Kết quả bóng đá trận Guastatoya vs Marquense, 04:00 ngày 30/08/2026

Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 30/08/2026
Guastatoya
1 Kết thúc HT 1-1 2
Marquense
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Guastatoya Phút Marquense
1 - 0 8'
2 - 0 10'
Victor Avalos 3 - 0 11'
Avalos V. 4 - 0 11'
14' 4 - 1
16' 4 - 2 Elias Vasquez
16' 4 - 3 Velasquez E.
Denilson Sánchez 23'
Denilson Sánchez 23'
▲ Javier Estrada ▼ Angel Gabriel Tejeda Escobar40'
HT 1-1
46' ▲ Fernando Valdemar Escalante Quesada ▼ Elio Velásquez
50' Carlos Yulian Santos Vargas
Emanuel Yori 61'
▲ Gilder Otoniel Cruz ▼ Victor Efrain Armas Lopez63'
▲ Samuel Garrido ▼ Victor Avalos63'
▲ Jose Almanza ▼ Nicolas Lovato63'
63' ▲ Denilson Ochaeta ▼ Víctor Alexis Matta Calderon
69' 4 - 4 Francisco David Grande Serrano
69' 4 - 5 Grande D.
▲ Herberth Morales ▼ Brayan Morales Granados70'
70' 4 - 6
77' ▲ Brandon Andres de Leon Ramos ▼ Carlos Yulian Santos Vargas
77' ▲ Erick Sanchez ▼ Francisco David Grande Serrano
90+1' Gerardo Arturo Gordillo Olivero
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 43
Hòa 00 01
Bại 20 66
Ghi bàn 46 1310
Mất bàn 63 1219
Điểm 39 1210

Chủ = Guastatoya · Khách = Marquense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guastatoya (52)Hiệp 1 / Cả trậnMarquense (52)
10 (19%)Thắng/Thắng10 (19%)
3 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại2 (4%)
7 (13%)Hòa/Thắng8 (15%)
7 (13%)Hòa/Hòa7 (13%)
14 (27%)Hòa/Bại7 (13%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (4%)
8 (15%)Bại/Bại16 (31%)

Bảng xếp hạng

Guastatoya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228772921317
Sân nhà11731239244
Sân khách1114661278
6 gần630388--

Marquense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293102529308
Sân nhà11731168245
Sân khách1120992169
6 gần6204610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Guastatoya 9 (45%)Hòa 7 (35%)Marquense 4 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 4 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D127/04/26Guastatoya4-0 (3-0)Marquense3-1+12.25T
GUA D105/03/26Marquense2-2 (1-2)Guastatoya5-2-0.252.25H
GUA D124/11/25Guastatoya5-0 (4-0)Marquense5-0+0.52.25T
GUA D118/09/25Marquense0-2 (0-2)Guastatoya11-2--T
GUA D130/03/25Guastatoya1-0 (0-0)Marquense-+0.752.25T
GUA D126/01/25Marquense2-0 (0-0)Guastatoya6-5--B
GUA D106/10/24Marquense1-1 (1-0)Guastatoya2-4-0.52H
GUA D119/04/18Guastatoya2-0 (0-0)Marquense6-4+1.252.5T
GUA D118/02/18Marquense1-1 (0-1)Guastatoya10-3--H
GUA D113/10/17Marquense1-1 (0-0)Guastatoya3-6--H
GUA D110/08/17Guastatoya4-2 (1-1)Marquense4-2+12.25T
GUA D113/03/17Guastatoya0-0 (0-0)Marquense8-0--H
GUA D116/01/17Marquense0-0 (0-0)Guastatoya1-2--H
GUA D123/10/16Guastatoya0-0 (0-0)Marquense---H
GUA D101/08/16Marquense1-2 (1-0)Guastatoya10-8--T
GUA D104/04/16Guastatoya3-4 (1-2)Marquense---B
GUA D131/01/16Marquense2-0 (1-0)Guastatoya10-0--B
GUA D105/11/15Guastatoya2-0 (0-0)Marquense---T
GUA D130/08/15Marquense2-0 (2-0)Guastatoya---B
GUA D104/05/15Guastatoya3-0 (1-0)Marquense---T

