Kết quả bóng đá trận Guangdong GZ-Power vs Dingnan Ganlian, 18:30 ngày 11/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/10/2026
Guangdong GZ-Power 3 Kết thúc HT 1-1 1
Dingnan Ganlian
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Guangdong GZ-Power | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Palacios M. | |
| 22' | Yucheng Hao | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 23 | 9 |
Chủ = Guangdong GZ-Power · Khách = Dingnan Ganlian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong GZ-Power | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 4 | 2 | 44 | 17 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 22 | 10 | 23 | 1 |
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
Đội hình
Guangdong GZ-Power
Dingnan Ganlian
22Jiaqi Xiao3Han X.4Liu L.16Liao Junjian17Yang Hao25Wang Chien-Ming34Hou Yu39Shenghao Huang10Liang Xueming11Nikao20Joao Carlos31Xiao Yuanming3Zhu Mingxin4Daciel16Li Zhi17Chen Po-liang34Yucheng Hao6Zhu Jiaxuan7Palacios M.8Zhang Zimin10Tang Shi11Erikys
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 541
- 3Zhu Mingxin
- 4Daciel
- 6Zhu Jiaxuan
- 7Palacios M.⚽ Ghi bàn 9'
- 8Zhang Zimin
- 10Tang Shi
- 11Erikys
- 16Li Zhi
- 17Chen Po-liang
- 31Xiao Yuanming
- 34Yucheng Hao🟨 Thẻ vàng 22'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
72
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
78%22%
Chuyền bóng
13033
TL chuyền bóng thành công
82%52%
Phạm lỗi
18
Quả ném biên
83
Chuyền dài
90
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong GZ-Power (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dingnan Ganlian (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guangdong GZ-Power | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2023-03-23 | Thành lập | |
| Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| LiBing | HLV | Mao Biao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 5.20 | 8.10 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 11.00 ↑ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.40 | 0.97 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 102.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.50 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.70 | 8.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.70 | 8.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.60 | 8.10 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.77 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.30 | 7.60 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.78 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 135.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 11.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.73 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 68.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 11.70 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | 1.20 | 2.25 | 0.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.20 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong GZ-Power | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dingnan Ganlian | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).