Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Club Sport Emelec, 07:00 ngày 10/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 10/08/2026
Guayaquil City
0 Kết thúc HT 0-0 0
Club Sport Emelec
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Tường thuật trực tiếp

Guayaquil CityClub Sport Emelec
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Carlos Andrade Arreaga
12'
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
26'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Romario Javier Caicedo Ante (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
36'
41'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Guerrico (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Esnáider Cabezas, ra Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
46'
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — bị chặn
47'
Phạt góc
51'
54'
🔁 Thay người: vào Reixon Saya, ra Francisco Andres Pizzini
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
57'
61'
🟨 Thẻ vàng - Estalin Segura
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
63'
70'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Ibrain Cuero, ra Juan Pablo Ruiz Gomez
72'
🔁 Thay người: vào Luis Fragozo, ra Juan Pablo Ruiz Gomez
76'
🎯 Dứt điểm - Luis Fragozo (chân trái) — bị cản phá
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Luca Klimowicz, ra Angelo Mina
79'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Josue Sambonino Teran, ra Santiago Laurino
83'
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Reixon Saya (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Reixon Saya (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Guayaquil City Phút Club Sport Emelec
HT 0-0
▲ Esnáider Cabezas ▼ Joshue Jampier Quinonez Rodriguez46'
54' ▲ Reixon Saya ▼ Francisco Andres Pizzini
61' Estalin Segura
72' ▲ Ibrain Cuero ▼ Luis Gomez
72' ▲ Luis Fragozo ▼ Juan Pablo Ruiz Gomez
79' ▲ Luca Klimowicz ▼ Angelo Mina
▲ Kevin Josue Sambonino Teran ▼ Santiago Laurino83'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 01 43
Bại 20 34
Ghi bàn 54 139
Mất bàn 62 1316
Điểm 37 1312

Chủ = Guayaquil City · Khách = Club Sport Emelec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guayaquil City (32)Hiệp 1 / Cả trậnClub Sport Emelec (29)
2 (6%)Thắng/Thắng4 (14%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (16%)Hòa/Thắng5 (17%)
6 (19%)Hòa/Hòa7 (24%)
6 (19%)Hòa/Bại4 (14%)
3 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (19%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Guayaquil City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng279992730369
Sân nhà1456313122110
Sân khách134361418157
6 gần623165--

Club Sport Emelec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27981023323511
Sân nhà147431613256
Sân khách132477191014
6 gần6123511--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Guayaquil City 5 (25%)Hòa 5 (25%)Club Sport Emelec 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2-0.752.25T
ECU CUP23/10/25Guayaquil City0-0 (0-0)Club Sport Emelec5-4-0.252.25H
ECU LPSA05/11/23Guayaquil City0-0 (0-0)Club Sport Emelec6-6-0.52.25H
ECU LPSA30/05/23Club Sport Emelec0-0 (0-0)Guayaquil City3-5-13H
INT CF15/02/23Guayaquil City1-0 (0-0)Club Sport Emelec1-4--T
INT CF12/02/23Club Sport Emelec2-0 (2-0)Guayaquil City8-7-1.252.5B
ECU LPSA24/07/22Guayaquil City0-0 (0-0)Club Sport Emelec1-11-0.752.5H
ECU LPSA05/03/22Club Sport Emelec2-2 (2-1)Guayaquil City4-1-1.52.75H
ECU LPSA31/10/21Guayaquil City0-1 (0-0)Club Sport Emelec3-3-0.752.75B
ECU LPSA16/05/21Club Sport Emelec1-0 (0-0)Guayaquil City7-4-1.252.75B
ECU LPSA20/10/20Guayaquil City1-0 (0-0)Club Sport Emelec2-5-0.252.5T
ECU LPSA24/02/20Club Sport Emelec1-2 (0-1)Guayaquil City8-2-1.252.75T
ECU LPSA02/09/19Club Sport Emelec2-1 (0-0)Guayaquil City7-2-0.752.25B
ECU LPSA15/04/19Guayaquil City1-0 (0-0)Club Sport Emelec1-5-0.752.25T
ECU LPSA25/11/18Guayaquil City1-4 (0-2)Club Sport Emelec3-0-1.252.75B
ECU LPSA06/08/18Club Sport Emelec3-0 (1-0)Guayaquil City3-5-1.252.5B
ECU LPSA02/07/18Club Sport Emelec2-1 (1-0)Guayaquil City3-7-1.52.75B
ECU LPSA06/03/18Guayaquil City0-3 (0-2)Club Sport Emelec5-2-0.752.5B
INT CF31/01/18Club Sport Emelec4-1 (2-1)Guayaquil City6-4-12.75B
ECU LPSA03/12/17Club Sport Emelec2-0 (0-0)Guayaquil City8-2-1.753B