Thành tích gần đây — Guastatoya

BTBTTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D124/08/26Deportivo Mixco4-2 (3-0)Guastatoya7-3-0.252B
GUA D116/08/26Guastatoya1-0 (0-0)CSD Municipal4-1--T
GUA D109/08/26Antigua GFC2-0 (1-0)Guastatoya10-3--B
GUA D102/08/26Guastatoya4-0 (2-0)Malacateco4-3--T
GUA D126/07/26Club Aurora0-1 (0-0)Guastatoya7-3-0.252.25T
GUA D104/05/26CSD Municipal2-0 (1-0)Guastatoya4-4--B
GUA D101/05/26Guastatoya0-1 (0-0)CSD Municipal6-302.25B
GUA D127/04/26Guastatoya4-0 (3-0)Marquense3-1+12.25T
GUA D121/04/26C.S.D. Comunicaciones1-0 (0-0)Guastatoya4-3-12.25B
GUA D116/04/26Guastatoya3-0 (0-0)Antigua GFC-+0.252.25T
GUA D113/04/26Coban Imperial1-1 (1-0)Guastatoya6-5-0.752.5H
GUA D107/04/26Guastatoya3-1 (2-0)CD Achuapa4-1+12.25T
GUA D103/04/26Malacateco1-0 (0-0)Guastatoya4-3-0.752.25B
GUA D129/03/26Xelaju MC1-1 (0-1)Guastatoya8-3-12.5H
GUA D123/03/26Guastatoya1-1 (0-0)CSD Municipal7-302H
GUA D120/03/26Club Aurora0-1 (0-0)Guastatoya9-10-0.252.25T
GUA D115/03/26Guastatoya3-1 (2-0)Deportivo Mictlan3-2--T
GUA D108/03/26Deportivo Mixco1-0 (1-0)Guastatoya3-3-0.752B
GUA D105/03/26Marquense2-2 (1-2)Guastatoya5-2-0.252.25H
GUA D101/03/26Guastatoya1-3 (1-0)C.S.D. Comunicaciones1-5--B

Thành tích gần đây — Marquense

TTBBBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D124/08/26Marquense2-1 (2-0)Coban Imperial8-9+0.252.25T
GUA D117/08/26Suchitepequez1-2 (1-1)Marquense7-8--T
GUA D109/08/26Deportivo Mixco1-0 (0-0)Marquense7-0--B
GUA D103/08/26Marquense1-2 (1-2)CSD Municipal5-8-0.252B
GUA D125/07/26Antigua GFC3-1 (0-0)Marquense3-3-1.252.5B
GUA D104/05/26Xelaju MC2-0 (2-0)Marquense5-2-1.52.75B
GUA D101/05/26Marquense1-1 (0-0)Xelaju MC2-5--H
GUA D127/04/26Guastatoya4-0 (3-0)Marquense3-1-12.25B
GUA D119/04/26Marquense1-3 (0-1)CSD Municipal3-1--B
GUA D116/04/26Club Aurora0-1 (0-0)Marquense4-2-0.752.5T
GUA D112/04/26Marquense3-0 (1-0)Deportivo Mictlan3-1+0.752.25T
GUA D108/04/26Deportivo Mixco2-1 (0-0)Marquense8-1-12.25B
GUA D102/04/26Marquense1-0 (1-0)Xelaju MC4-7+0.252.25T
GUA D130/03/26Marquense1-0 (1-0)C.S.D. Comunicaciones4-5+0.252.25T
GUA D124/03/26Antigua GFC1-0 (0-0)Marquense10-3-1.252.5B
GUA D119/03/26Marquense3-1 (2-1)Coban Imperial5-5+0.252.25T
GUA D116/03/26CD Achuapa1-2 (1-1)Marquense8-1-0.752.25T
GUA D108/03/26Marquense1-0 (0-0)Malacateco11-2--T
GUA D105/03/26Marquense2-2 (1-2)Guastatoya5-2+0.252.25H
GUA D101/03/26CSD Municipal1-0 (0-0)Marquense9-0--B

