Kết quả bóng đá trận Guangdong Mingtu vs Shanghai Second, 18:30 ngày 12/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 12/09/2026
Guangdong Mingtu 1 Kết thúc HT 1-0 0
Shanghai Second
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Mingtu | Phút | |
| He J. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 3 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 6 |
Chủ = Guangdong Mingtu · Khách = Shanghai Second
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Mingtu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 9 (39%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 20 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 11 | 14 | 4 |
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 19 | 9 | 10 |
Đội hình
Guangdong Mingtu
Shanghai Second
14Chen Li12Chen R.21Shuai Liu36Tan Zhennan52Zhong W.8Li Tian16Cai M.7Zhiwei Gu17Tanyou Wang43Zhu X.42He J.1Zhou Zhengkai2Zhixin Jiang4Li Guihao6Xu L.30Wen D.40Fulangxisi Aidi8Qi Long24Yu Yanfeng36Xiang Ruoke9He S.11Zhang Yi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
31
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
13493
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
55
Cứu thua
10
Quả ném biên
115
Chuyền dài
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Mingtu (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Shanghai Second (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guangdong Mingtu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guangdong Provincial Peoples Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tsutomu Takahata | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.00 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.05 | 3.55 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.05 | 3.55 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.90 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 156.00 ↑ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.25 | 4.09 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Mingtu | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Shanghai Second | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).