Thành tích gần đây — Guayaquil City

BHHTHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA03/08/26Macara2-1 (1-1)Guayaquil City7-0-12.25B
ECU LPSA28/07/26Guayaquil City0-0 (0-0)Universidad Catolica3-4-0.52.5H
ECU LPSA24/07/26Leones del Norte1-1 (0-1)Guayaquil City9-1-0.52H
ECU LPSA20/07/26Guayaquil City1-0 (0-0)Manta FC5-4+0.252T
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5-12.25H
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4+0.252T
ECU LPSA08/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (1-0)Guayaquil City3-2-12.5B
ECU LPSA01/06/26Guayaquil City2-4 (0-2)Independiente del Valle0-4-0.752.25B
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1-0.752.25H
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25B
ECU CUP15/05/26Astillero FC2-1 (1-0)Guayaquil City---B
ECU LPSA10/05/26Guayaquil City0-1 (0-0)Deportivo Cuenca3-2+0.252.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2-1.252.5B
ECU LPSA27/04/26Guayaquil City1-0 (1-0)Tecnico Universitario1-7+0.252T
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3-0.252.25T
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2-0.752.25T
ECU LPSA13/04/26Guayaquil City2-1 (0-1)Macara4-702T
ECU LPSA05/04/26Universidad Catolica4-1 (0-1)Guayaquil City5-3-1.252.5B
ECU LPSA24/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Leones del Norte6-1+0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4-0.52.5T

Thành tích gần đây — Club Sport Emelec

BBHBTHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA02/08/26Club Sport Emelec0-2 (0-1)Sociedad Deportiva Aucas4-3+0.252B
ECU LPSA28/07/26Deportivo Cuenca2-1 (1-0)Club Sport Emelec12-4-0.252B
ECU LPSA24/07/26Club Sport Emelec1-1 (1-0)Mushuc Runa11-7+0.52.25H
ECU LPSA20/07/26Independiente del Valle6-1 (3-0)Club Sport Emelec6-0-1.252.5B
ECU LPSA17/07/26Orense SC0-2 (0-1)Club Sport Emelec5-1-0.252.25T
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2+0.252H
ECU LPSA06/07/26Delfin SC1-1 (1-0)Club Sport Emelec7-602H
ECU LPSA01/06/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Universidad Catolica2-502.25T
ECU LPSA25/05/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Macara3-4+0.52.25T
ECU CUP21/05/26Daquilema0-0 (0-0)Club Sport Emelec2-6--H
ECU LPSA18/05/26Manta FC0-0 (0-0)Club Sport Emelec6-6+0.252.25H
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1+0.52.25H
ECU LPSA04/05/26Leones del Norte2-0 (1-0)Club Sport Emelec3-602B
ECU LPSA26/04/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito9-4+0.252.25T
ECU LPSA22/04/26Tecnico Universitario0-1 (0-0)Club Sport Emelec8-1-0.252T
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2+0.752.25B
ECU LPSA13/04/26Sociedad Deportiva Aucas2-0 (0-0)Club Sport Emelec11-4-0.252.5B
ECU LPSA09/04/26Universidad Catolica1-1 (0-0)Club Sport Emelec5-3-0.752.5H
ECU LPSA05/04/26Club Sport Emelec0-2 (0-0)Deportivo Cuenca4-5+0.52.25B
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25B

Đội hình

Guayaquil CityClub Sport Emelec
1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez33Romario Javier Caicedo Ante14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino23CMiller Bolanos80Pablo Gonzalez19Anderson Naula11Edinson Mero1Mario Valero2CAnibal Leguizamon3Ignacio Guerrico4Estalin Segura13Luis Gomez6Victor Alfredo Griffith Mullins32Jefferson Laider Valverde Arboleda5Angelo Mina10Francisco Andres Pizzini19Juan Pablo Ruiz Gomez9Ronie Edmundo Carrillo Morales

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
128
71
Tấn công nguy hiểm
53
20
Sút ngoài cầu môn
7
8
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
657
239
TL chuyền bóng thành công
89%
72%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
13
12
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
41
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
0.63
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Club Sport Emelec (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guayaquil City (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 3 (13%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO

Club Sport Emelec (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (17%)Hòa 3 (13%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU

Thời gian ghi bàn

98
0 Bàn
911
1 Bàn
44
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
89
B.thắng H1
1210
B.thắng H2
Guayaquil CityClub Sport Emelec

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
11
T/H
10
T/B
34
H/T
55
H/H
34
H/B
20
B/T
11
B/H
55
B/B
Guayaquil CityClub Sport Emelec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
63
Thắng 1
57
Hòa
61
Thua 1
27
Thua 2+
Guayaquil CityClub Sport Emelec

