Kết quả bóng đá trận Guaratingueta U20 vs Sao Jose AP (Youth), 01:00 ngày 08/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 08/08/2026
Guaratingueta U20 Chưa định --:--:--
Sao Jose AP (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 11 |
Chủ = Guaratingueta U20 · Khách = Sao Jose AP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guaratingueta U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guaratingueta U20 0 (0%)Hòa 1 (33%)Sao Jose AP (Youth) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/01/26 | Guaratingueta U20 | 1-2 (0-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 17/06/23 | Sao Jose AP (Youth) | 1-0 (0-0) | Guaratingueta U20 | - | - | B |
| 14/05/23 | Guaratingueta U20 | 0-0 (0-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guaratingueta U20
TBBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Guaratingueta U20 | 4-0 (3-0) | Pinda Ferrov SP Youth | - | - | T |
| 11/01/26 | Guaratingueta U20 | 0-5 (0-4) | Juventude (Youth) | - | - | B |
| 07/01/26 | Guaratingueta U20 | 1-2 (0-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Guaratingueta U20 | 0-2 (0-0) | Nacional-AM (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | Sao Paulo Youth | 7-0 (5-0) | Guaratingueta U20 | - | - | B |
| 07/08/25 | Guaratingueta U20 | 1-5 (0-3) | Capivariano FC SP Youth | - | - | B |
| 27/07/25 | XV de Jau (Youth) | 1-2 (0-1) | Guaratingueta U20 | - | - | T |
| 19/07/25 | Guaratingueta U20 | 3-0 (3-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | T |
| 12/07/25 | OSTO youth team | 3-2 (1-1) | Guaratingueta U20 | - | - | B |
| 05/07/25 | Guaratingueta U20 | 0-2 (0-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 28/06/25 | Guaratingueta U20 | 0-6 (0-4) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | B |
| 22/06/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Guaratingueta U20 | - | - | B |
| 07/06/25 | Guaratingueta U20 | 2-1 (1-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 31/05/25 | Maua SP Youth | 1-0 (1-0) | Guaratingueta U20 | - | - | B |
| 24/05/25 | Gremio Prudente SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Guaratingueta U20 | - | - | H |
| 17/05/25 | Guaratingueta U20 | 2-3 (1-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 10/05/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 0-0 (0-0) | Guaratingueta U20 | - | - | H |
| 03/05/25 | Ibrachina Youth | 2-0 (1-0) | Guaratingueta U20 | - | - | B |
| 11/01/25 | Guaratingueta U20 | 1-1 (1-0) | Gremio Youth | - | - | H |
| 08/01/25 | Guaratingueta U20 | 0-0 (0-0) | Vitoria da Conquista BA Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sao Jose AP (Youth)
TBHBBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Primeira Camisa U20 | 0-4 (0-3) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 11/07/26 | Sao Jose AP (Youth) | 2-4 (0-2) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 20/06/26 | Pinda Ferrov SP Youth | 2-2 (0-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | H |
| 05/06/26 | Taubate (Youth) | 3-1 (3-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 14/01/26 | Botafogo RJ (Youth) | 3-0 (1-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 10/01/26 | Sao Jose AP (Youth) | 1-0 (0-0) | Nacional-AM (Youth) | - | - | T |
| 07/01/26 | Guaratingueta U20 | 1-2 (0-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 05/01/26 | Juventude (Youth) | 0-0 (0-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | H |
| 13/08/25 | Ponte Preta (Youth) | 4-2 (1-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 07/08/25 | Sao Jose AP (Youth) | 0-3 (0-1) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Gremio Novorizontin (Youth) | 3-1 (3-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 19/07/25 | Sao Jose AP (Youth) | 0-2 (0-1) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | B |
| 12/07/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-3 (1-2) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 05/07/25 | Sfera Youth | 3-0 (1-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 28/06/25 | Sao Jose AP (Youth) | 0-2 (0-1) | Juventus-AC (Youth) | - | - | B |
| 21/06/25 | Itapirense Youth | 2-2 (2-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | H |
| 07/06/25 | Sao Jose AP (Youth) | 0-2 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 31/05/25 | Sao Caetano (Youth) | 4-2 (2-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 24/05/25 | Sao Jose AP (Youth) | 2-4 (1-1) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 17/05/25 | Mirassol FC Youth | 6-0 (2-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guaratingueta U20 (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Sao Jose AP (Youth) (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guaratingueta U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.48 | 3.07 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.32 ↓ | 3.07 | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.10 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.78 | 2.75 | 0.79 | 0.68 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.15 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.07 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.19 ↓ | 3.14 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.88 | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.10 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.22 ↓ | 3.21 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.