Kết quả bóng đá trận Guarani CA vs Rubio nu, 02:00 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 02:00 ngày 16/08/2026
Guarani CA 2 Kết thúc HT 0-1 3
Rubio nu
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Guarani CA | Phút | |
| 41' | Alan Ledesma | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Carlos Gimenez(Assists:Victor Cabanas) (Kiến tạo: Victor Cabanas) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Juan Manuel Garcia ▼ Fernando Fabian Fernandez Acosta | 46' ⇄ | |
| ▲ Carlos Arrua ▼ Nelson Romero | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Tobias Leiva ▼ Alan Ledesma | |
| Patricio Tanda | 49' | |
| 53' | ⚽ 0 - 2 Brian Blasi(Assists:Juan Rodrigo Rojas Ovelar) (Kiến tạo: Juan Rodrigo Rojas Ovelar) | |
| 54' | ⚽ 0 - 3 William Gabriel Mendieta Pintos(Assists:Juan Rodrigo Rojas Ovelar) (Kiến tạo: Juan Rodrigo Rojas Ovelar) | |
| 58' ⇄ | ▲ Mauricio Roldan ▼ Estiven Perez | |
| 64' ⇄ | ▲ Rodrigo Ruiz Diaz ▼ William Gabriel Mendieta Pintos | |
| ▲ Pedro Gonzalez ▼ Mateo Gimenez | 65' ⇄ | |
| ▲ Victor Cespedes ▼ Patricio Coronel | 65' ⇄ | |
| Juan Manuel Garcia(Assists:Victor Cespedes) (Kiến tạo: Victor Cespedes) 1 - 3 ⚽ | 66' | |
| 74' ⇄ | ▲ Elías Alfonso ▼ Cristian David Nunez Morales | |
| 75' ⇄ | ▲ Sergio Fretes ▼ Carlos Gimenez | |
| Maximiliano Anasco(Assists:Victor Cespedes) (Kiến tạo: Victor Cespedes) 2 - 3 ⚽ | 78' | |
| ▲ Angel Ibarra ▼ Miguel Jacquet | 81' ⇄ | |
| Diego Fernandez | 83' | |
| 88' | 📺 Elías Alfonso(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 88' | 📺 VAR | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 22 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 6 |
Chủ = Guarani CA · Khách = Rubio nu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guarani CA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
Guarani CA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Rubio nu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 14 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Guarani CA 12 (60%)Hòa 5 (25%)Rubio nu 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | Guarani CA | 4-0 (1-0) | Rubio nu | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/11/17 | Guarani CA | 0-1 (0-1) | Rubio nu | +1 | 2.75 | B |
| 02/09/17 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | Guarani CA | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/06/17 | Guarani CA | 2-1 (1-0) | Rubio nu | +1 | 3 | T |
| 03/04/17 | Rubio nu | 1-2 (0-1) | Guarani CA | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/09/16 | Rubio nu | 0-2 (0-1) | Guarani CA | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/16 | Guarani CA | 1-0 (0-0) | Rubio nu | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/05/16 | Guarani CA | 3-1 (1-0) | Rubio nu | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/16 | Rubio nu | 2-2 (0-2) | Guarani CA | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/12/15 | Guarani CA | 0-1 (0-1) | Rubio nu | +0.75 | 3 | B |
| 14/09/15 | Rubio nu | 0-1 (0-1) | Guarani CA | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/15 | Rubio nu | 2-1 (1-1) | Guarani CA | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/15 | Guarani CA | 3-2 (0-0) | Rubio nu | +1 | 2.75 | T |
| 17/11/14 | Rubio nu | 1-3 (0-2) | Guarani CA | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/09/14 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | Rubio nu | +1.25 | 3 | H |
| 25/05/14 | Rubio nu | 1-4 (1-0) | Guarani CA | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/03/14 | Guarani CA | 2-2 (1-0) | Rubio nu | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/10/13 | Rubio nu | 1-1 (0-0) | Guarani CA | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/08/13 | Guarani CA | 1-1 (0-0) | Rubio nu | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Guarani CA
BHTTBBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Sportivo Iteno | 2-1 (0-1) | Guarani CA | +1.5 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | FC Nacional Asuncion | 0-0 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Guarani CA | 2-1 (0-1) | Club Libertad | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Guarani CA | 1-2 (0-0) | Sportivo Luqueno | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | Cerro Porteno | 0-0 (0-0) | Guarani CA | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Guarani CA | 0-1 (0-0) | FC Nacional Asuncion | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-1) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Guarani CA | 2-1 (1-0) | Sportivo Luqueno | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Guarani CA | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Club Libertad | 0 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Guarani CA | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Guarani CA | 0-2 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Guarani CA | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Sportivo Ameliano | 0-0 (0-0) | Guarani CA | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Guarani CA | 0-2 (0-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rubio nu
BBHBBHBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rubio nu | 1-3 (0-1) | Deportivo Recoleta | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Olimpia Asuncion | 5-0 (2-0) | Rubio nu | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Rubio nu | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Rubio nu | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (1-0) | Rubio nu | -1 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Rubio nu | 1-1 (0-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Rubio nu | 0-0 (0-0) | Sportivo Luqueno | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2 | T |
| 22/04/26 | Rubio nu | 3-0 (3-0) | Club Libertad | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Sportivo Trinidense | 4-0 (3-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-0 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Rubio nu | 1-2 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | B |
| 19/03/26 | Rubio nu | 2-0 (0-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Nacional Asuncion | 1-0 (0-0) | Rubio nu | -0.5 | 2 | B |
| 09/03/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | B |
| 03/03/26 | Sportivo Luqueno | 0-1 (0-0) | Rubio nu | -0.25 | 2 | T |
