Kết quả bóng đá trận Guangdong GZ-Power vs Changchun Yatai, 18:30 ngày 30/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 30/08/2026
Guangdong GZ-Power 3 Kết thúc HT 2-0 0
Changchun Yatai
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Guangdong GZ-Power | Phút | |
| Liang Xueming(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Liang Xueming | 15' | |
| Liang Xueming (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Liang Xueming | 15' | |
| Liang Xueming(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| Liang Xueming (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| 37' | Jing Boxi | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sun GuoLiang ▼ Jing Boxi | |
| ▲ Xiao kun ▼ Yu Hou | 56' ⇄ | |
| ▲ Ousmane Camara ▼ Liang Xueming | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Wang Weipu ▼ Sun Xipeng | |
| Shenghao Huang | 62' | |
| 64' | Liu Ziheng | |
| 66' ⇄ | ▲ Zhou Dadi ▼ Liu Ziheng | |
| 67' ⇄ | ▲ Dilyimit Tudi ▼ Chen Xuhuang | |
| ▲ Gao Huaze ▼ Yang Hao | 69' ⇄ | |
| ▲ Liu Bin ▼ Wang Chien Ming | 69' ⇄ | |
| 79' | Sun GuoLiang | |
| 86' ⇄ | ▲ Muhamet ▼ Juan Juan Salazar | |
| ▲ Wang Jingbin ▼ Joao Carlos Cardoso Santo | 86' ⇄ | |
| 88' | Li Qiang | |
| Shenghao Huang(Assists:Liu Bin) (Kiến tạo: Liu Bin) 5 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 24 | 13 |
Chủ = Guangdong GZ-Power · Khách = Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong GZ-Power | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 4 | 2 | 44 | 17 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 22 | 10 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 37 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 19 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Guangdong GZ-Power 1 (100%)Hòa 0 (0%)Changchun Yatai 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power
TTTHTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Meizhou Hakka | 1-5 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Wuxi Wugou | 0-3 (0-3) | Guangdong GZ-Power | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Guangdong GZ-Power | 1-1 (1-0) | Foshan Nanshi | +1.5 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Wuhan Lianzhen | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Changchun Yatai
TBBHTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Changchun Yatai | 6-0 (5-0) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Changchun Yatai | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Suzhou Dongwu | 2-1 (0-0) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | +1 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Guangdong GZ-Power
Changchun Yatai
22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian25Wang Chien Ming10Liang Xueming17Yang Hao34Yu Hou39Shenghao Huang11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao20Joao Carlos Cardoso Santo13Yifan Dong14Jing Boxi20Fan Houtai35Zilei Jiang38Sun Xipeng39Liu Ziheng6Li Qiang7Juan Juan Salazar20Fan Houtai25Chen Xuhuang29CLong Tan9Ohi Anthony Omoijuanfo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Han Xuan7
- 4Langzhou Liu6.9
- 10Liang Xueming⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 56'8.8
- 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 24'8.5
- 16Liao JunJian C6.7
- 17Yang Hao▼ Rời sân 69'6.8
- 20Joao Carlos Cardoso Santo▼ Rời sân 86'7.2
- 22Jiaqi Xiao7.2
- 25Wang Chien Ming▼ Rời sân 69'7
- 34Yu Hou▼ Rời sân 56'6.5
- 39Shenghao Huang⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 62'7.4
Khách · 541
- 6Li Qiang🟨 Thẻ vàng 88'6.6
- 7Juan Juan Salazar▼ Rời sân 86'6.4
- 9Ohi Anthony Omoijuanfo6.2
- 13Yifan Dong6
- 14Jing Boxi🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 20Fan Houtai
- 20Fan Houtai5.9
- 25Chen Xuhuang▼ Rời sân 67'6.2
- 29Long Tan C6.1
- 35Zilei Jiang6.2
- 38Sun Xipeng▼ Rời sân 57'5.9
- 39Liu Ziheng🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 66'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
24
Sút bóng
167
Sút cầu môn
62
Tấn công
8875
Tấn công nguy hiểm
4237
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
338268
TL chuyền bóng thành công
76%75%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
31
Cứu thua
23
Tắc bóng
22
Quả ném biên
2211
Cắt bóng
17
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2214
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.930.33
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong GZ-Power (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Changchun Yatai (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong GZ-Power (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Changchun Yatai (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (89%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangdong GZ-Power
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Liang Xueming Tiền đạo | 8.8 | 2 | 3/2 | 14/19 | 0 | 🟨 | |
| 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao Tiền vệ | 8.5 | 2 | 2/1 | 32/38 | 0 | ||
| 39Shenghao Huang Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 30/32 | 1 | 🟨 | |
| 20Joao Carlos Cardoso Santo Tiền đạo | 7.2 | 4/1 | 14/20 | 0 | |||
| 22Jiaqi Xiao Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 12/30 | 0 | |||
| 3Han Xuan Hậu vệ | 7 | 0/0 | 26/37 | 1 | |||
| 25Wang Chien Ming Hậu vệ | 7 | 1/0 | 21/28 | 0 | |||
| 4Langzhou Liu Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 17Yang Hao Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 11/11 | 1 | |||
| 16Liao JunJian Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 34Yu Hou Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 2Liu Bin (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 5/7 | 0 | ||
| 27Gao Huaze (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Ousmane Camara (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 43Xiao kun (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Changchun Yatai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Li Qiang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/37 | 1 | 🟨 | ||
| 7Juan Juan Salazar Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 9/13 | 0 | |||
| 14Jing Boxi Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 0 | 🟨 | ||
| 9Ohi Anthony Omoijuanfo Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 19/23 | 0 | |||
| 35Zilei Jiang Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 18/26 | 2 | |||
| 25Chen Xuhuang Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 39Liu Ziheng Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 11/18 | 1 | 🟨 | ||
| 29Long Tan Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 13Yifan Dong Thủ môn | 6 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 38Sun Xipeng Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 20Fan Houtai Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 33Sun GuoLiang (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/22 | 1 | 🟨 | ||
| 16Dilyimit Tudi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 37Zhou Dadi (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 4Wang Weipu (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 17Muhamet (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangdong GZ-Power | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2023-03-23 | Thành lập | 1996-6-6 |
| Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium | Sân nhà | Changchun Olympic Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| LiBing | HLV | |
| Khu vực | Changchun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.20 | 5.60 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.20 | 5.00 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 52.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.10 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.93 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.36 ↑ | 100.00 ↑ | 3.66 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.10 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.93 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.30 | 5.70 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.16 | 5.70 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 48.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.32 | 5.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.60 ↑ | 62.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.53 | 6.54 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.56 ↑ | 16.49 ↑ | 2.57 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 8.10 | 0.64 | 2.75 | 1.13 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.62 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong GZ-Power | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Changchun Yatai | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).