Kết quả bóng đá trận Guangdong Mingtu vs Wenzhou Professional, 18:30 ngày 09/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 09/08/2026
Guangdong Mingtu
0 Kết thúc HT 0-0 0
Wenzhou Professional
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Guangdong Provincial Peoples Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Guangdong Mingtu Phút Wenzhou Professional
30' Han Tianlin
Chen RiJin 40'
HT 0-0
▲ Jiale Qu ▼ Chen RiJin46'
54' ▲ Ruan Sai ▼ Yuchen Wu
61' Ilaldin Abdugheni
64' ▲ Lv Shihao ▼ Zhenghong Wei
64' ▲ Yuxiang Wang ▼ Weikai Sun
▲ Ming Li ▼ Xin Hongjun65'
▲ Tianyou Li ▼ Yixiang Jiang65'
81' ▲ Zhang Zhijie ▼ Yaohui Lu
81' ▲ Zhu Chunyou ▼ Lu Jiabin
▲ Wentai Chen ▼ Zhiwei Gu86'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 12 55
Bại 10 23
Ghi bàn 33 107
Mất bàn 11 68
Điểm 45 1411

Chủ = Guangdong Mingtu · Khách = Wenzhou Professional

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guangdong Mingtu (23)Hiệp 1 / Cả trậnWenzhou Professional (23)
3 (13%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (13%)
2 (9%)Hòa/Thắng1 (4%)
9 (39%)Hòa/Hòa7 (30%)
5 (22%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (9%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

Guangdong Mingtu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2151152219267
Sân nhà11263119129
Sân khách103521110144
6 gần623175--

Wenzhou Professional

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21310813231911
Sân nhà112457111011
Sân khách10163612911
6 gần603326--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Guangdong Mingtu 0 (0%)Hòa 2 (67%)Wenzhou Professional 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7-0.252H
CHA D212/07/25Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Wenzhou Professional3-5-0.252B
CHA D207/05/25Wenzhou Professional1-1 (0-1)Guangdong Mingtu5-3-1.252H

Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu

HTHHTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/4/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Hubei Istar0-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-3--H
CHA D227/07/26Guangdong Mingtu2-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-3+0.252T
CHA D219/07/26Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Guangdong Mingtu3-1-0.752.25H
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6-0.252H
CHA D204/07/26Guangzhou dandelion FC1-2 (1-1)Guangdong Mingtu1-3-0.52T
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3-0.252.25B
CHA D223/06/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-3-0.52.25H
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4-0.252T
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1+0.252H
CHA D227/05/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guangdong Mingtu4-6-0.252T
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7-0.252H
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3-12.5H
CHA D230/04/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.52.5H
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--B
CFC19/04/26Shanghai Second1-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-2-0.52.25B
CHA D214/04/26Guangdong Mingtu1-2 (0-1)Guangzhou dandelion FC4-6-0.252B
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H
CHA D204/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Guangdong Mingtu10-1--B
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H

Thành tích gần đây — Wenzhou Professional

BHHBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/08/26Wenzhou Professional0-2 (0-1)Guizhou Guiyang Athletic FC0-10-0.52B
CHA D201/08/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Jiangxi Liansheng FC1-4--H
CHA D225/07/26Guangzhou dandelion FC0-0 (0-0)Wenzhou Professional6-9-0.52H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5+0.252B
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6-0.252H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3+0.251.75T
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6-0.252.25T
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5-0.752.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4-0.52B
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7+0.252H
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--B
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5-0.252H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--B
CFC19/04/26Dalian Kewei2-0 (1-0)Wenzhou Professional7-1-0.52.25B
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1+0.252B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3+0.252H
CHA D204/04/26Wuhan Three Towns B1-1 (0-0)Wenzhou Professional6-1--H
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102B

Đội hình

Guangdong MingtuWenzhou Professional
14Chen Li5Yixiang Jiang12CChen RiJin36Zhennan Tan52Wenze Zhong11Xin Hongjun16Cai Mingmin7Zhiwei Gu8Li Tian17Tanyou Wang22Fang Haiyang12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin19CYao Xilong27Ou Xueqian7Yaohui Lu8Han Tianlin16Yuchen Wu17Zhenghong Wei22Ilaldin Abdugheni53Weikai Sun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
71
77
Tấn công nguy hiểm
45
32
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
18
18
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
417
187
TL chuyền bóng thành công
84%
63%
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
11
17
Quả ném biên
20
24
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
22
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.46
0.38
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guangdong Mingtu (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Wenzhou Professional (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guangdong Mingtu (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 4 (31%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU

