Kết quả bóng đá trận Guangxi Hengchen vs Yanbian Longding, 18:30 ngày 12/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 12/09/2026
Guangxi Hengchen 2 Kết thúc HT 1-1 1
Yanbian Longding
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Guigang sports center Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Guangxi Hengchen | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Brown F. | |
| Ji X. | 20' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = Guangxi Hengchen · Khách = Yanbian Longding
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangxi Hengchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Guangxi Hengchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 | 24 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 21 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 14 | 5 |
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 3 |
Đội hình
Guangxi Hengchen
Yanbian Longding
41Liang Kun3Yuan X.5Luan H.6Guanjian Chen25Kangkang Ren18Wei Chaolun24Ji X.7Chen D.23Lobsang Khedrup44Liang Yibin36Mbo N.21Kou Jiahao15Xu Jizu19Duan D.33Ziqian Hu16Xu Wenguang17Piao Shihao20Jin T.36Li R.10Brown F.30Huang Z.37Giovanny
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Yuan X.
- 5Luan H.
- 6Guanjian Chen
- 7Chen D.
- 18Wei Chaolun
- 23Lobsang Khedrup
- 24Ji X.🟨 Thẻ vàng 20'
- 25Kangkang Ren
- 36Mbo N.
- 41Liang Kun
- 44Liang Yibin
Khách · 343
- 10Brown F.⚽ Ghi bàn 15'
- 15Xu Jizu
- 16Xu Wenguang
- 17Piao Shihao
- 19Duan D.
- 20Jin T.
- 21Kou Jiahao
- 30Huang Z.
- 33Ziqian Hu
- 36Li R.
- 37Giovanny
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
55
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
14363
TL chuyền bóng thành công
87%67%
Phạm lỗi
54
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
1010
Chuyền dài
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangxi Hengchen (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Yanbian Longding (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guangxi Hengchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guigang sports center | Sân nhà | Yanji national fitness sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Junwei Liu | HLV | Ki-hyung Lee |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.20 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.40 ↓ | 6.50 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.95 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.95 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.05 | 3.44 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 125.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 7.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.59 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.32 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hengchen | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Yanbian Longding | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).