Kết quả bóng đá trận Guangdong Mingtu vs Wenzhou Professional, 18:30 ngày 09/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 09/08/2026
Guangdong Mingtu 0 Kết thúc HT 0-0 0
Wenzhou Professional
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Guangdong Provincial Peoples Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Mingtu | Phút | |
| 30' | Han Tianlin | |
| Chen RiJin | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jiale Qu ▼ Chen RiJin | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Ruan Sai ▼ Yuchen Wu | |
| 61' | Ilaldin Abdugheni | |
| 64' ⇄ | ▲ Lv Shihao ▼ Zhenghong Wei | |
| 64' ⇄ | ▲ Yuxiang Wang ▼ Weikai Sun | |
| ▲ Ming Li ▼ Xin Hongjun | 65' ⇄ | |
| ▲ Tianyou Li ▼ Yixiang Jiang | 65' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Zhang Zhijie ▼ Yaohui Lu | |
| 81' ⇄ | ▲ Zhu Chunyou ▼ Lu Jiabin | |
| ▲ Wentai Chen ▼ Zhiwei Gu | 86' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 6 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 11 |
Chủ = Guangdong Mingtu · Khách = Wenzhou Professional
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Mingtu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (39%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 11 | 5 | 22 | 19 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 10 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 10 | 8 | 13 | 23 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 | 10 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 12 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guangdong Mingtu 0 (0%)Hòa 2 (67%)Wenzhou Professional 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | H |
| 12/07/25 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | B |
| 07/05/25 | Wenzhou Professional | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu
HTHHTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 27/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 21/03/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
BHHBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Wenzhou Professional | 0-2 (0-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
Đội hình
Guangdong Mingtu
Wenzhou Professional
14Chen Li5Yixiang Jiang12CChen RiJin36Zhennan Tan52Wenze Zhong11Xin Hongjun16Cai Mingmin7Zhiwei Gu8Li Tian17Tanyou Wang22Fang Haiyang12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin19CYao Xilong27Ou Xueqian7Yaohui Lu8Han Tianlin16Yuchen Wu17Zhenghong Wei22Ilaldin Abdugheni53Weikai Sun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Yixiang Jiang▼ Rời sân 65'6.7
- 7Zhiwei Gu▼ Rời sân 86'6.4
- 8Li Tian6.2
- 11Xin Hongjun▼ Rời sân 65'5.9
- 12Chen RiJin C🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 14Chen Li7
- 16Cai Mingmin7.3
- 17Tanyou Wang6.5
- 22Fang Haiyang6.1
- 36Zhennan Tan6.4
- 52Wenze Zhong6.1
Khách · 442
- 6Zhao Wenzhe6.7
- 7Yaohui Lu▼ Rời sân 81'5.5
- 8Han Tianlin🟨 Thẻ vàng 30'6.7
- 12Zhao Chen7
- 16Yuchen Wu▼ Rời sân 54'6.9
- 17Zhenghong Wei▼ Rời sân 64'6.3
- 18Lu Jiabin▼ Rời sân 81'6.3
- 19Yao Xilong C7.4
- 22Ilaldin Abdugheni🟨 Thẻ vàng 61'5.5
- 27Ou Xueqian6.5
- 53Weikai Sun▼ Rời sân 64'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
109
Sút cầu môn
32
Tấn công
7177
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1818
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
417187
TL chuyền bóng thành công
84%63%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
2024
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.460.38
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Mingtu (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Wenzhou Professional (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong Mingtu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 4 (31%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU
Wenzhou Professional (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 4 (27%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangdong Mingtu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Cai Mingmin Tiền vệ | 7.3 | 2/1 | 46/52 | 2 | |||
| 14Chen Li | 7 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 12Chen RiJin Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/17 | 4 | 🟨 | ||
| 5Yixiang Jiang Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 17Tanyou Wang Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 24/29 | 1 | |||
| 7Zhiwei Gu Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 36Zhennan Tan Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 46/51 | 1 | |||
| 8Li Tian Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 50/58 | 2 | |||
| 52Wenze Zhong Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 29/34 | 0 | |||
| 22Fang Haiyang Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 11Xin Hongjun Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 33Jiale Qu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 41Tianyou Li (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 9Ming Li (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 57Wentai Chen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Wenzhou Professional
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Yao Xilong Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 15/19 | 4 | |||
| 12Zhao Chen Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/23 | 0 | |||
| 16Yuchen Wu Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 9/13 | 2 | |||
| 6Zhao Wenzhe Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/19 | 3 | |||
| 8Han Tianlin Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/18 | 1 | 🟨 | ||
| 27Ou Xueqian Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/13 | 1 | |||
| 18Lu Jiabin Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/22 | 1 | |||
| 17Zhenghong Wei Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/6 | 3 | |||
| 53Weikai Sun Tiền đạo | 5.7 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 22Ilaldin Abdugheni Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 8/13 | 2 | 🟨 | ||
| 7Yaohui Lu Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 11Lv Shihao (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 3/6 | 0 | |||
| 10Ruan Sai (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 21Yuxiang Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 3/6 | 0 | |||
| 43Zhang Zhijie (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 1 | |||
| 28Zhu Chunyou (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangdong Mingtu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2018年11月 | |
| Guangdong Provincial Peoples Stadium | Sân nhà | Wenzhou Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tsutomu Takahata | HLV | Jiang Chen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.10 | 0.78 | 1.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.20 | 0.85 | 2.00 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.55 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.50 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.30 | 0.73 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.14 ↑ | 1.23 ↓ | 10.80 ↑ | 2.37 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.55 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 2.97 | 4.29 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 2.84 | 4.48 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 2.90 | 3.90 | 0.69 | 1.75 | 0.84 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 2.79 | 3.91 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.72 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 7.48 ↑ | 1.13 ↓ | 11.44 ↑ | 2.73 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 2.95 | 3.90 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.10 | 4.50 | 0.53 | 1.50 | 1.33 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.07 ↓ | 13.30 ↑ | 6.82 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.00 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.70 | 3.70 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Mingtu | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wenzhou Professional | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).