Guayaquil City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Pablo Gonzalez
Tiền vệ tấn công
7.64/064/712
20Santiago Laurino
Tiền vệ
7.40/060/685
33Romario Javier Caicedo Ante
Hậu vệ phải
7.31/050/562
23Miller Bolanos
Tiền vệ tấn công
7.24/059/691
14Dixon Jair Arroyo Espinoza
Tiền vệ phòng ngự
7.20/096/1050
6Roger Bismarck Arias Briones
Hậu vệ trái
7.20/060/691
1Gilmar Napa
Thủ môn
6.90/026/290
3Yardely Rodriguez
Trung vệ
6.80/047/572
19Anderson Naula
Trung phong
6.60/035/384
29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
Trung vệ
5.60/035/410
11Edinson Mero
Tiền đạo
5.60/015/161
51Esnáider Cabezas (dự bị)
Trung vệ
6.60/031/321
15Kevin Josue Sambonino Teran (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/60

Club Sport Emelec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ignacio Guerrico
Hậu vệ trái
7.31/019/311
6Victor Alfredo Griffith Mullins
Tiền vệ phòng ngự
7.20/020/275
32Jefferson Laider Valverde Arboleda
Tiền vệ phòng ngự
6.80/022/252
9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Trung phong
6.64/111/152
13Luis Gomez
Hậu vệ phải
6.60/015/202
10Francisco Andres Pizzini
Tiền đạo cánh phải
6.52/015/190
2Anibal Leguizamon
Trung vệ
6.50/09/161
1Mario Valero
Thủ môn
6.50/010/180
19Juan Pablo Ruiz Gomez
Tiền đạo cánh phải
6.41/013/162
5Angelo Mina
Tiền vệ phòng ngự
6.30/013/171
4Estalin Segura
Trung vệ
6.10/014/202🟨
7Luca Klimowicz (dự bị)
Trung phong
6.81/03/30
15Luis Fragozo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/11/30
59Reixon Saya (dự bị)
Tiền vệ
6.41/04/70
26Ibrain Cuero (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guayaquil City Thông tin Club Sport Emelec
Thành lập 1928-4-28
Sân nhà George Capwell
0 Sức chứa 23000
Pool Geovanny Gavilanez Solis HLV Vicente Martin Sanchez Bragunde
Khu vực Guayaquil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.782.852.130.822.000.800.75-0.250.95
Live2.782.852.130.822.000.800.77 ↑-0.250.93 ↓
EasybetsSớm3.003.002.330.902.000.850.77-0.251.01
Live11.00 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.20 ↑0.500.01 ↓0.76 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.602.632.300.682.000.650.780.000.57
Live7.00 ↑1.08 ↓7.50 ↑1.99 ↑0.500.15 ↓0.62 ↓0.000.72 ↑
Mansion88Sớm3.052.962.220.952.000.850.80-0.251.00
Live7.20 ↑1.16 ↓8.40 ↑3.22 ↑0.500.19 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm3.052.902.401.452.500.45---
Live15.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓---
10BETSớm2.552.902.600.732.000.92---
Live14.31 ↑1.03 ↓15.22 ↑5.29 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm3.052.962.220.952.000.850.80-0.251.00
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.86 ↑0.000.98 ↓
CrownSớm2.983.052.280.892.000.870.78-0.250.98
Live13.50 ↑1.02 ↓14.50 ↑4.34 ↑0.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.882.802.280.942.000.860.78-0.251.04
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑4.76 ↑0.500.07 ↓0.82 ↑0.001.02 ↓
WewbetSớm2.652.882.680.842.000.960.920.000.90
Live6.45 ↑1.26 ↓6.65 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.903.002.251.502.500.48---
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.453.002.850.792.000.900.720.000.98
Live16.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.28 ↑0.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.972.922.520.972.000.791.060.000.74
Live11.99 ↑1.10 ↓12.50 ↑3.25 ↑0.500.23 ↓0.86 ↓0.000.95 ↑
BwinSớm2.952.952.251.502.500.47---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.15 ↓0.500.53 ↑---
1xBetSớm2.543.092.841.372.500.540.770.000.99
Live22.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑6.98 ↑0.500.06 ↓0.85 ↑0.000.96 ↓
SNAISớm3.103.002.30------
Live2.90 ↓3.002.45 ↑------
Bet 365Sớm2.503.002.800.802.001.000.800.001.00
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.800.001.00
William HillSớm2.452.752.751.382.500.501.600.500.40
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓0.44 ↓-0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guayaquil City0Chưa có trận cùng mức
Club Sport Emelec0021

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).