Kết quả bóng đá trận Gubbio vs A.C. Reggiana 1919, 02:00 ngày 31/08/2026

Serie C (Ý) · 02:00 ngày 31/08/2026
Gubbio
1 Kết thúc HT 0-1 2
A.C. Reggiana 1919
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Gubbio Phút A.C. Reggiana 1919
24'⚽ 0 - 1 Leon Sipos
24'⚽ 0 - 2
24'⚽ 0 - 3 Leon Sipos
HT 0-1
Alessandro Cardascio 55'
Cardascio A. 55'
Cardascio A. 55'
Giacomo Rosaia 59'
59'
61'⚽ 0 - 4 Simone Bonetti
Andrea LA Mantia 1 - 4 ⚽80'
82'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 00 12
Bại 32 53
Ghi bàn 11 1714
Mất bàn 72 1710
Điểm 03 1317

Chủ = Gubbio · Khách = A.C. Reggiana 1919

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gubbio (9)Hiệp 1 / Cả trậnA.C. Reggiana 1919 (46)
4 (44%)Thắng/Thắng8 (17%)
1 (11%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa8 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại9 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (44%)Bại/Bại13 (28%)

Bảng xếp hạng

Gubbio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200215020
Sân nhà100112020
Sân khách100103020
6 gần630377--

A.C. Reggiana 1919

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà101011115
Sân khách11002132
6 gần612358--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Gubbio 5 (36%)Hòa 4 (29%)A.C. Reggiana 1919 5 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC14/02/23A.C. Reggiana 19193-1 (2-0)Gubbio6-1-0.752.25B
ITA SC16/10/22Gubbio1-2 (0-2)A.C. Reggiana 19192-202B
ITA SC24/02/22Gubbio2-1 (1-1)A.C. Reggiana 19190-7-0.252.25T
ITA SC12/09/21A.C. Reggiana 19190-0 (0-0)Gubbio--0.52.25H
ITA SC23/02/20Gubbio0-0 (0-0)A.C. Reggiana 19193-7-0.52.25H
ITA SC06/10/19A.C. Reggiana 19191-1 (0-1)Gubbio8-4-0.752.25H
ITA SC18/03/18A.C. Reggiana 19193-2 (1-1)Gubbio8-6-12.25B
ITA SC29/10/17Gubbio1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19193-7+0.252.25T
ITA SC18/04/17A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Gubbio9-6-0.252H
ITA SC04/12/16Gubbio2-3 (2-2)A.C. Reggiana 19197-402.25B
ITA SC19/03/15A.C. Reggiana 19193-1 (0-1)Gubbio6-3-0.752.25B
ITA SC01/11/14Gubbio3-1 (2-1)A.C. Reggiana 19192-7-0.252.25T
ITA SC13/03/11A.C. Reggiana 19190-1 (0-1)Gubbio-02.25T
ITA SC17/10/10Gubbio2-1 (1-1)A.C. Reggiana 1919-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Gubbio

BTTBBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC22/08/26Guidonia Montecelio 1937 FC3-0 (1-0)Gubbio3-2-0.252B
ITA SC C15/08/26Asd Pineto Calcio1-2 (0-1)Gubbio2-5-0.252T
INT CF29/07/26Gubbio2-0 (1-0)ASD Sporting Trestina3-3+12.5T
INT CF23/07/26Fiorentina1-0 (1-0)Gubbio12-0-2.754B
ITA SC04/05/26Asd Pineto Calcio2-1 (0-1)Gubbio1-3-0.252B
ITA SC26/04/26Gubbio2-0 (1-0)Asd Pineto Calcio0-402.25T
ITA SC19/04/26Sassari Torres0-0 (0-0)Gubbio3-2-0.752H
ITA SC11/04/26Gubbio1-1 (0-1)US Pianese5-4+0.252H
ITA SC04/04/26Livorno3-0 (2-0)Gubbio0-4-0.252B
ITA SC30/03/26Gubbio0-2 (0-1)Ravenna7-6-0.252B
ITA SC21/03/26JuventusU232-2 (0-1)Gubbio8-2-0.252H
ITA SC15/03/26Gubbio1-3 (0-1)Ascoli3-3-0.52B
ITA SC09/03/26Ternana0-1 (0-1)Gubbio1-0-0.52T
ITA SC05/03/26Gubbio2-1 (1-0)Athletic Carpi3-8+0.252.25T
ITA SC01/03/26Guidonia Montecelio 1937 FC0-1 (0-0)Gubbio2-1-0.252T
ITA SC21/02/26Gubbio0-1 (0-0)Arezzo3-3-0.52B
ITA SC15/02/26Pontedera1-1 (0-1)Gubbio7-202.25H
ITA SC13/02/26Gubbio1-0 (0-0)Vis Pesaro3-4+0.251.75T
ITA SC08/02/26Gubbio1-0 (0-0)Nuovo Campobasso1-5+0.252T
ITA SC31/01/26A.S.D. Bra1-0 (1-0)Gubbio4-1+0.252B

