Kết quả bóng đá trận Guarany EC PE U20 vs Petrolina PE U20, 20:00 ngày 22/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 22/08/2026
Guarany EC PE U20 1 Kết thúc HT 1-3 3
Petrolina PE U20
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Diễn biến trận đấu
| Guarany EC PE U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 17' | ||
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| 23' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 2 | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-3 | ||
| 60' | ||
| 88' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 11 | 4 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Guarany EC PE U20 · Khách = Petrolina PE U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guarany EC PE U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Guarany EC PE U20
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/25 | America PE Youth | 4-1 (0-0) | Guarany EC PE U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Petrolina PE U20
BHBTHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Nautico PE (Youth) | 3-2 (2-2) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 27/10/25 | Petrolina PE U20 | 1-1 (1-0) | Nautico PE (Youth) | - | - | H |
| 12/10/25 | Petrolina PE U20 | 0-4 (0-2) | Afogados U20 | - | - | B |
| 06/10/25 | Petrolina PE U20 | 4-1 (2-0) | Salgueiro PE U20 | - | - | T |
| 29/09/25 | Salgueiro PE U20 | 1-1 (0-1) | Petrolina PE U20 | - | - | H |
| 07/07/24 | Nautico PE (Youth) | 4-1 (2-1) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 17/06/24 | Santa Cruz PE U20 | 1-0 (0-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 09/06/24 | Petrolina PE U20 | 2-1 (2-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 25/05/24 | Petrolina PE U20 | 2-4 (1-2) | Retro FC Brasil U20 | - | - | B |
| 19/05/24 | Belo Jardim PE U20 | 1-0 (1-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 09/05/24 | Petrolina PE U20 | 2-0 (1-0) | Atletico Torres PE U20 | - | - | T |
| 21/04/24 | Central Youth | 3-3 (3-0) | Petrolina PE U20 | - | - | H |
| 14/06/23 | Petrolina PE U20 | 1-1 (1-0) | Atletico Torres PE U20 | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/06/23 | Santa Cruz PE U20 | 1-0 (0-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 12/06/23 | Santa Cruz PE U20 | 1-0 (0-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 04/06/23 | Petrolina PE U20 | 0-4 (0-2) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 28/05/23 | Porto-PE (Youth) | 4-0 (2-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 14/05/23 | Petrolina PE U20 | 1-2 (0-1) | Caruaru City FC U20 | - | - | B |
| 07/05/23 | Central Youth | 3-0 (1-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 24/04/23 | Retro FC Brasil U20 | 2-0 (2-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
522
Sút cầu môn
39
Tấn công
7397
Tấn công nguy hiểm
3054
Sút ngoài cầu môn
213
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guarany EC PE U20 (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 5.50 bàn/trận
Petrolina PE U20 (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guarany EC PE U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.40 | 1.31 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.05 | 4.52 | 1.34 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 54.33 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.60 | 5.00 | 1.31 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.70 | 4.51 | 1.39 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.32 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | 0.89 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 71.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.32 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.14 | 5.06 | 1.27 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 12.85 ↑ | 5.27 ↑ | 1.18 ↓ | 1.93 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.38 | 4.75 | 1.31 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 5.00 | 0.00 | 0.11 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.26 ↓ | 0.00 | 0.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.30 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 1.91 | 0.50 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.