Kết quả bóng đá trận Guangxi Hengchen vs Meizhou Hakka, 18:30 ngày 15/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 15/08/2026
Guangxi Hengchen
1 Kết thúc HT 1-0 0
Meizhou Hakka
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Guigang sports center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Guangxi Hengchen Phút Meizhou Hakka
Noel Mbo 1 - 0 17'
Luan Haodong 43'
HT 1-0
▲ Subi Ablimit ▼ Rati Ardazishvili84'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 11 21
Bại 02 26
Ghi bàn 62 2212
Mất bàn 37 1820
Điểm 71 2010

Chủ = Guangxi Hengchen · Khách = Meizhou Hakka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guangxi Hengchen (22)Hiệp 1 / Cả trậnMeizhou Hakka (22)
6 (27%)Thắng/Thắng4 (18%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (18%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại12 (55%)

Bảng xếp hạng

Guangxi Hengchen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010643624363
Sân nhà106402112223
Sân khách104241512145
6 gần64111610--

Meizhou Hakka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21631221411215
Sân nhà1031613251014
Sân khách11326816119
6 gần6204712--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Guangxi Hengchen 1 (50%)Hòa 0 (0%)Meizhou Hakka 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4+0.252.5B
CFC20/05/25Guangxi Hengchen2-1 (1-1)Meizhou Hakka8-7-0.52.25T

Thành tích gần đây — Guangxi Hengchen

BTHTTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D109/08/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Guangxi Hengchen7-3-0.52.5B
CHA D101/08/26Ningbo Professional Football Club2-4 (1-1)Guangxi Hengchen8-2+0.252.25T
CHA D126/07/26Guangxi Hengchen4-4 (2-1)Dingnan Ganlian8-0+1.252.5H
CHA D118/07/26Guangxi Hengchen3-0 (0-0)ShanXi Union13-3+0.252.25T
CHA D105/07/26Guangxi Hengchen3-1 (0-1)Dalian Kun City7-3+0.752.5T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6+0.252.5T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12-0.252.25H
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6+0.752.25H
CHA D123/05/26Guangxi Hengchen0-0 (0-0)Nantong Zhiyun4-5+0.52.25H
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6+0.752.25T
CHA D110/05/26Yanbian Longding1-1 (1-0)Guangxi Hengchen2-1102H
CHA D102/05/26Shijiazhuang Kungfu0-3 (0-2)Guangxi Hengchen2-7+0.252.25T
CHA D125/04/26Guangxi Hengchen1-0 (1-0)Nanjing City9-4+0.752.25T
CHA D118/04/26Suzhou Dongwu1-0 (1-0)Guangxi Hengchen2-6+0.252B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4+0.252.5B
CHA D104/04/26Guangxi Hengchen1-0 (0-0)Guangdong GZ-Power6-12-0.52.5T
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2+0.52.25T
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25B
CHA D226/10/25Guangxi Hengchen1-2 (0-1)Wuxi Wugou8-3+0.52B

Thành tích gần đây — Meizhou Hakka

TBBTBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D108/08/26Meizhou Hakka3-2 (1-0)Foshan Nanshi4-6+0.52.5T
CHA D102/08/26Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Meizhou Hakka6-5-0.252.25B
CHA D126/07/26Yanbian Longding2-1 (2-1)Meizhou Hakka4-7-0.752.5B
CHA D118/07/26Meizhou Hakka2-0 (2-0)Dalian Kun City7-9-0.252.5T
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5-12.75B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75B
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2-1.252.5T
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5-0.752.25H
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7-0.252.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2-0.52.25T
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1-0.52.5B
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5-0.252.75B
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6+0.52.5B
CHA D119/04/26Guangdong GZ-Power3-0 (1-0)Meizhou Hakka8-5-0.752.5B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4-0.252.5T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1-0.252.25T
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5+0.52.25B
CHA D114/03/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Yanbian Longding7-0+0.252.25B
CHA CSL22/11/25Beijing Guoan5-1 (2-0)Meizhou Hakka6-6-1.253.75B

Đội hình

Guangxi HengchenMeizhou Hakka
39Jianzhi Zhang3CXiucheng Yuan5Luan Haodong6Guanjian Chen25Kangkang Ren18Wei Chaolun21Ming Dai7Dongtao Chen10Rati Ardazishvili11Loic Lapoussin36Noel Mbo12Sun Jianxiang5Theo Pellenard17CYihu Yang26Yu Wai Lim29Sun Xiaobin6Wang Haoran15Hongbao Luo24Hamza Sakhi25Jiarun Li10Vinni Triboulet16Yang Chaosheng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
20
11
Tấn công nguy hiểm
2
2
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
3
5
TL chuyền bóng thành công
67%
80%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guangxi Hengchen (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Meizhou Hakka (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guangxi Hengchen (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Meizhou Hakka (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
67
1 Bàn
23
2 Bàn
42
3 Bàn
20
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
209
B.thắng H2
Guangxi HengchenMeizhou Hakka

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
20
T/H
10
T/B
41
H/T
21
H/H
11
H/B
11
B/T
11
B/H
29
B/B
Guangxi HengchenMeizhou Hakka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
44
Thắng 1
52
Hòa
44
Thua 1
28
Thua 2+
Guangxi HengchenMeizhou Hakka

Thông tin đội bóng

Guangxi Hengchen Thông tin Meizhou Hakka
Thành lập 2012-12-12
Guigang sports center Sân nhà Wuhua Huitang Stadium
0 Sức chứa 20221
Junwei Liu HLV Zhu Jiong
Khu vực Meizhou
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.155.100.763.000.860.901.250.80
Live1.354.155.100.763.000.860.901.250.80
EasybetsSớm1.404.306.200.863.000.910.891.250.91
Live1.04 ↓16.00 ↑125.00 ↑5.80 ↑1.500.02 ↓0.41 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.404.406.500.843.000.940.861.250.86
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑2.65 ↑1.500.25 ↓2.05 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.404.355.700.883.000.940.911.250.93
Live1.02 ↓7.30 ↑200.00 ↑4.76 ↑1.500.10 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.454.106.000.552.501.201.101.500.60
Live1.01 ↓14.00 ↑70.00 ↑6.50 ↑1.500.04 ↓1.05 ↓1.500.65 ↑
10BETSớm1.364.406.400.883.250.76---
Live1.39 ↑4.50 ↑6.20 ↓0.79 ↓3.000.88 ↑---
12betSớm1.404.355.700.883.000.940.911.250.93
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.384.255.200.903.000.800.901.250.80
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑4.54 ↑1.500.02 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.344.085.400.833.000.950.881.250.90
Live1.03 ↓7.00 ↑175.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.384.516.550.893.000.910.861.250.96
Live1.02 ↓9.75 ↑63.00 ↑3.22 ↑1.500.15 ↓2.85 ↑0.250.17 ↓
LadbrokesSớm1.484.205.000.552.501.30---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.325.007.250.913.250.800.911.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.374.526.670.933.000.830.811.250.96
Live1.13 ↓7.23 ↑30.77 ↑2.88 ↑1.500.26 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
BwinSớm1.464.205.250.532.501.30---
Live1.01 ↓15.50 ↑126.00 ↑0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.394.507.500.672.751.081.001.500.72
Live1.02 ↓19.00 ↑120.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓0.26 ↓0.002.84 ↑
Bet 365Sớm1.334.507.000.903.000.900.951.500.85
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.444.005.000.572.501.20---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.