Kết quả bóng đá trận Guaynabo Gol SC vs Puerto Rico Surf SC, 07:30 ngày 25/10/2026
Giải VĐQG Puerto Rico · 07:30 ngày 25/10/2026
Guaynabo Gol SC 3 Kết thúc HT 2-1 1
Puerto Rico Surf SC
🟨 6 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Guaynabo Gol SC | Phút | |
| 7' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 | |
| 40' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | ||
| 61' | ||
| 73' | ||
| 79' | ||
| 86' | ||
| 89' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 25 | 18 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 8 |
Chủ = Guaynabo Gol SC · Khách = Puerto Rico Surf SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guaynabo Gol SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
60
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guaynabo Gol SC (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Puerto Rico Surf SC (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guaynabo Gol SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.50 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.84 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.44 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.33 ↓ | 19.00 ↑ | 0.30 | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.70 | 1.39 | 0.83 | 3.75 | 0.70 | 0.79 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.90 | 1.45 | 0.76 | 3.50 | 0.96 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.20 ↑ | 37.00 ↑ | 0.15 ↓ | 3.50 | 4.00 ↑ | 0.52 ↓ | 0.75 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.75 | 1.40 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.00 | 0.68 ↓ | 0.50 ↓ | 0.75 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.