Kết quả bóng đá trận Guairena vs Independiente Luque, 20:00 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Paraguay · 20:00 ngày 15/08/2026
Guairena 1 Kết thúc HT 1-1 2
Independiente Luque
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Guairena | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Espinola R. | |
| Juan Jose Heinze 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 29' | ||
| 30' | ||
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| 50' | ||
| 68' | ||
| 71' | ⚽ 1 - 2 Ronald Roa | |
| 73' | ||
| 84' | ||
| 90' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 19 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 18 |
Chủ = Guairena · Khách = Independiente Luque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guairena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Guairena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 19 | 24 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 12 | 14 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 12 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Independiente Luque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 9 | 6 | 30 | 31 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 13 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 19 | 21 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Guairena 2 (29%)Hòa 3 (43%)Independiente Luque 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Independiente Luque | 2-0 (0-0) | Guairena | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/25 | Guairena | 4-2 (2-1) | Independiente Luque | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/25 | Independiente Luque | 0-0 (0-0) | Guairena | - | - | H |
| 13/07/24 | Guairena | 2-1 (1-1) | Independiente Luque | - | - | T |
| 09/04/24 | Independiente Luque | 2-2 (1-1) | Guairena | 0 | 2.5 | H |
| 04/11/19 | Independiente Luque | 1-0 (0-0) | Guairena | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/19 | Guairena | 0-0 (0-0) | Independiente Luque | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guairena
BHHTBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Tacuary | 1-0 (0-0) | Guairena | 0 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Guairena | 0-0 (0-0) | Atletico Tembetary | - | - | H |
| 28/07/26 | Benjamin Aceval | 1-1 (0-1) | Guairena | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Club Sport Colombia | 1-3 (1-1) | Guairena | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Deportivo Carapegua | 2-1 (0-1) | Guairena | - | - | B |
| 12/07/26 | Guairena | 0-1 (0-1) | 12 de Junio VH | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Encarnacion FC | 1-2 (0-0) | Guairena | 0 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Guairena | 0-2 (0-1) | Deportivo Santani | +0.25 | 2 | B |
| 07/06/26 | Club Fernando de la Mora | 1-3 (1-0) | Guairena | 0 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Guairena | 2-1 (1-1) | 3 de Noviembre | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | General Caballero LJM | 0-0 (0-0) | Guairena | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Guairena | 1-0 (1-0) | Paraguari AC | +0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | Guairena | 0-0 (0-0) | Resistencia SC | - | - | H |
| 12/05/26 | Sol de America | 1-1 (0-1) | Guairena | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Guairena | 3-1 (0-1) | Deportivo Capiata | - | - | T |
| 26/04/26 | Independiente Luque | 2-0 (0-0) | Guairena | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Guairena | 2-0 (0-0) | Tacuary | - | - | T |
| 11/04/26 | Atletico Tembetary | 3-2 (1-1) | Guairena | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Guairena | 0-4 (0-3) | Benjamin Aceval | - | - | B |
| 05/10/25 | Guairena | 3-1 (2-0) | Guarani de Fram | - | - | T |
Thành tích gần đây — Independiente Luque
THHHTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Independiente Luque | 1-0 (0-0) | Sportivo Ameliano | -1.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Independiente Luque | 1-1 (0-1) | Resistencia SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Sol de America | 1-1 (1-0) | Independiente Luque | - | - | H |
| 29/07/26 | Independiente Luque | 1-1 (0-0) | Deportivo Capiata | 0 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Naciones Unidas | 0-10 (0-5) | Independiente Luque | - | - | T |
| 18/07/26 | Paraguari AC | 3-2 (0-1) | Independiente Luque | - | - | B |
| 14/07/26 | Independiente Luque | 2-2 (1-2) | Tacuary | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Atletico Tembetary | 2-2 (2-2) | Independiente Luque | 0 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | Independiente Luque | 1-2 (1-1) | Benjamin Aceval | 0 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Deportivo Carapegua | 0-2 (0-2) | Independiente Luque | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Independiente Luque | 1-2 (0-1) | 12 de Junio VH | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Encarnacion FC | 2-3 (2-1) | Independiente Luque | - | - | T |
| 20/05/26 | Independiente Luque | 0-2 (0-1) | Deportivo Santani | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Club Fernando de la Mora | 1-1 (0-1) | Independiente Luque | -0.5 | 2 | H |
| 09/05/26 | Independiente Luque | 2-0 (2-0) | 3 de Noviembre | - | - | T |
| 03/05/26 | General Caballero LJM | 4-2 (3-2) | Independiente Luque | - | - | B |
| 26/04/26 | Independiente Luque | 2-0 (0-0) | Guairena | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Resistencia SC | 0-0 (0-0) | Independiente Luque | - | - | H |
| 11/04/26 | Independiente Luque | 1-0 (0-0) | Sol de America | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Deportivo Capiata | 2-2 (2-2) | Independiente Luque | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
54
Sút bóng
811
Sút cầu môn
25
Tấn công
9175
Tấn công nguy hiểm
5034
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
21
Quả ném biên
2614
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guairena (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Independiente Luque (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guairena (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVO
Independiente Luque (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 2 (18%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guairena | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Torres | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.50 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 2.95 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.55 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 57.07 ↑ | 4.18 ↑ | 1.20 ↓ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 2.95 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.08 | 2.56 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.00 ↓ | 2.70 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.55 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 152.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 2.95 | 2.73 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 30.55 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.00 ↓ | 2.70 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guairena | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Independiente Luque | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).