| 27/02/26 | Rubio nu | 2-0 (1-0) | Sportivo San Lorenzo | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Guarani CA
Rubio nu
13Antonino Martinez14René Rodríguez23Miguel Jacquet27Mateo Gimenez27Mateo Gimenez38Patricio Coronel5Patricio Tanda8Matias Lopez10Maximiliano Anasco26Diego Fernandez28Nelson Romero40CFernando Fabian Fernandez Acosta28Nelson Romero32Maldonado L.32Lautaro Maldonado3Javier Vallejos3Javier Fleitas5Pedro Alvarez Benitez13Victor Cabanas31Brian Blasi8Juan Rodrigo Rojas Ovelar15Cristian David Nunez Morales27Alan Ledesma36Carlos Gimenez10CWilliam Gabriel Mendieta Pintos40Estiven Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Patricio Tanda🟨 Thẻ vàng 49'7.6
- 8Matias Lopez6.5
- 10Maximiliano Anasco⚽ Ghi bàn 78'7.5
- 13Antonino Martinez6.2
- 14René Rodríguez7.1
- 23Miguel Jacquet▼ Rời sân 81'6.4
- 26Diego Fernandez🟨 Thẻ vàng 83'6.1
- 27Mateo Gimenez▼ Rời sân 65'
- 27Mateo Gimenez▼ Rời sân 65'6.1
- 28Nelson Romero▼ Rời sân 46'6.6
- 28Nelson Romero▼ Rời sân 46'
- 38Patricio Coronel▼ Rời sân 65'4.9
- 40Fernando Fabian Fernandez Acosta C▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 442
- 3Javier Vallejos
- 3Javier Fleitas6.6
- 5Pedro Alvarez Benitez6.3
- 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 54'7.7
- 10William Gabriel Mendieta Pintos C⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 64'7.3
- 13Victor Cabanas🎯 Kiến tạo 45'7.4
- 15Cristian David Nunez Morales▼ Rời sân 74'7
- 27Alan Ledesma🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 31Brian Blasi⚽ Ghi bàn 53'7.1
- 32Maldonado L.
- 32Lautaro Maldonado6.1
- 36Carlos Gimenez⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 75'7.6
- 40Estiven Perez▼ Rời sân 58'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
912
Sút cầu môn
33
Tấn công
11260
Tấn công nguy hiểm
5225
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
550256
TL chuyền bóng thành công
87%71%
Phạm lỗi
79
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
125
Chuyền dài
5313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.991.18
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guarani CA (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rubio nu (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guarani CA (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Rubio nu (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 3 (12%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guarani CA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Patricio Tanda Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 99/107 | 2 | 🟨 | ||
| 10Maximiliano Anasco Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/2 | 23/28 | 1 | ||
| 14René Rodríguez Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 82/88 | 2 | |||
| 28Nelson Romero Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 8Matias Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 18/25 | 2 | |||
| 40Fernando Fabian Fernandez Acosta Hộ công | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 23Miguel Jacquet Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 83/91 | 1 | |||
| 13Antonino Martinez Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 30/32 | 0 | |||
| 26Diego Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 27/37 | 2 | 🟨 | ||
| 27Mateo Gimenez | 6.1 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 38Patricio Coronel Tiền đạo | 4.9 | 1/0 | 24/29 | 0 | |||
| 17Victor Cespedes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 2 | 0/0 | 13/14 | 0 | ||
| 21Carlos Arrua (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 32/37 | 0 | |||
| 11Juan Manuel Garcia (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 3/1 | 7/9 | 0 | ||
| 35Pedro Gonzalez (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 19Angel Ibarra (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Rubio nu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2 | 1/0 | 28/38 | 2 | ||
| 36Carlos Gimenez Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 13/18 | 1 | ||
| 13Victor Cabanas Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 1/0 | 22/26 | 8 | ||
| 10William Gabriel Mendieta Pintos Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/1 | 21/26 | 1 | ||
| 31Brian Blasi Trung vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 16/26 | 1 | ||
| 15Cristian David Nunez Morales Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 24/25 | 7 | |||
| 40Estiven Perez Trung phong | 6.6 | 2/0 | 4/7 | 1 | |||
| 3Javier Fleitas Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 27Alan Ledesma Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 5Pedro Alvarez Benitez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 32Lautaro Maldonado Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 6/22 | 0 | |||
| 7Elías Alfonso (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Tobias Leiva (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 3 | |||
| 9Rodrigo Ruiz Diaz (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 26Sergio Fretes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 11Mauricio Roldan (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guarani CA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rogelio S. Livieres | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ariel Galeano | HLV | Felipe Gimenez |
| Asuncion | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 4.10 | 0.96 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 0.96 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.15 | 4.20 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 99.47 ↑ | 6.79 ↑ | 1.09 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 0.96 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.75 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.13 ↓ | 1.78 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.13 | 3.95 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.25 | 4.10 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.27 | 4.13 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 30.88 ↑ | 5.32 ↑ | 1.20 ↓ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 5.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.28 | 4.21 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 1.13 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guarani CA | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Rubio nu | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).