Kết quả bóng đá trận Guarani RS vs Gaucho/RS, 02:00 ngày 17/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 02:00 ngày 17/08/2026
Guarani RS Sắp đá --:--:--
Gaucho/RS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 21 | 11 |
Chủ = Guarani RS · Khách = Gaucho/RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guarani RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Thành tích gần đây — Guarani RS
THBHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Gloria RS | 1-2 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 10/08/26 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 07/08/26 | Guarani RS | 0-2 (0-1) | Brasil de Pelotas | - | - | B |
| 02/08/26 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | T |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 01/12/25 | Guarani RS | 4-0 (2-0) | Rio Grande | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | T |
| 06/11/25 | Clube 1992 | 0-3 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 03/11/25 | Guarani RS | 1-0 (1-0) | Nova Prata RS | - | - | T |
| 20/10/25 | Nova Prata RS | 0-2 (0-1) | Guarani RS | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 27/10/24 | Guarani RS | 4-1 (2-0) | Gramadense | - | - | T |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
| 17/07/23 | Guarani RS | 1-2 (1-1) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | B |
| 09/07/23 | Guarany de Bage | 3-0 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 25/06/23 | Santa Cruz RS | 4-0 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 18/06/23 | Guarani RS | 2-2 (2-1) | GE Bage | - | - | H |
| 04/06/23 | Guarani RS | 0-1 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gaucho/RS
TBBHHTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Gaucho/RS | 2-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 10/08/26 | APAFUT | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 07/08/26 | Gaucho/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 03/08/26 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 21/11/25 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 10/11/25 | Gaucho/RS | 2-0 (1-0) | Juventude | - | - | T |
| 26/10/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 20/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 09/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | Internacional (RS) B | - | - | T |
| 05/10/25 | Aimore RS | 2-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 25/09/25 | Gaucho/RS | 6-0 (2-0) | Sao Gabriel RS | - | - | T |
| 18/09/25 | Brasil de Pelotas | 0-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 24/07/25 | Gaucho/RS | 1-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/07/25 | Gaucho/RS | 0-2 (0-1) | Santa Cruz RS | - | - | B |
| 14/07/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 10/07/25 | CE Lajeadense | 2-1 (1-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Gaucho/RS | 2-3 (1-2) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 30/06/25 | Inter Santa Maria(RS) | 2-1 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 23/06/25 | Aimore RS | 3-1 (2-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guarani RS (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Gaucho/RS (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guarani RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.70 ↓ | 2.95 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.00 | 2.85 | 0.72 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.75 ↓ | 2.95 ↑ | 0.73 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.81 | 2.75 | 0.99 | 2.25 | 0.69 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.41 ↑ | 2.75 ↓ | 2.64 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.80 ↓ | 2.80 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.85 ↓ | 2.80 ↓ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.90 | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 2.80 | 2.95 | 0.75 | 2.00 | 0.98 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.60 ↓ | 2.89 ↓ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.80 ↓ | 2.80 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.89 | 1.00 | 2.25 | 0.71 | 0.97 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.52 ↑ | 2.72 ↓ | 2.88 ↓ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.66 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.00 | 2.35 ↓ | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.88 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.75 ↓ | 2.80 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.99 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.99 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guarani RS | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gaucho/RS | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).