetti | Sân nhà | Stadio Domenico Francioni |
| 4820 | Sức chứa | 6800 |
| HLV | ||
| Gubbio | Khu vực | Latina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.60 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.55 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.00 | 2.70 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.94 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 2.85 | 2.46 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 2.85 | 2.46 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 2.90 | 2.58 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.48 ↓ | 2.89 ↓ | 2.70 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.73 | 2.44 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 9.80 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.90 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 4.46 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 12.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.90 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.