Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Mushuc Runa, 04:30 ngày 13/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 13/09/2026
Guayaquil City 3 Kết thúc HT 1-0 1
Mushuc Runa
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Guayaquil City | Phút | |
| Edinson Mero (Kiến tạo: Roger Bismarck Arias Briones) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 34' | Biojo R. | |
| 36' | Jeremy Cusme | |
| 38' | Ibarra R. | |
| Arias R. | 45' | |
| 45' ⇄ | ▲ Nazareno Bazán ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Caicedo E. ▼ | |
| Edinson Mero (Kiến tạo: Junior Jimar Ayovi Caicedo) 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 55' | ⚽ 2 - 1 Miguel Perea (Kiến tạo: Arnaldo Zambrano) | |
| ▲ Bolanos M. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Mancilla P. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Erick Ladines ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Cabezas E. ▼ | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Corozo B. ▼ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 14 |
Chủ = Guayaquil City · Khách = Mushuc Runa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guayaquil City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 27 | 30 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 15 | 7 |
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 33 | 34 | 36 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 13 | 23 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 21 | 13 | 9 |
Đội hình
Guayaquil City
Mushuc Runa
30Pinos J.3Rodriguez Y.6Arias R.17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Quinonez Rodriguez J. J.14Arroyo D.20Laurino S.19Naula A.21Dorregaray D.80Pablo Gonzalez11Edinson Mero25Formento R.4Biojo R.33Hernandez J.50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Davila E.7Tomson Geraldy Minda Borja8Zambrano A.28Miguel Perea10Mina F.30Ibarra R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Rodriguez Y.
- 6Arias R.🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 11Edinson Mero⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 51'
- 14Arroyo D.
- 17Junior Jimar Ayovi Caicedo🎯 Kiến tạo 51'
- 19Naula A.
- 20Laurino S.
- 21Dorregaray D.
- 29Quinonez Rodriguez J. J.
- 30Pinos J.
- 80Pablo Gonzalez
Khách · 442
- 4Biojo R.🟨 Thẻ vàng 34'
- 5Davila E.
- 7Tomson Geraldy Minda Borja
- 8Zambrano A.🎯 Kiến tạo 55'
- 10Mina F.
- 25Formento R.
- 28Miguel Perea⚽ Ghi bàn 55'
- 30Ibarra R.🟨 Thẻ vàng 38'
- 33Hernandez J.
- 50Jeremy Cusme🟨 Thẻ vàng 36'
- 99Cristopher Angulo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
613
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
284225
TL chuyền bóng thành công
82%76%
Phạm lỗi
68
Việt vị
22
Cứu thua
23
Quả ném biên
137
Chuyền dài
2330
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Mushuc Runa (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guayaquil City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pool Geovanny Gavilanez Solis | HLV | Paúl Vélez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 1.04 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.75 | 2.38 | 0.75 | 2.25 | 0.60 | 0.71 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.05 | 2.51 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 58.00 ↑ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.44 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 64.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.15 | 2.52 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.30 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.87 | 2.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 48.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.73 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.18 | 2.62 | 1.37 | 2.50 | 0.54 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.57 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guayaquil City | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mushuc Runa | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).