Thành tích gần đây — A.C. Reggiana 1919

HBTBHBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC25/08/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-0)Ravenna7-8+0.252.25H
ITA SC C16/08/26Livorno3-1 (1-1)A.C. Reggiana 19194-7+0.252.5B
ITA D209/05/26A.C. Reggiana 19191-0 (0-0)Sampdoria3-9-0.252.25T
ITA D201/05/26Modena2-1 (1-0)A.C. Reggiana 19192-4-0.752.5B
ITA D225/04/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Palermo2-7-12.5H
ITA D219/04/26Padova1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19195-2-0.52.25B
ITA D213/04/26A.C. Reggiana 19192-0 (2-0)Carrarese4-8-0.252.25T
ITA D206/04/26A.C. Reggiana 19191-3 (0-1)Pescara2-3-0.252.5B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3-0.52.25B
ITA D218/03/26A.C. Reggiana 19190-0 (0-0)Monza3-4-0.752.25H
ITA D214/03/26Bari4-1 (2-0)A.C. Reggiana 19193-8-0.252.25B
ITA D207/03/26Venezia2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19195-3-1.52.75B
ITA D204/03/26A.C. Reggiana 19190-4 (0-1)SudTirol3-402B
ITA D228/02/26Spezia0-1 (0-1)A.C. Reggiana 19197-1-0.52.25T
ITA D222/02/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Avellino1-802.25H
ITA D215/02/26Empoli1-1 (0-1)A.C. Reggiana 191912-1-0.52.25H
ITA D211/02/26A.C. Reggiana 19191-0 (1-0)Mantova5-302.25T
ITA D207/02/26Catanzaro2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19192-10-0.52.25B
ITA D201/02/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Juve Stabia4-5-0.252H
ITA D224/01/26Frosinone1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19197-2-0.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
79
79
Tấn công nguy hiểm
50
52
Sút ngoài cầu môn
6
5
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
3
0
Quả ném biên
20
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B5
T5 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gubbio (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
A.C. Reggiana 1919 (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gubbio (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

A.C. Reggiana 1919 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GubbioA.C. Reggiana 1919

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GubbioA.C. Reggiana 1919

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
63
Thắng 1
46
Hòa
43
Thua 1
47
Thua 2+
GubbioA.C. Reggiana 1919

Thông tin đội bóng

Gubbio Thông tin A.C. Reggiana 1919
1910 Thành lập 1919
Stadio Pietro Barbetti Sân nhà Stadio Giglio
4820 Sức chứa 29546
HLV Bisoli Pierpaolo
Gubbio Khu vực Reggio nell Emilia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.002.040.982.250.871.03-0.250.83
Live101.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.10 ↓0.98 ↓0.000.87 ↑
VcbetSớm3.203.132.200.942.250.850.87-0.250.89
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.40 ↑3.500.18 ↓1.05 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm3.653.101.920.942.250.861.06-0.250.74
Live3.35 ↓3.00 ↓2.05 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓0.94 ↓-0.250.86 ↑
InterwettenSớm3.753.301.951.102.500.60---
Live100.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm3.653.201.880.852.250.79---
Live3.45 ↓3.10 ↓2.04 ↑0.84 ↓2.250.83 ↑---
12betSớm3.653.101.920.942.250.861.06-0.250.74
Live3.35 ↓3.00 ↓2.05 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓0.94 ↓-0.250.86 ↑
CrownSớm3.103.102.110.882.250.820.85-0.250.85
Live3.20 ↑3.102.07 ↓0.86 ↓2.250.84 ↑0.90 ↑-0.250.80 ↓
SbobetSớm2.922.902.060.922.250.860.89-0.250.89
Live160.00 ↑5.90 ↑1.02 ↓3.44 ↑3.500.09 ↓1.13 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm2.913.072.340.892.250.870.78-0.251.00
Live34.00 ↑7.25 ↑1.03 ↓3.84 ↑3.500.08 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm2.803.102.251.102.500.65---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm3.003.202.350.922.250.810.81-0.250.92
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓12.11 ↑3.500.01 ↓12.11 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.222.972.210.932.250.820.86-0.250.90
Live14.36 ↑4.34 ↑1.31 ↓3.08 ↑3.500.24 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.803.102.251.102.500.63---
Live201.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.102.500.58 ↓---
1xBetSớm3.763.251.931.112.500.621.620.000.39
Live64.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.63 ↑3.500.14 ↓0.96 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm3.003.002.200.902.250.900.83-0.250.98
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm3.102.802.201.202.500.57---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gubbio-1/4101
A.C. Reggiana 1919+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).