Đội hình

GuastatoyaMarquense
1Ruben Escobar Fernandez4Brayan Morales Granados23Victor Efrain Armas Lopez33Andy Contreras44CEmanuel Yori77Denilson Sánchez13Angel Gabriel Tejeda Escobar17Ariel Lon18Nicolas Lovato32Bryan Lemus22Victor Avalos1Gustavo Gutierrez8Eli Velasquez2Randall Corado20Gerardo Arturo Gordillo Olivero21CArturo Javier Ledesma Perez79Oscar Linton17David Chuc91Víctor Alexis Matta Calderon8Elio Velásquez66Carlos Yulian Santos Vargas70Yordin Noe Hernandez Gramajo9Francisco David Grande Serrano

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guastatoya (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Marquense (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guastatoya (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Marquense (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
31
B.thắng H2
GuastatoyaMarquense

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
GuastatoyaMarquense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
37
Thắng 1
42
Hòa
45
Thua 1
44
Thua 2+
GuastatoyaMarquense

Guastatoya

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Ruben Escobar Fernandez
Thủ môn
-0/00/00
22Victor Avalos
Trung phong
-10/00/00
44Emanuel Yori
Trung vệ
-0/00/00🟨
77Denilson Sánchez
Tiền vệ
-0/00/00🟥

Marquense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Francisco David Grande Serrano
Trung phong
-10/00/00
20Gerardo Arturo Gordillo Olivero
Trung vệ
-0/00/00🟨
66Carlos Yulian Santos Vargas
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guastatoya Thông tin Marquense
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pablo Enrique Centrone HLV Hernan Medford
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.605.700.742.250.960.941.000.76
Live1.59 ↑3.50 ↓5.30 ↓0.90 ↑2.250.90 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
VcbetSớm1.533.705.750.802.251.000.951.000.78
Live1.533.706.00 ↑0.82 ↑2.250.98 ↓0.951.000.78
InterwettenSớm1.733.454.600.902.500.75---
Live1.60 ↓3.55 ↑5.25 ↑0.902.500.75---
10BETSớm1.653.154.200.852.500.75---
Live1.55 ↓3.40 ↑5.00 ↑0.81 ↓2.250.83 ↑---
WewbetSớm1.543.575.300.732.250.970.961.000.74
Live1.60 ↑3.41 ↓5.00 ↓0.82 ↑2.250.88 ↓0.76 ↓0.750.94 ↑
LadbrokesSớm1.483.706.000.952.500.75---
Live1.53 ↑3.50 ↓5.50 ↓0.91 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm1.553.405.000.862.500.670.680.750.85
Live1.60 ↑3.50 ↑5.25 ↑0.82 ↓2.250.83 ↑0.73 ↑0.750.92 ↑
PinnacleSớm1.743.304.270.782.250.970.970.750.78
Live1.54 ↓3.55 ↑5.24 ↑0.83 ↑2.250.80 ↓0.76 ↓0.750.87 ↑
BwinSớm1.493.705.750.932.500.77---
Live1.57 ↑3.60 ↓5.00 ↓1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm1.493.806.380.902.500.810.610.751.18
Live1.55 ↑3.65 ↓5.57 ↓0.93 ↑2.500.77 ↓1.50 ↑1.500.45 ↓
Bet 365Sớm1.573.505.250.832.250.980.951.000.85
Live1.65 ↑3.40 ↓4.75 ↓0.90 ↑2.250.90 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.503.606.000.912.500.80---
Live1.57 ↑3.30 ↓5.50 ↓1.00 ↑2.500.73 ↓---
Mansion88Sớm---0.942.500.820.931.000.83
Live---0.91 ↓2.500.85 ↑0.96 ↑1.000.80 ↓
12betSớm---0.942.500.820.931.000.83
Live---0.91 ↓2.500.85 ↑0.96 ↑1.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.