Wenzhou Professional (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 4 (27%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO

Thời gian ghi bàn

38
0 Bàn
65
1 Bàn
42
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
76
B.thắng H1
73
B.thắng H2
Guangdong MingtuWenzhou Professional

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
12
T/H
00
T/B
20
H/T
54
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
15
B/B
Guangdong MingtuWenzhou Professional

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
23
Thắng 1
108
Hòa
55
Thua 1
14
Thua 2+
Guangdong MingtuWenzhou Professional

Guangdong Mingtu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Cai Mingmin
Tiền vệ
7.32/146/522
14Chen Li
70/016/160
12Chen RiJin
Hậu vệ
6.80/010/174🟨
5Yixiang Jiang
Hậu vệ
6.70/041/461
17Tanyou Wang
Tiền vệ
6.52/024/291
7Zhiwei Gu
Tiền vệ
6.40/027/370
36Zhennan Tan
Hậu vệ
6.42/146/511
8Li Tian
Tiền vệ
6.21/050/582
52Wenze Zhong
Hậu vệ
6.11/029/340
22Fang Haiyang
Tiền vệ
6.11/017/201
11Xin Hongjun
Tiền đạo
5.91/14/50
33Jiale Qu (dự bị)
Tiền vệ
6.50/023/290
41Tianyou Li (dự bị)
Hậu vệ
6.30/017/191
9Ming Li (dự bị)
Tiền đạo
6.20/00/30
57Wentai Chen (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10

Wenzhou Professional

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Yao Xilong
Hậu vệ
7.40/015/194
12Zhao Chen
Thủ môn
70/010/230
16Yuchen Wu
Tiền vệ
6.92/09/132
6Zhao Wenzhe
Hậu vệ
6.70/013/193
8Han Tianlin
Hậu vệ
6.70/015/181🟨
27Ou Xueqian
Hậu vệ
6.50/06/131
18Lu Jiabin
Tiền đạo
6.30/010/221
17Zhenghong Wei
Tiền đạo
6.31/03/63
53Weikai Sun
Tiền đạo
5.71/14/70
22Ilaldin Abdugheni
Tiền vệ
5.50/08/132🟨
7Yaohui Lu
Tiền vệ
5.50/09/111
11Lv Shihao (dự bị)
Tiền vệ
6.63/03/60
10Ruan Sai (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/80
21Yuxiang Wang (dự bị)
Tiền vệ
6.51/13/60
43Zhang Zhijie (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/11
28Zhu Chunyou (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guangdong Mingtu Thông tin Wenzhou Professional
Thành lập 2018年11月
Guangdong Provincial Peoples Stadium Sân nhà Wenzhou Sports Center Stadium‌
0 Sức chứa 0
Tsutomu Takahata HLV Jiang Chen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.903.004.100.781.750.900.880.500.88
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.873.104.200.852.000.920.870.500.85
Live11.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑4.00 ↑0.500.17 ↓0.35 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.703.204.551.012.250.750.910.750.85
Live8.40 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.66 ↑0.500.02 ↓0.39 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.853.104.500.601.501.10---
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓---
10BETSớm1.803.004.300.731.750.91---
Live5.14 ↑1.23 ↓10.80 ↑2.37 ↑0.500.25 ↓---
12betSớm1.703.204.550.992.250.770.870.750.89
Live8.40 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.66 ↑0.500.02 ↓0.39 ↓0.001.58 ↑
SbobetSớm1.722.974.290.902.000.860.980.750.78
Live7.80 ↑1.07 ↓11.50 ↑3.84 ↑0.500.08 ↓0.44 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.812.844.480.721.750.980.810.500.89
Live7.10 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.70 ↑0.500.05 ↓0.36 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.913.003.901.452.500.50---
Live13.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.862.903.900.691.750.840.740.500.78
Live16.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑7.25 ↑0.750.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.042.793.910.972.000.790.720.251.03
Live7.48 ↑1.13 ↓11.44 ↑2.73 ↑0.500.26 ↓0.48 ↓0.001.55 ↑
BwinSớm1.902.953.901.452.500.49---
Live26.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑1.30 ↓0.500.50 ↑---
1xBetSớm1.893.104.500.531.501.330.310.002.10
Live17.20 ↑1.07 ↓13.30 ↑6.82 ↑0.500.06 ↓0.38 ↑0.002.04 ↓
Bet 365Sớm1.913.004.000.851.750.950.900.500.90
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.052.703.700.531.501.30---
Live21.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑7.50 ↑0.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guangdong Mingtu+1/2Chưa có trận cùng mức
Wenzhou Professional-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).